Quốc lộ is a road classified at the national level; under current Vietnamese law, it connects major administrative centers or is important to regional socioeconomic development, defense, or security.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Quốc lộ` là tuyến đường bộ được xếp theo cấp quản lý quốc gia: *national highway*. Theo Điều 8 Luật Đường bộ năm 2024 của Việt Nam, quốc lộ gồm đường nối Hà Nội với trung tâm hành chính cấp tỉnh, nối các trung tâm hành chính cấp tỉnh, hoặc có vị trí quan trọng đối với phát triển kinh tế–xã hội, quốc phòng, an ninh của vùng hay khu vực. Không đồng nhất `quốc lộ` với mọi đường rộng, đường dài hoặc `đường cao tốc`; một quốc lộ có thể đi qua đô thị và việc quản lý có thể được phân cấp mà tên loại đường vẫn do quy định xác định. Số hiệu, lộ trình, tốc độ, tải trọng và tình trạng giao thông phải tra biển báo cùng nguồn hiện hành. Tab ghi thành tố Hán–Việt `國` và `路`, không tuyên bố một chứng tích cổ cho nguyên cụm hiện đại.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Đường thuộc loại quốc lộ theo hệ thống phân cấp quản lý đường bộ, thường nối các trung tâm lớn hoặc có vai trò quan trọng cấp vùng và quốc gia.
🇬🇧 A road classified as a national highway within the road-management system, typically connecting major centers or serving significant regional and national functions.
Ví dụ dùng từ:
Xe đi theo quốc lộ nhưng tài xế vẫn phải đọc biển báo tốc độ trên từng đoạn.
The vehicle follows the national highway, but the driver must still observe the speed signs on each section.
Source: VietLayers editorial exampleQuốc lộ 1 chạy qua nhiều tỉnh, còn lộ trình cụ thể phải xem bản đồ và thông tin đường bộ hiện hành.
National Highway 1 passes through many provinces, while its exact route must be checked against current road maps and information.
Source: VietLayers editorial exampleMột con đường rộng trong thành phố chưa chắc là quốc lộ nếu không được phân loại như vậy.
A broad urban road is not necessarily a national highway unless it is officially classified as one.
Source: VietLayers editorial exampleQuốc lộ không đồng nghĩa đường cao tốc; hai loại đường có tiêu chí và quy tắc khai thác khác nhau.
A national highway is not synonymous with an expressway; the two road types have different criteria and operating rules.
Source: VietLayers editorial exampleDự án sửa cầu trên quốc lộ công bố phương án phân luồng trước ngày thi công.
The bridge-repair project on the national highway announces a traffic-diversion plan before construction begins.
Source: VietLayers editorial exampleQuán nằm sát quốc lộ nên khách hỏi kỹ lối vào hợp pháp và chỗ dừng xe an toàn.
Because the shop is beside a national highway, customers ask about the lawful entrance and a safe stopping place.
Source: VietLayers editorial exampleViệc một tỉnh quản lý một đoạn quốc lộ không tự biến đoạn ấy thành đường tỉnh.
A province's management of a national-highway section does not automatically turn it into a provincial road.
Source: VietLayers editorial exampleBản tin nói quốc lộ bị ngập tại một điểm cụ thể, không suy rằng toàn tuyến đều tê liệt.
The report says a national highway is flooded at a specific point without implying that the entire route is closed.
Source: VietLayers editorial exampleDịch quốc lộ là national highway phù hợp trong tiếng Anh, nhưng tên và số hiệu chính thức vẫn nên giữ theo nguồn.
National highway is an appropriate English translation of quốc lộ, although official names and route numbers should follow authoritative sources.
Source: VietLayers editorial exampleTab chữ của quốc lộ ghi 國 và 路 theo từng thành tố, không dựng một lịch sử từ nguyên chưa được chứng minh cho toàn cụm.
The script tab for quốc lộ records 國 and 路 component by component rather than inventing an unattested history for the full compound.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“- Dạ, quốc lộ xuyên thành phố Bình Dương.”
“Quốc lộ I vắng tanh.”
“Nửa giờ sau, em đã tới quốc lộ Sài Gòn - Đà Lạt.”
“Càng rời xa quốc lộ, phong cảnh càng trở nên kỳ mỹ.”