Giải nghĩa nhanh:

Quả means a fruit or a classifier for fruit-shaped and rounded objects, a result or consequence, a colloquial blow or event, an old round lidded tray, or—adverbially—indeed.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
quả(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Quả` có nhiều lớp. Nó chỉ trái của cây và làm loại từ cho một số vật được hình dung theo khối tròn/khép kín như `quả bóng`, `quả trứng`, `quả tim`; trong Sài Gòn–Nam Bộ, `trái` thường tự nhiên hơn: `trái xoài`, `trái banh`, `trái tim`. Nó còn chỉ kết quả/hệ quả trong `kết quả`, `hậu quả`, `nhân quả`; chỉ một cú hay một phen trong lời thân mật như `một quả đấm`; chỉ chiếc hộp/mâm tròn có nắp trong cách dùng cũ như `quả trầu`; và làm phó từ nghĩa đúng là/thật là trong `quả là`, `quả nhiên`. `Cá quả` là tên miền Bắc của loài cá thường gọi `cá lóc` ở Nam Bộ, không liên quan trái cây. Không dịch loại từ `quả` thành *fruit* trong `quả tim` hay `quả bóng`, và không suy quan hệ nhân quả chỉ từ chữ `kết quả`. Tab ghi `果` cho lớp Hán–Việt có nguồn, nhưng không ép mọi cách dùng khẩu ngữ vào một bản dịch hay một lịch sử duy nhất.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

5 nét nghĩa
1trái của cây hoặc loại từ cho vật có hình khối tương tựThực vật; loại từ; vật thể[neutral]
A2

🇻🇳 Phần phát triển từ hoa và chứa hạt của cây; đồng thời là loại từ cho nhiều vật tròn, bầu hoặc được nhìn như một khối, với lựa chọn quả/trái thay đổi theo vùng và danh từ.

🇬🇧 A fruit, or a classifier for many rounded, ovoid, or self-contained objects.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
số + quả + danh từquả + chín/xanhmột + quả + vậtdanh từ + ra + quả

Ví dụ dùng từ:

Quả xoài chín thơm lừng; ở Nam Bộ, người ta thường nói trái xoài tự nhiên hơn.

The ripe mango smells wonderful; in Southern Vietnam, trái xoài is usually more natural than quả xoài.

Source: VietLayers editorial example

Bé đá quả bóng ra sân, còn tụi nhỏ Sài Gòn quen miệng gọi là trái banh.

The child kicks the ball into the yard; Saigon children commonly call it trái banh.

Source: VietLayers editorial example

Trong cụm quả tim, quả là loại từ theo hình khối chứ tim không phải một loại trái cây.

In quả tim, quả is a shape-based classifier; a heart is not a fruit.

Source: VietLayers editorial example

Cá quả là tên thường gặp ở miền Bắc, còn ở Nam Bộ cùng loài cá ấy thường được gọi là cá lóc.

Cá quả is a common Northern name, while the same fish is usually called cá lóc in Southern Vietnam.

Source: VietLayers editorial example
2điều thu được hoặc hệ quả do một quá trình, hành động hay nguyên nhânKết quả; quan hệ nguyên nhân[neutral]
B1

🇻🇳 Điều xuất hiện sau một quá trình hoặc do một tác động, thường gặp trong các tổ hợp kết quả, thành quả, hậu quả và nhân quả.

🇬🇧 A result, outcome, consequence, or effect, especially in lexicalized compounds.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
kết/thành/hậu + quảkết quả + của + quá trìnhgây + hậu quảnhân + quả

Ví dụ dùng từ:

Kết quả xét nghiệm phải do người có chuyên môn đọc, không nên đoán bệnh chỉ từ một con số.

A qualified professional should interpret test results; one number alone should not be used to diagnose an illness.

Source: VietLayers editorial example

Thành quả của mùa vụ này đến từ giống tốt, công chăm sóc và thời tiết thuận, chứ không chỉ nhờ may mắn.

This season's harvest results from good seed, careful work, and favorable weather, not luck alone.

Source: VietLayers editorial example
3một cú, đòn hoặc phen được đếm trong lời thân mậtKhẩu ngữ; hành động[informal]
B2

🇻🇳 Loại từ hoặc danh từ khẩu ngữ dùng để đếm hay gọi một đòn, cú, pha hoặc sự việc nổi bật; danh từ đi kèm quyết định nghĩa cụ thể.

🇬🇧 A colloquial classifier or noun for a blow, move, episode, or conspicuous event.

Grammar Patterns:
một + quả + danh từ hành độngtung/ăn + một quảquả + tính từ

Ví dụ dùng từ:

Trong câu anh ta tung một quả đấm, quả đếm cú đánh chứ không mang nghĩa trái cây.

In anh ta tung một quả đấm, quả counts a punch and does not mean fruit.

Source: VietLayers editorial example
4đồ đựng tròn có nắp trong cách dùng cũĐồ dùng; văn hóa vật chất[archaic]
C1

🇻🇳 Chiếc hộp, mâm hoặc đồ đựng thường tròn và có nắp, gặp trong từ ngữ cũ như quả trầu.

🇬🇧 An old-style round lidded box or tray, as in quả trầu.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
quả + vật đựngbưng + quảmâm + quả

Ví dụ dùng từ:

Trong văn bản cũ, quả trầu có thể chỉ đồ đựng trầu có nắp chứ không phải trái của cây trầu.

In older texts, quả trầu may denote a lidded betel container rather than a fruit of the betel plant.

Source: VietLayers editorial example
5đúng là hoặc đúng như điều đã dự liệuĐánh giá; xác nhận[formal]
B2

🇻🇳 Phó từ xác nhận nhận định là đúng, thường trong quả là, quả thật, quả nhiên, với sắc thái văn viết hoặc nhấn mạnh.

🇬🇧 Indeed, truly, or as expected, often in a formal or emphatic style.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
quả + là + mệnh đềquả + thật + tính từquả nhiên + mệnh đềquả + đúng + như

Ví dụ dùng từ:

Quả là con nước đổi nhanh, mới đó mà mé bờ đã ngập tới chân cầu.

The tide truly changes fast; moments ago the water had not yet reached the bridge foot.

Source: VietLayers editorial example

Quả nhiên chuyến xe tới trễ như thông báo, nhưng nguyên nhân vẫn phải chờ đơn vị vận hành xác nhận.

The bus did arrive late as announced, though the operator still needs to confirm the reason.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

- Ấy là nhơn-quả đó a cô.
Hồ Biểu ChánhDây oan, Chương I. Tình và tội
- Thiệt quả như vậy.
Hồ Biểu ChánhĐỗ Nương Nương báo oán, Chương 10
"Lời cô nói quả đúng như vậy.
Hồ Biểu ChánhTại tôi, Chương 8
kết quả quá hy vọng một năm nay,
Hồ Biểu ChánhTơ hồng vương vấn, Chương 7