Ngất nghểu describes something standing or perched very high in an exposed, precarious-looking, or unstable way.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Ngất nghểu` tả vật, người hoặc vị trí ở rất cao mà dáng lại chênh vênh, thiếu vững hoặc trơ ra dễ thấy: *perched precariously high*, *towering unsteadily*. Từ thường mang sắc thái gợi hình và đôi khi chê cách chất/xếp/đặt. Không phải vật nào cao cũng ngất nghểu: `cao lớn` chỉ kích thước, `cao chót vót` nhấn độ cao, còn `chênh vênh` nhấn thế thiếu vững; `ngất nghểu` thường gộp độ cao với dáng không vững. Dạng kéo dài `ngất nga ngất nghểu` tăng nhạc tính; `ngất ngưởng` có một nét gần nghĩa nhưng còn có nét lảo đảo khi đi/đứng. Từ này không tự chứng minh vật sắp đổ, công trình sai chuẩn, tải trọng quá mức hoặc người đang gặp nguy hiểm. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ có `cao chênh vênh`, `cao chót vót`, `coi bộ muốn té` tùy câu. Tab chỉ ghi `𤴥` cho thành tố ngất.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Đứng, nằm, được đặt hoặc vươn lên ở vị trí cao, đồng thời tạo cảm giác chênh vênh, trơ ra hay không chắc chắn.
🇬🇧 Very high while looking exposed, precarious, or unsteady.
Ví dụ dùng từ:
Căn chòi đứng ngất nghểu trên sườn dốc, nom cao và chênh vênh từ dưới đường.
The hut stands precariously high on the slope, looking exposed from the road below.
Source: VietLayers editorial exampleMấy thùng hàng chất ngất nghểu chưa tự chứng minh chồng hàng đã vượt tải trọng cho phép.
The boxes are stacked precariously high, but appearance alone does not prove a load-limit violation.
Source: VietLayers editorial exampleAnh ngồi ngất nghểu trên bờ tường, khiến người dưới nhìn lên thấy lo.
He sits perched high on the wall, making those below uneasy.
Source: VietLayers editorial exampleTháp nước cao ngất nghểu là hình ảnh gợi dáng thế, không phải số đo chiều cao.
Calling the water tower ngất nghểu is visual description, not a height measurement.
Source: VietLayers editorial exampleNgất nghểu thường vừa cao vừa chênh vênh, còn cao lớn chưa chắc có vẻ thiếu vững.
Ngất nghểu usually combines height and precariousness, whereas something tall need not look unstable.
Source: VietLayers editorial exampleNgười ta xếp ghế ngất nghểu để quay cảnh, nhưng độ an toàn phải được kiểm tra riêng.
They stack chairs precariously high for the scene, but safety requires separate verification.
Source: VietLayers editorial exampleDạng ngất nga ngất nghểu kéo dài nhịp câu và làm hình ảnh thêm gợi tả.
The extended form ngất nga ngất nghểu lengthens the rhythm and makes the image more vivid.
Source: VietLayers editorial exampleMá nói chồng đồ coi bộ muốn té, gần với chất ngất nghểu trong lời Nam Bộ.
Mom says the pile looks ready to topple, a Southern phrasing close to being stacked ngất nghểu.
Source: VietLayers editorial exampleCây cầu tạm bắc ngất nghểu qua khe chỉ được tả bằng mắt, chưa phải kết luận kỹ thuật.
The makeshift bridge perched high over the gap is a visual description, not an engineering conclusion.
Source: VietLayers editorial exampleĐừng dùng ngất nghểu chỉ vì tòa nhà cao; từ này còn gợi một thế đứng chênh vênh.
Do not use ngất nghểu merely because a building is tall; the word also suggests a precarious stance.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Nhà cao ngất nghểu bên sông Nhị-Hà.”