ngạch

nounB2
Giải nghĩa nhanh:

Ngạch can mean a doorway threshold or sill; in formal systems it means an officially defined category, grade, or rank.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
ngạch(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Ngạch` có hai lớp cần tách. Một là bộ phận ngang ở chân cửa, làm bằng gỗ, đá, gạch hoặc vật liệu khác: `bước qua ngạch cửa`; không phải toàn bộ khung cửa và cũng không nên mặc định đồng nhất với mọi loại `bậu cửa` nếu cấu tạo khác. Hai là hạng, loại hoặc tuyến phân loại được một cơ quan hay hệ thống quy định: `ngạch công chức`, `chuyển ngạch`, `ngạch thuế` trong văn bản phù hợp. Lớp hành chính phải đọc cùng quy định hiện hành vì tên ngạch, mã ngạch, điều kiện và chế độ có thể thay đổi; từ điển không tự quyết định địa vị pháp lý. `Ngạch` khác `ngách` về cả thanh điệu lẫn nghĩa, và khác `hạn ngạch`: hạn ngạch là mức lượng được ấn định, không phải mọi hạng/bậc. Tab chữ ghi `𡏤` như một dạng Nôm của đầu mục và `額` cho lớp Hán–Việt; không trộn hai lịch sử thành một nguồn nghĩa duy nhất.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1bộ phận ngang ở chân cửa để lắp hoặc đỡ cánh cửaKiến trúc; nhà ở[neutral]
B1

🇻🇳 Phần bậc hay thanh ngang nằm sát nền ở cửa ra vào, thường thuộc kết cấu khung hoặc chỗ lắp cánh cửa.

🇬🇧 A threshold or sill forming the lower horizontal part of a doorway.

Grammar Patterns:
ngạch + cửangạch + bằng + vật liệubước/ngồi + qua/trên/bên + ngạch

Ví dụ dùng từ:

Ngạch cửa nhà xưa khá cao, khách bước vào nên để ý kẻo vấp.

The old house has a high threshold, so visitors should watch their step.

Source: VietLayers editorial example

Thợ đo lại ngạch bằng gỗ trước khi làm cánh cửa mới.

The carpenter measures the wooden sill again before making the new door.

Source: VietLayers editorial example

Má dặn: Đừng ngồi chắn ngay ngạch cửa, chừa lối cho ngoại đi con.

Mom says: Don't sit across the threshold; leave room for Grandma to pass.

Source: VietLayers editorial example

Nước mưa đã thấm qua ngạch cửa, nên chủ nhà kiểm tra cả độ dốc sân và khe kín nước.

Rainwater has seeped across the threshold, so the owner checks both the yard slope and the weather seal.

Source: VietLayers editorial example
2hạng, loại hoặc cấp được quy định trong một hệ thống chính thứcHành chính; nghề nghiệp; phân loại[formal]
B2

🇻🇳 Một nhóm phân loại, cấp nghề nghiệp hoặc hạng mục được cơ quan hay quy chế xác lập để quản lý, xếp loại hoặc áp dụng chế độ.

🇬🇧 An officially defined category, grade, cadre, or rank within an administrative or professional system.

Grammar Patterns:
ngạch + danh từ chuyên ngànhvào/chuyển/xếp + ngạchmã/tên + ngạch

Ví dụ dùng từ:

Hồ sơ ghi ngạch công chức nhưng người đọc phải đối chiếu tên và mã theo quy định hiện hành.

The file states a civil-service grade, but readers must check its name and code against current rules.

Source: VietLayers editorial example

Việc chuyển ngạch cần đúng điều kiện và thủ tục, không chỉ dựa vào cách gọi trong cơ quan.

A change of grade must meet the applicable conditions and procedure, not merely workplace usage.

Source: VietLayers editorial example

Phòng nhân sự giải thích ngạch và bậc lương là hai trường thông tin liên quan nhưng không đồng nhất.

Human resources explains that grade and salary step are related but distinct data fields.

Source: VietLayers editorial example

Chị hỏi: Ngạch này còn dùng tên cũ hay đã đổi rồi, cho tôi xin văn bản đối chiếu.

She asks: Does this grade still use the old name, or has it changed? Please show me the governing text.

Source: VietLayers editorial example

Bảng ngạch chỉ có ý nghĩa trong hệ thống đã định nghĩa nó; không thể mang nguyên sang một ngành khác.

A category table has meaning only within the system that defines it and cannot simply be transferred to another field.

Source: VietLayers editorial example

Ngạch không phải ngách: một bên là hạng hoặc bậc chính thức, một bên là nhánh nhỏ hẹp.

Ngạch is not ngách: one is an official category or grade, while the other is a narrow branch.

Source: VietLayers editorial example