Ràng means to secure something by wrapping and tying it firmly, and in figurative use to hold or attach someone or something closely to a commitment, place, or relationship.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Ràng` trước hết là buộc chắc bằng dây hoặc vật tương tự, thường quấn qua nhiều vòng/điểm để đồ không bung hay xê dịch (*tie down; lash; bind*): `ràng gói hàng`, `ràng đồ sau xe`. Từ cũng có thể dùng nghĩa chuyển là giữ hoặc gắn ai/cái gì chặt vào một lời hứa, nơi chốn hay quan hệ (*bind; tie*), nhưng thường cần bổ ngữ `ràng vào/với`; không tự chứng minh nghĩa vụ ấy hợp pháp, công bằng, tự nguyện hoặc không thể thay đổi. `Ràng` không bảo đảm nút buộc, tải trọng hay phương tiện đã an toàn; phải kiểm tra cách chằng giữ phù hợp. Trong lời Nam Bộ, `ràng lại cho chắc`, `dây ràng hàng` tự nhiên; `chằng`/`chằng buộc` cũng thường dùng với hàng hóa. Phân biệt `ràng` với `buộc` rộng hơn, `cột` rất quen trong Nam Bộ, `trói` thường áp vào người/vật và có sắc thái hạn chế mạnh, `ràng buộc` là từ ghép có phạm vi nghĩa rộng hơn, còn thành tố trong `rõ ràng` không mang nghĩa buộc. Tab Nôm ghi `𢬥` riêng lớp `ràng buộc`.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Dùng dây, đai hoặc vật tương tự quấn và siết để giữ đồ vật không bung, rơi hay xê dịch.
🇬🇧 To wrap and tighten rope, cord, or a strap around something to keep it from opening, falling, or shifting.
Ví dụ dùng từ:
Chú ràng thùng hàng sau xe rồi kiểm tra lại từng điểm móc.
He straps the carton to the back of the motorbike and then checks every anchor point.
Source: VietLayers editorial exampleMá biểu ràng bó cây cho gọn, chớ đừng siết tới mức dập cành.
Mom says to tie the bundle of plants neatly without tightening it enough to crush the branches.
Source: VietLayers editorial exampleNgười bán ràng gói hàng bằng dây nhưng vẫn phải xem tải có che đèn xe hay không.
The seller ties down the parcel, but still has to check whether the load blocks the vehicle lights.
Source: VietLayers editorial exampleAnh ràng tấm bạt qua nhiều điểm để gió không lật một góc lên.
He lashes the tarp at several points so the wind cannot lift one corner.
Source: VietLayers editorial exampleDây ràng còn nguyên không có nghĩa món đồ bên trong chắc chắn không hư.
An intact tie-down strap does not guarantee that the item inside is undamaged.
Source: VietLayers editorial exampleRàng cho chắc là giữ đồ ổn định, không phải cứ siết mạnh hết mức.
Ràng cho chắc means securing the load, not tightening it as hard as possible.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Dùng nghĩa chuyển để nói một yếu tố khiến người hoặc sự việc khó tách khỏi một cam kết, nơi chốn hay mối quan hệ.
🇬🇧 Figuratively, to hold a person or matter closely to a commitment, place, or relationship.
Ví dụ dùng từ:
Lời hứa cũ ràng anh vào trách nhiệm phải giải thích, nhưng không xóa quyền thương lượng lại.
The old promise binds him to explain himself, but it does not erase the right to renegotiate.
Source: VietLayers editorial exampleKý ức ràng bà với căn nhà ven sông theo một cách rất riêng.
Memory ties her to the riverside house in a deeply personal way.
Source: VietLayers editorial exampleĐừng dùng tình nghĩa để ràng người khác vào một lựa chọn họ chưa đồng ý.
Do not use affection or obligation to bind someone to a choice they have not accepted.
Source: VietLayers editorial exampleTrong câu văn này, ràng là gắn chặt về tình cảm chứ không phải lấy dây buộc thật.
In this sentence, ràng means an emotional tie rather than physically binding something with rope.
Source: VietLayers editorial example