Giải nghĩa nhanh:

Ngầm means beneath the surface or hidden from view; it can also mean covert or implicit, and as a noun it can denote a low-water crossing.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
ngầm(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Ngầm` trước hết chỉ cái nằm sâu bên dưới hoặc khuất khỏi bề mặt: `nước ngầm`, `đường ngầm`, `tàu ngầm`. Từ cũng làm trạng ngữ chỉ cách kín đáo, không nói hoặc không để người khác biết: `ngầm giúp`, `ngầm theo dõi`; sự bí mật không tự chứng minh hành vi phạm pháp, nhưng theo dõi hay thu thập dữ liệu vẫn phải xét quyền riêng tư và pháp luật. Nét gần là điều không nói thẳng nhưng có thể suy ra từ lời, quy ước hoặc hoàn cảnh: `ngầm hiểu`, `ý ngầm`, `điều kiện ngầm`; suy luận phải có chứng cứ và không thay điều khoản minh bạch hay sự đồng thuận rõ ràng. Là danh từ, `ngầm` còn chỉ đoạn đường băng qua chỗ nước nông hoặc lòng suối thấp; khác với `hầm` và không mặc định an toàn để đi qua. Chữ Nôm `沉` được nguồn liệt kê với âm ngầm cho lớp khuất sâu, còn âm Hán–Việt thông dụng là `trầm`.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

3 nét nghĩa
1nằm sâu bên dưới hoặc khuất khỏi bề mặtKhông gian; địa chất; công trình[neutral]
A2

🇻🇳 Ở dưới đất, dưới nước, bên trong hoặc tại vị trí không nhìn thấy trực tiếp từ bề mặt.

🇬🇧 Underground, underwater, or otherwise hidden beneath a surface.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
danh từ + ngầmngầm + dưới/trong + nơi chốnhệ thống + ngầm

Ví dụ dùng từ:

Mực nước ngầm được đo tại giếng quan trắc chứ không ước bằng mắt thường.

Groundwater levels are measured at monitoring wells rather than estimated by sight.

Source: VietLayers editorial example

Bản đồ đánh dấu đường ống ngầm để đội thi công tránh đào trúng.

The map marks underground pipes so the construction crew can avoid striking them.

Source: VietLayers editorial example

Tàu ngầm hoạt động dưới mặt nước, nhưng tên gọi không cho biết nhiệm vụ cụ thể của chuyến đi.

A submarine operates underwater, but the name does not reveal the voyage's specific mission.

Source: VietLayers editorial example
2kín đáo, không công khai hoặc không nói thẳngGiao tiếp; hành vi; suy luận[neutral]
B1

🇻🇳 Được thực hiện, truyền đạt hoặc hiểu theo cách không bộc lộ trực tiếp cho mọi người biết.

🇬🇧 Covert, unspoken, implicit, or not openly disclosed.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
ngầm + động từý/điều kiện/thỏa thuận + ngầmhiểu + ngầm + rằng

Ví dụ dùng từ:

Cả nhóm ngầm hiểu sẽ giữ yên lặng trong thư viện, nhưng quy định vẫn được ghi rõ ở cửa.

The group implicitly understands that they should stay quiet in the library, while the rule is also posted at the entrance.

Source: VietLayers editorial example

Bà ngầm giúp người hàng xóm bằng cách để phần cơm trước cửa mà không kể công.

She quietly helps her neighbor by leaving a meal at the door without seeking credit.

Source: VietLayers editorial example

Một ý ngầm phải được giải thích từ câu và hoàn cảnh, không nên gán ý xấu khi chưa có chứng cứ.

An implied meaning must be interpreted from the sentence and context rather than assigned malicious intent without evidence.

Source: VietLayers editorial example

Điều kiện ngầm về phí không thể thay bảng giá và điều khoản minh bạch cho khách.

A hidden fee condition cannot replace transparent pricing and terms for customers.

Source: VietLayers editorial example

Ứng dụng bị tố ngầm theo dõi vị trí, còn việc có vi phạm hay không cần kiểm tra dữ liệu và quyền đã cấp.

The app is accused of covertly tracking location; whether it violated rules requires checking the data and permissions.

Source: VietLayers editorial example
3đoạn đường thấp đi qua lòng suối hoặc chỗ nước nôngGiao thông; địa hình[neutral]
B2

🇻🇳 Đoạn đường giao thông cắt qua lòng suối, sông nhỏ hay chỗ trũng, thường ở cao độ thấp và có thể bị nước phủ.

🇬🇧 A low-water crossing or ford where a road passes through a shallow stream or depression.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
qua + ngầmngầm + bị/ngập/đóngnước + tràn qua + ngầm

Ví dụ dùng từ:

Mưa lớn làm nước tràn qua ngầm nên chính quyền tạm chặn đường.

Heavy rain sends water over the low-water crossing, so authorities temporarily close the road.

Source: VietLayers editorial example

Tài xế dừng trước ngầm để đọc biển cảnh báo, không tự đoán độ sâu của dòng nước.

The driver stops before the ford to read the warning sign instead of guessing the water depth.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Vừa nói nó vừa ra dấu hiệu như ngầm bảo cho người yêu đừng kêu rú sảng sốt.
Sơn NamBiển Cỏ Miền Tây, Mây trời và rong biển