Réo means to call out loudly in a high, sharp, or insistent voice, often from a distance; it also describes a bell, horn, or device sounding in piercing or persistent bursts.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Réo` có hai lớp: (1) gọi to từ xa hoặc gọi đi gọi lại bằng giọng cao, đanh, gay gắt: `réo tên`, `đứng ngoài ngõ réo`, `réo gọi` (*call out; shout for; yell someone's name*). Từ thường mang sắc thái làm ồn, thúc giục hoặc thiếu nhã nhặn; việc bị réo tên không chứng minh người ấy có lỗi, và gọi tên tục để chửi còn là hành vi cần mô tả riêng chứ không giảm nhẹ thành chỉ gọi; (2) vật phát tiếng cao hoặc chói thành từng hồi kéo dài: `còi réo`, `chuông điện thoại réo` (*blare; shrill; ring insistently*). Âm réo không tự cho biết tình trạng khẩn cấp, người gọi hay thiết bị hỏng. `Reo` thường sáng/vui hoặc trung tính hơn; `rên` thấp và kéo dài. Tab Nôm ghi `嘹` theo chứng tích `réo lên`.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Cất giọng cao và mạnh để gọi một người hoặc nhóm, thường lặp nhiều lần và dễ mang sắc thái thúc giục hay khó chịu.
🇬🇧 To call or shout for someone in a high, sharp, insistent voice, often from a distance or repeatedly.
Ví dụ dùng từ:
Má đứng ngoài ngõ réo thằng Út về ăn cơm vì nó chưa nghe điện thoại.
Mom stands at the alley entrance and calls loudly for the youngest boy to come home for dinner because he has not heard the phone.
Source: VietLayers editorial exampleĐừng réo tên khách giữa quán; mình tới gần hỏi nhỏ sẽ lịch sự hơn.
Do not shout a customer's name across the shop; it is more courteous to walk over and ask quietly.
Source: VietLayers editorial exampleNgười quản trò réo gọi cả nhóm tập trung, nhưng vài người ở xa vẫn chưa nghe rõ.
The coordinator calls loudly for the group to gather, but some people farther away still cannot hear clearly.
Source: VietLayers editorial exampleBị réo tên trong cuộc họp không tự chứng minh nhân viên ấy làm sai.
Having one's name called out in a meeting does not prove that the employee did anything wrong.
Source: VietLayers editorial exampleCâu réo cả tên tục ra mà mắng nói thêm hành vi xúc phạm, không chỉ một lời gọi lớn.
The phrase réo cả tên tục ra mà mắng adds insulting conduct rather than describing only a loud call.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Tả chuông, còi, điện thoại hoặc vật phát âm thanh cao và dai dẳng, thường gây chú ý mạnh.
🇬🇧 Describes a bell, horn, phone, or other source emitting a high, piercing, persistent, or repeated sound.
Ví dụ dùng từ:
Chuông điện thoại réo mãi trên bàn nhưng chủ máy đang ở phòng bên.
The phone rings insistently on the table, but its owner is in the next room.
Source: VietLayers editorial exampleCòi tàu réo vang khi đoàn tàu đến gần đường ngang.
The train horn blares as the train approaches the crossing.
Source: VietLayers editorial exampleTiếng báo động réo từng hồi cho biết hệ thống đã phát tín hiệu, còn nguyên nhân phải kiểm tra riêng.
The alarm sounds in piercing bursts, showing that the system has issued a signal; the cause still requires separate investigation.
Source: VietLayers editorial exampleĐiện thoại réo không tự có nghĩa cuộc gọi khẩn hoặc người gọi đang tức giận.
A phone ringing insistently does not mean that the call is urgent or that the caller is angry.
Source: VietLayers editorial exampleNgười dịch chọn blare cho còi réo và ring insistently cho chuông điện thoại réo.
The translator uses blare for còi réo and ring insistently for chuông điện thoại réo.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Dân chúng xóm Tà Lốc đã kêu réo nhau inh ỏi:”