Rên means to moan or groan in low, drawn-out sounds, often from physical pain or discomfort; colloquially it can also frame someone's repeated complaints, usually with a dismissive tone.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Rên` có hai lớp: (1) phát ra tiếng kêu tương đối khẽ, trầm hoặc kéo dài khi cơ thể đau, khó chịu hay kiệt sức: `rên khe khẽ`, `rên ư ử`, `cất tiếng rên` (*moan; groan*). Âm thanh là dấu hiệu cần chú ý nhưng không cho biết chính xác nguyên nhân hay mức độ; không nên lấy việc người khác không rên làm bằng chứng họ không đau. (2) khẩu ngữ chỉ kêu ca, than phiền lặp lại: `rên là thiếu tiền`, `rên mệt` (*complain; moan about; whine*). Lớp này thường mang cái nhìn coi nhẹ của người kể, nên phải phân biệt lời phàn nàn có căn cứ với cách người khác gắn nhãn. `Rên rỉ`, `rên rẩm`, `rên la` tăng hoặc đổi cách phát tiếng theo toàn tổ hợp; `rền` là âm trầm vang vọng, không phải chính tả của rên. Tab Nôm ghi `嗹` theo `rên rỉ`, chỉ cho lớp phát tiếng.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Bật ra hoặc chủ động phát những âm kêu tương đối thấp và kéo dài khi cơ thể đau, khó chịu hay chịu sức nặng.
🇬🇧 To make low or drawn-out moaning or groaning sounds, often in response to physical pain, discomfort, or strain.
Ví dụ dùng từ:
Người bệnh rên khe khẽ nên điều dưỡng hỏi vị trí đau và báo bác sĩ trực.
The patient moans softly, so the nurse asks where it hurts and alerts the doctor on duty.
Source: VietLayers editorial exampleChú Tư nhấc thùng quá nặng rồi rên một tiếng khi đặt xuống.
Uncle Tư groans once as he sets down the overly heavy box.
Source: VietLayers editorial exampleĐứa nhỏ rên ư ử trong lúc ngủ, má theo dõi thêm thay vì đoán ngay nguyên nhân.
The child whimpers in sleep, and Mom observes further rather than immediately guessing the cause.
Source: VietLayers editorial exampleÂm thanh rên cho biết người ấy đang khó chịu, nhưng không tự đo được mức đau.
A moan indicates discomfort but does not measure its severity.
Source: VietLayers editorial exampleNgười không rên vẫn có thể đang đau, nên nhân viên y tế hỏi trực tiếp và đánh giá đầy đủ.
Someone who does not moan may still be in pain, so the clinician asks directly and conducts a full assessment.
Source: VietLayers editorial exampleTrong cảnh này, rên dịch là groan vì nhân vật đang gắng sức đẩy vật nặng.
In this scene, rên is translated as groan because the character is straining to push a heavy object.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Nói đi nói lại về khó khăn, thiếu thốn hoặc điều không vừa ý; người dùng từ thường bộc lộ sự thiếu kiên nhẫn hay xem nhẹ lời than ấy.
🇬🇧 Colloquially, to complain repeatedly about difficulty, shortage, or dissatisfaction, often as framed dismissively by the speaker.
Ví dụ dùng từ:
Anh nói đồng nghiệp cứ rên thiếu người, nhưng quản lý vẫn phải kiểm tra khối lượng việc thật.
He says his colleague keeps complaining about understaffing, but management still needs to examine the actual workload.
Source: VietLayers editorial exampleMới nghe chị rên mệt, má hỏi chị cần nghỉ hay cần đi khám chứ không gạt phăng.
When Mom hears her complain of fatigue, she asks whether she needs rest or medical care instead of dismissing her.
Source: VietLayers editorial exampleDùng từ rên cho lời khiếu nại có thể làm nhẹ vấn đề, nên biên tập viên đổi sang phàn nàn khi viết trung tính.
Calling a grievance rên can minimize it, so the editor uses phàn nàn in neutral prose.
Source: VietLayers editorial exampleCâu suốt ngày rên phản ánh sự bực của người nói, không tự chứng minh lời than là vô lý.
The phrase suốt ngày rên reflects the speaker's annoyance and does not prove that the complaint is unreasonable.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Có tiếng rên hừ hừ.”