Giải nghĩa nhanh:

Ròm is an informal, expressive adjective meaning very thin or scrawny-looking, usually in gầy ròm or ốm ròm.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
ròm(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Ròm` là tính từ khẩu ngữ/biểu cảm, thường đi sau `gầy`, `ốm` hoặc làm vị ngữ để tả thân hình rất mảnh, ít thịt, trông gầy còm: `gầy ròm`, `ốm ròm`, `người ròm` (*very thin; skinny; scrawny-looking* tùy thái độ). Từ chủ yếu tả dáng nhìn thấy, không tự chứng minh suy dinh dưỡng, bệnh, nghèo đói, yếu sức hay nguyên nhân giảm cân; cũng không nên dùng làm biệt danh hoặc lời trêu khi người được nói không thoải mái. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ còn tự nhiên các cách nhấn `ốm nhom`, `gầy nhom`, `ốm tong teo`; `ốm` ở miền Nam thường mang nghĩa gầy, nhưng ở văn cảnh khác có thể là đang bệnh, nên phải đọc cả câu. `Còm`, `còm nhom`, `còm cõi` gần nghĩa nhưng không thay tuyệt đối: `còm` còn có thể tả cái ít ỏi/nhỏ bé. Một số nguồn mạng kéo `ròm` sang cây khô héo, nhưng chứng cứ đầu mục vững chỉ ghi gầy còm ở người; VietLayers không mở nét nghĩa cây cối. Tra cứu Hán–Nôm gặp các chữ có âm đọc ròm nhưng chứng tích lại là `ngày rằm`, không định vị nghĩa gầy, nên tab chữ chủ động để trống.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1khẩu ngữ: rất gầy, thân hình mảnh và ít thịtNgoại hình; khẩu ngữ; miêu tả người[informal]
B1

🇻🇳 Tả dáng người gầy nổi bật theo quan sát, thường có sắc thái thân mật, thương cảm hoặc chê; không phải chẩn đoán sức khỏe.

🇬🇧 Informally and expressively, very thin or scrawny-looking, without itself stating health, strength, or cause.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
gầy/ốm + ròmngười + ròmchủ thể + ròm + quátrông + ròm

Ví dụ dùng từ:

Thằng nhỏ gầy ròm nhưng chạy hết vòng sân vẫn còn cười nói tỉnh queo.

The boy looks very skinny but finishes a lap of the yard and is still laughing and chatting as if nothing happened.

Source: VietLayers editorial example

Hồi mới lên Sài Gòn, chú Tư ốm ròm; tấm hình chỉ cho thấy dáng người chứ không nói nguyên nhân.

When Uncle Tư first moved to Saigon, he looked extremely thin; the photograph shows his build but not the cause.

Source: VietLayers editorial example

Con mèo trong truyện được vẽ ròm để tạo nét hài, không phải hồ sơ thú y.

The cat in the story is drawn scrawny for comic effect, not as a veterinary record.

Source: VietLayers editorial example

Bà nói hồi trẻ ông ròm lắm, vậy mà khuân một hơi mấy bao gạo.

She says he was very skinny in his youth, yet he could carry several sacks of rice in one go.

Source: VietLayers editorial example

Tả người ròm không đủ để kết luận người ấy yếu sức hay thiếu ăn.

Describing someone as ròm is not enough to conclude that the person is weak or underfed.

Source: VietLayers editorial example

Ở miền Nam, ốm ròm và ốm nhom đều có thể nhấn dáng rất gầy.

In southern speech, ốm ròm and ốm nhom can both emphasize a very thin build.

Source: VietLayers editorial example

Cô biên tập đổi biệt danh Thằng Ròm thành cậu bé gầy trong bản giải nghĩa để tránh biến ngoại hình thành nhãn người.

The editor explains the nickname Thằng Ròm as the thin boy rather than turning appearance into a label for the person.

Source: VietLayers editorial example

Anh tự đùa mình ròm như cây sậy, nhưng người khác không vì vậy mà được quyền chọc ghẹo tiếp.

He jokes that he is reed-thin, but that does not give others permission to keep teasing him.

Source: VietLayers editorial example

Từ ròm mang sắc thái khẩu ngữ, nên hồ sơ y tế phải dùng số đo và mô tả chuyên môn thay vì lời nhận xét này.

Ròm is colloquial, so a medical record should use measurements and professional descriptions instead of this impressionistic term.

Source: VietLayers editorial example

Người dịch chọn scrawny-looking cho ròm khi câu có nét chê, nhưng dùng very thin khi cần giữ giọng trung tính hơn.

A translator may choose scrawny-looking for ròm when the sentence is disparaging, but very thin when a more neutral tone is needed.

Source: VietLayers editorial example