Rén means to move or step very lightly and quietly, often on the front of the feet, so as not to make noise; it can also describe visibly hesitant behavior.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Rén` chỉ cách bước hoặc di chuyển rất nhẹ, rất khẽ, thường dồn lực vào phần trước bàn chân để hạn chế tiếng động: `rén bước vào`, `rén đi qua` (*tiptoe; tread softly; move quietly*). Từ có thể mở sang dáng hành động dè dặt, ngần ngại trong `rén hỏi`, nhưng nét thiếu tự tin phải do văn cảnh cho thấy, không suy từ im lặng hay bước nhẹ. `Rón rén` là dạng phổ biến hơn và nhấn cả tư thế lẫn sự thận trọng; `nhón chân` còn có thể nhằm vươn cao, `lén lút` thêm ý che giấu nên không phải đồng nghĩa tuyệt đối. Một người rén bước có thể chỉ đang giữ yên cho người khác ngủ, không chứng minh họ sợ, có lỗi hay xâm nhập trái phép. Tab Nôm `𨁍` được ghi đúng phạm vi thành tố `rén` trong chứng tích `rón rén`.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Di chuyển thận trọng bằng những bước nhẹ, thường đặt phần trước bàn chân xuống trước để không làm ồn.
🇬🇧 To tiptoe, tread softly, or move with very light steps in order to minimize noise.
Ví dụ dùng từ:
Chị rén bước qua phòng khách vì ngoại vừa chợp mắt trên võng.
She tiptoes through the living room because Grandma has just fallen asleep in the hammock.
Source: VietLayers editorial exampleThằng Út rén đi dọc hành lang, tay giữ chùm chìa khóa khỏi va nhau.
The youngest boy treads softly down the hall, holding the keys so they do not knock together.
Source: VietLayers editorial exampleCô điều dưỡng rén vào phòng rồi khép cửa thật nhẹ.
The nurse enters on tiptoe and closes the door very gently.
Source: VietLayers editorial exampleCon mèo rén từng bước tới gần mép sân nhưng vẫn dừng cách con chim một quãng.
The cat creeps softly toward the edge of the yard but stops some distance from the bird.
Source: VietLayers editorial exampleRén bước không có nghĩa là lén lút; anh chỉ muốn khỏi đánh thức em bé.
Rén bước does not mean acting furtively; he simply does not want to wake the baby.
Source: VietLayers editorial exampleTrong câu này, rén dịch là tread softly chứ không phải be afraid.
In this sentence, rén means tread softly rather than be afraid.
Source: VietLayers editorial exampleBà nhắc cả nhà rén chân quanh chỗ sàn mới sửa để thợ kiểm tra cho xong.
She asks everyone to step lightly around the repaired floor until the worker finishes checking it.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Mở rộng từ dáng bước nhẹ sang cách hỏi, nói hay hành động có vẻ thận trọng và ngập ngừng; sắc thái chỉ có khi văn cảnh thể hiện.
🇬🇧 By extension, to act or speak hesitantly and with visible caution, when the context supports that interpretation.
Ví dụ dùng từ:
Bạn mới hơi rén hỏi giá vì sợ làm gián đoạn cuộc nói chuyện của chủ quán.
The newcomer hesitantly asks the price because he does not want to interrupt the shopkeeper's conversation.
Source: VietLayers editorial exampleCô bé rén đưa bản nháp cho thầy, nhưng vẻ ngần ngại ấy không nói lên năng lực của em.
The girl hesitantly hands her draft to the teacher, but that hesitation says nothing about her ability.
Source: VietLayers editorial exampleĐừng lấy một lần nói rén để gắn cho người ta tính nhút nhát cố định.
Do not use one hesitant exchange to label someone permanently timid.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Chú hương ấp lồm cồm đứng dậy, đi rón rén xuống nhà dưới.”