Giải nghĩa nhanh:

Rít can mean to produce a long, high, piercing sound, to draw a long strong puff from smoking material, or for a mechanism to move stiffly because of friction, rust, or dirt.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
rít(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rít` có ba lớp: (1) phát âm cao, sắc, kéo dài hoặc thành hồi, thường nghe chói: `gió rít`, `còi rít`, `phanh rít`, `rít lên` (*whistle; shriek; screech; squeal* theo nguồn). Âm rít không tự xác định vật hỏng, mức nguy hiểm hay cảm xúc; (2) khẩu ngữ hút một hơi dài và mạnh từ thuốc hút: `rít một hơi thuốc` (*take a long drag/puff*). Đây là mô tả hành động, không phải lời khuyến khích hay hướng dẫn sử dụng chất gây hại; (3) bộ phận/cơ cấu khó chuyển động, không trơn do ma sát, gỉ hoặc bụi bám ở khe: `khóa bị rít`, `bản lề rít`, `bánh xe rít` (*stick; bind; move stiffly*). Phải phân biệt lớp cơ cấu bị kẹt với lớp âm thanh rít, vì một vật có thể phát tiếng mà vẫn chuyển động hoặc bị rít mà không phát tiếng rõ. Phân biệt `rít` với `ré` tiếng rất cao đột ngột, `réo` âm/gọi cao dai và `siết` làm chặt. Tra Hán–Nôm chỉ gặp chứng tích trong các tổ hợp khác như `rít róng`, `ríu rít`, không định vị trực tiếp ba lớp của mục này nên tab chữ chủ động để trống.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

3 nét nghĩa
1phát ra âm cao, sắc và kéo dài hoặc thành từng hồiÂm thanh; gió; thiết bị; giọng[neutral]
B1

🇻🇳 Tả âm thanh chói, cao, thường kéo dài do gió, hơi, ma sát, còi, phanh hoặc giọng phát ra.

🇬🇧 To emit a long or repeated high, sharp, piercing sound, such as a whistle, shriek, screech, or squeal.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
nguồn âm + rítrít + lênrít + qua + khetiếng + danh từ + rít

Ví dụ dùng từ:

Gió rít qua khe cửa suốt lúc cơn mưa quét ngang con hẻm.

The wind whistles through the door gap while the rain sweeps across the alley.

Source: VietLayers editorial example

Phanh xe rít một tiếng dài nên chú đem xe đi kiểm tra thay vì tự đoán bộ phận hỏng.

The brakes give a long squeal, so he takes the vehicle for inspection rather than guessing which part has failed.

Source: VietLayers editorial example

Còi tàu rít lên khi đoàn tàu đến gần đường ngang.

The train whistle shrieks as the train approaches the crossing.

Source: VietLayers editorial example

Tiếng kim loại rít trên nền chỉ mô tả âm do ma sát, chưa cho biết bề mặt bị hư bao nhiêu.

Metal screeching across the floor describes a friction sound but does not show how much either surface is damaged.

Source: VietLayers editorial example
2khẩu ngữ: hút một hơi dài và mạnh từ thuốc hútKhẩu ngữ; hành động hút thuốc; sức khỏe[informal]
B1

🇻🇳 Hít mạnh và kéo dài một hơi khói từ thuốc lá, thuốc lào hoặc vật hút tương tự; cách dùng mang tính mô tả.

🇬🇧 Colloquially, to take a long, strong drag or puff from a cigarette, pipe, or similar smoking material.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
rít + một hơi + thuốcrít + điếu/tẩungười + rít + hơi dài

Ví dụ dùng từ:

Nhân vật rít một hơi thuốc rồi im lặng; câu văn đang tả hành động chứ không khuyên người đọc làm theo.

The character takes a long drag and falls silent; the sentence describes an action rather than advising readers to copy it.

Source: VietLayers editorial example

Ông vừa rít điếu thuốc thì chủ quán nhắc khu vực này không được hút.

He has just taken a drag when the shopkeeper reminds him that smoking is not allowed in this area.

Source: VietLayers editorial example

Trong cụm rít một hơi thuốc, rít dịch là take a long drag chứ không phải make a screeching sound.

In rít một hơi thuốc, rít means take a long drag rather than make a screeching sound.

Source: VietLayers editorial example
3bị khó chuyển động hoặc vận hành không trơn vì ma sát, gỉ hay bụi bámCơ cấu; ma sát; bảo trì[neutral]
B1

🇻🇳 Tả khóa, bản lề, trục, bánh hoặc bộ phận chuyển động bị sít và khó chạy êm do khe ma sát hay chất bám.

🇬🇧 For a lock, hinge, wheel, shaft, or mechanism to stick, bind, or move stiffly because of friction, rust, or debris.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
bộ phận + bị + rítvật + rít + khó mởrít + do + nguyên nhân đã kiểm chứng

Ví dụ dùng từ:

Ổ khóa bị rít nên chìa xoay rất nặng, nhưng nguyên nhân còn phải xem bụi, gỉ hay lệch cơ cấu.

The lock is binding and the key turns stiffly, but the cause may be dirt, rust, or misalignment and still needs checking.

Source: VietLayers editorial example

Bản lề cửa rít khó mở sau mùa mưa, còn cách xử lý phải theo đúng loại vật liệu.

The door hinge moves stiffly after the rainy season, and the remedy must suit its material.

Source: VietLayers editorial example

Bánh xe bị rít không đồng nghĩa chắc chắn vòng bi đã hỏng hoàn toàn.

A binding wheel does not necessarily mean that the bearing has completely failed.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Ông Hăngri nâng ống vố lên, rít một hơi dài rồi nói từng tiếng một:
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Anh hùng rơm