Quách can mean an outer coffin casing, an informal particle meaning just do it and be done, the Southern fruit tree Limonia acidissima and its fruit, or—historically—an outer city wall.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Quách` gom bốn từ đồng âm. Một là áo quan hoặc kết cấu bọc ngoài quan tài, nghĩa Hán–Việt `槨`, nay hiếm: *outer coffin, burial casing*. Hai là phó từ khẩu ngữ sau động từ, nhấn làm một việc cho xong hoặc bỏ hẳn với sắc thái sốt ruột, dứt khoát hay gạt đi: `nói quách`, `bỏ quách`, *just..., get it over with*. Ba là cây/trái quách `Limonia acidissima`, một loài cây họ Cam quýt (Rutaceae) có mặt ở Nam Bộ, đặc biệt gắn với Trà Vinh; tên Anh thường là *wood apple*. Bốn là vòng tường ngoài quanh thành, nghĩa Hán–Việt `郭`, nay chủ yếu còn trong `thành quách`. Không gộp trái quách với đồ tang táng chỉ vì đồng âm; không xem `làm quách` là trung tính trong mọi quan hệ vì nó có thể nghe cộc hoặc thiếu cân nhắc. Tên riêng `Quách` là họ người và cần hồ sơ riêng. Tab ghi `槨/郭` đúng hai lớp Hán–Việt, không dựng chữ cho tên cây hay khẳng định từ nguyên còn thiếu của phó từ.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
4 nét nghĩa🇻🇳 Hòm, áo quan hay kết cấu bao bên ngoài chiếc quan tài chứa thi hài, gặp trong văn bản tang táng, khảo cổ hoặc lời cũ.
🇬🇧 An outer coffin or burial casing surrounding the inner coffin.
Ví dụ dùng từ:
Báo cáo khảo cổ dùng từ quách cho lớp bao ngoài quan tài, không phải cho toàn bộ ngôi mộ.
The archaeological report uses quách for the casing outside the coffin, not for the entire tomb.
Source: VietLayers editorial exampleKhi mô tả quan quách, người viết cần nêu vật liệu và cấu tạo thay vì đoán niên đại chỉ từ tên gọi quách.
A description of the coffin and outer casing should state materials and construction rather than infer a date from quách alone.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Phó từ đứng sau động từ để nhấn thực hiện hẳn, gạt bỏ hoặc kết thúc việc ấy, thường mang giọng thân mật, sốt ruột, bất cần hay cộc tùy câu.
🇬🇧 An informal particle meaning just do it, get it over with, or discard it altogether.
Ví dụ dùng từ:
Nếu đã có đủ chứng cứ thì nói quách ra cho rõ, nhưng vẫn phải tôn trọng quyền riêng tư của người liên quan.
If the evidence is sufficient, just say it plainly, while still respecting the privacy of those involved.
Source: VietLayers editorial exampleAnh tính bỏ quách cái máy hư, còn má bảo đem kiểm tra xem có sửa được hay không.
He plans to throw the broken machine out, but Mom says to check whether it can be repaired.
Source: VietLayers editorial exampleLàm quách cho xong nghe sốt ruột và có thể thiếu cẩn trọng, nên việc nguy hiểm vẫn phải theo đúng quy trình.
Làm quách cho xong sounds impatient and may imply carelessness, so hazardous work must still follow procedure.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Tên cây thuộc họ Cam quýt và trái của cây ấy; tại Nam Bộ, trái quách đặc biệt gắn với Trà Vinh và được dùng làm thức uống hoặc món ăn theo nhiều cách.
🇬🇧 The wood-apple tree, Limonia acidissima, or its hard-shelled aromatic fruit.
Ví dụ dùng từ:
Cây quách được trồng ở một số vườn tại Cầu Kè, Trà Vinh, nơi trái quách đã thành một thức quả quen.
Wood-apple trees grow in some Cầu Kè gardens in Trà Vinh, where the fruit has become familiar local produce.
Source: VietLayers editorial exampleTrái quách chín có vỏ cứng và mùi riêng, nhưng tên trái không tự cho biết độ chín hay chất lượng từng quả.
A ripe wood apple has a hard shell and distinctive aroma, but the fruit name alone does not establish ripeness or quality.
Source: VietLayers editorial exampleQuán dầm ruột quách với nước đá và đường theo khẩu vị, chứ quách không chỉ có một công thức sử dụng.
The shop mixes wood-apple pulp with ice and sugar to taste; the fruit is not limited to one preparation.
Source: VietLayers editorial exampleTên khoa học được Kew chấp nhận cho cây quách là Limonia acidissima L., thuộc họ Rutaceae.
Kew accepts Limonia acidissima L. in the Rutaceae family as the scientific name for the wood-apple tree.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Tường hoặc khu thành ngoài bao quanh phần thành chính, một nghĩa cũ hiện thường được nhận ra qua tổ hợp thành quách.
🇬🇧 An outer city wall or fortified enclosure, an old sense retained mainly in thành quách.
Ví dụ dùng từ:
Trong thành quách, quách vốn chỉ vòng tường ngoài chứ không phải trái quách của Trà Vinh.
In thành quách, quách originally denotes an outer wall, not Trà Vinh's wood apple.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Bao nhiêu thành quách bị chôn vùi dưới lớp phù sa, trở thành một vùng đồng chua hoang dại.”
“Hay là biếu quách Hoàng cho Đan !”
“- Thôi, em cưới quách nó là yên chớ gì.”
“Ngủ quách, tính sau.”