Giải nghĩa nhanh:

Rù is a colloquial adjective for sitting or appearing dejected and listless; of chickens, it describes a sick, drooping state and also appears in the folk name gà rù for Newcastle disease.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rù` là tính từ/tiếng tả khẩu ngữ có hai nét liên quan dáng thiếu sinh khí: (1) người ngồi im, ủ ê, buồn bã hoặc lờ đờ (`ngồi rù`, `rù rù một xó`; *dejected, listless*); từ chỉ dáng và trạng thái trong cảnh, không phải chẩn đoán trầm cảm, bệnh lý hay tính cách lâu dài; (2) gà ốm, xù lông, đứng ủ rũ (`gà rù`; *sick, drooping chicken*). `Gà rù` cũng là tên dân gian của bệnh Newcastle/dịch tả gà trong tài liệu khuyến nông, nhưng chỉ nhìn một con gà rù không đủ xác định tác nhân: phải xem triệu chứng, đàn, dịch tễ và hướng dẫn thú y. Phân biệt `rù` với `ủ rũ` rộng hơn cho người/cảnh, `lù rù` chậm chạp lờ đờ, `rù rì` tiếng nhỏ đều, `ru rú` quanh quẩn một chỗ và `rũ` héo/lả/trút bỏ. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ có thể nghe `ngồi rù một đống`, `rù rù trong nhà`, nhưng nên dùng mô tả trung tính khi nói về sức khỏe tinh thần. Chữ Nôm `㾄` được nguồn mở liệt kê cách đọc nhưng chưa có dẫn chứng nghĩa đủ định vị, nên tab Hán–Nôm để trống thay vì gán chữ thiếu chắc chắn.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1ủ ê, lờ đờ hoặc ngồi im với vẻ thiếu sinh khíDáng vẻ; tâm trạng đời thường; khẩu ngữ[informal]
B2

🇻🇳 Tả dáng người trong một tình huống có vẻ buồn, chán hoặc ít hoạt động; không đủ để xác định nguyên nhân hay tình trạng lâm sàng.

🇬🇧 Colloquially, dejected, listless, or sitting inactive with little visible energy, without constituting a clinical diagnosis.

Grammar Patterns:
người + ngồi + rùrù rù + ở/trong + nơitrông + rùcứ + rù + một chỗ

Ví dụ dùng từ:

Thấy em ngồi rù một đống sau buổi thi, chị hỏi em muốn nghỉ hay muốn nói chuyện.

Seeing her sit dejectedly after the exam, her sister asks whether she wants to rest or talk.

Source: VietLayers editorial example

Nó rù rù trong nhà chiều nay vì mệt, chớ một buổi im lặng chưa nói lên tính cách của nó.

He stays listlessly indoors this afternoon because he is tired; one quiet afternoon does not define his personality.

Source: VietLayers editorial example

Ngoại nói đừng ngồi rù hoài, nhưng vẫn hỏi nguyên do thay vì đoán cháu lười.

Grandma says not to sit around dejectedly, but she still asks why instead of assuming her grandchild is lazy.

Source: VietLayers editorial example

Bản dịch dùng rù là downcast trong cảnh buồn, không nâng một nét mặt thành chẩn đoán trầm cảm.

The translation renders rù as downcast in the sad scene without turning one facial expression into a diagnosis of depression.

Source: VietLayers editorial example

Anh Ba ngồi rù ở quán vì chờ tin, đến khi điện thoại reo thì đứng dậy đi liền.

Mr Ba sits gloomily at the café while waiting for news, then gets up and leaves as soon as the phone rings.

Source: VietLayers editorial example
2nói về gà: ốm, xù lông, đứng ủ rũ; cũng gặp trong tên dân gian bệnh gà rùGia cầm; thú y dân gian; chăn nuôi[regional]
B2

🇻🇳 Tả trạng thái gà bệnh và tham gia tên gọi dân gian của Newcastle; hình dáng riêng lẻ không đủ kết luận căn bệnh hoặc cách xử lý.

🇬🇧 Of a chicken, sick-looking, fluffed and drooping; also used in the folk disease name gà rù for Newcastle disease.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
gà + rùcon gà + đứng/trông + rùbệnh/dịch + gà rù

Ví dụ dùng từ:

Thấy một con gà rù, chú Tám tách nó khỏi đàn rồi báo người phụ trách thú y.

On seeing a drooping sick chicken, Uncle Tám separates it from the flock and notifies the veterinary officer.

Source: VietLayers editorial example

Bệnh gà rù là tên dân gian thường dùng cho Newcastle, nhưng việc xác nhận phải theo chuyên môn thú y.

Gà rù is a folk name commonly used for Newcastle disease, but confirmation requires veterinary expertise.

Source: VietLayers editorial example

Con gà đứng rù và bỏ ăn là dấu hiệu cần theo dõi, chưa đủ để tự mua thuốc theo một nguyên nhân đoán mò.

A chicken standing droopily and refusing feed needs attention, but that alone is not grounds for medication based on a guessed cause.

Source: VietLayers editorial example

Tài liệu giải thích gà rù chớ không dịch máy thành a sad chicken, vì đây là cách gọi bệnh trong chăn nuôi.

The guide explains gà rù rather than mechanically translating it as a sad chicken, because it is a poultry disease term.

Source: VietLayers editorial example

Khi đàn có nhiều con rù và chết bất thường, người nuôi không bán chạy mà làm theo hướng dẫn phòng dịch.

When several chickens become droopy and die abnormally, the farmer does not rush them to market and instead follows disease-control guidance.

Source: VietLayers editorial example