A rào cản is a physical barrier that blocks or controls passage, or an abstract obstacle that makes access, participation, communication, or progress more difficult.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Rào cản` là (1) vật, kết cấu hoặc giới hạn hữu hình dùng để ngăn, chặn hay kiểm soát đường đi: `rào cản an toàn`, `rào cản vật lý` (*barrier*); và (2) yếu tố vô hình làm một người hay quá trình khó tiếp cận, tham gia, hiểu hoặc tiến triển: `rào cản ngôn ngữ`, `rào cản chi phí`, `rào cản thủ tục` (*barrier; obstacle; impediment*). Không phải rào cản nào cũng xấu: một rào cản an toàn có thể cần thiết; khi nói `gỡ bỏ rào cản`, phải nêu rào cản nào, ảnh hưởng tới ai và cách thay thế rủi ro. `Rào cản` không tự chứng minh nguyên nhân duy nhất của một kết quả, và không đồng nhất với `hàng rào`, `ranh giới`, `chướng ngại` hay `điều kiện`. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ, `vướng chỗ nào`, `kẹt khâu nào`, `bị ngăn ở đâu` là các cách giải thích tự nhiên tùy ngữ cảnh. Tab Nôm ghi `樔` cho rào và `艮` cho cản theo dẫn chứng thành tố; không coi toàn cụm là từ Hán–Việt.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Vật chắn, kết cấu hoặc dải phân cách đặt để chặn, hướng dòng di chuyển hoặc giới hạn tiếp cận một khu vực.
🇬🇧 A physical object, structure, or divider placed to block, direct movement, or limit access to an area.
Ví dụ dùng từ:
Công trường đặt rào cản phản quang để người đi xe nhận ra từ xa.
The construction site installs reflective barriers so riders can see them from a distance.
Source: VietLayers editorial exampleRào cản ở lối vào vẫn chừa khoảng đủ rộng cho xe lăn đi qua.
The entrance barrier still leaves enough space for a wheelchair to pass.
Source: VietLayers editorial exampleNhân viên chỉ tháo rào cản sau khi khu vực nâng hàng đã an toàn.
Staff remove the barrier only after the lifting zone is safe.
Source: VietLayers editorial exampleDải cây thấp là rào cản mềm để hướng khách đi đúng lối mà không che tầm nhìn.
The low planting forms a soft barrier that guides visitors without blocking sightlines.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Điều kiện, quy trình, chi phí, cách giao tiếp hay thái độ làm tăng khó khăn cho một người hoặc cản trở một mục tiêu.
🇬🇧 A condition, process, cost, communication practice, or attitude that makes access or participation harder or impedes a goal.
Ví dụ dùng từ:
Biểu mẫu toàn chữ chuyên môn tạo rào cản cho người lần đầu làm thủ tục.
A form filled with jargon creates a barrier for first-time applicants.
Source: VietLayers editorial exampleHọc phí là một rào cản, nhưng lịch học và đường đi cũng ảnh hưởng khả năng tham gia.
Tuition is one barrier, but scheduling and travel also affect participation.
Source: VietLayers editorial examplePhiên dịch giúp giảm rào cản ngôn ngữ chứ không thay quyền tự quyết của người bệnh.
Interpreting reduces the language barrier without replacing the patient's own decision-making.
Source: VietLayers editorial exampleNhóm hỏi trực tiếp người khuyết tật về rào cản tiếp cận thay vì tự đoán nhu cầu.
The team asks disabled people directly about access barriers instead of guessing their needs.
Source: VietLayers editorial exampleQuy định mới phải tránh tạo rào cản kỹ thuật không cần thiết cho hoạt động kinh doanh.
The new rule should avoid creating unnecessary technical barriers to business activity.
Source: VietLayers editorial exampleMột cuộc khảo sát nhỏ có thể gợi ra rào cản, nhưng chưa đủ chứng minh nguyên nhân duy nhất.
A small survey may suggest a barrier, but it cannot establish the sole cause.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
““Sáng nay Liputin có nói về chuyện phải dựng rào cản để ngăn Nicolai.”
“Trước mặt chàng, tấm rào cản hiện ra lù lù.”
“Ông nói, mặc cảm tự ti của tôi là điều khó khăn, ông e sẽ không còn đủ nhanh nhẹn để vượt qua cái rào cản đó.”
“Tôi vượt qua vùng có đám cháy và đến một ngã tư có rào cản bằng gỗ và những đường tròn dây kẽm gai.”