cao ráo

adjectiveB1
Giải nghĩa nhanh:

Cao ráo describes (1) land, a site, floor, house, or room that is elevated, relatively dry, and often airy rather than low and damp, or (2) a person whose build appears tall, neat, and reasonably well-proportioned. In the human sense, ráo does not literally mean dry. The word gives no exact height, weight, health, beauty, structural safety, hygiene, ventilation, or guarantee against flooding.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
cao ráo(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Cao ráo` có hai nét chính. Với đất, nền, chỗ ở, nhà cửa hoặc đường sá, từ tả nơi tương đối cao, ít ẩm thấp và thường có cảm giác thoáng: `đất cao ráo`, `nền cao ráo`, `nhà cao ráo mát mẻ`. Từ chỉ đặc điểm nhìn thấy hoặc được nhận xét, không tự bảo đảm nơi ấy không bao giờ ngập, nền–nhà an toàn, sạch, thông gió tốt hay phù hợp cho mọi người. Với người, `cao ráo` tả vóc cao, gọn hoặc trông khá cân đối, thường mang sắc thái thuận mắt: `người cao ráo`, `dáng cao ráo`, `cao ráo khỏe mạnh`. `Ráo` trong nét này không có nghĩa thân thể khô; toàn từ cũng không cho số đo chiều cao–cân nặng, sức khỏe, sức mạnh, giới, tuổi hay một chuẩn đẹp khách quan. Đây là từ toàn dân, không độc quyền Nam Bộ, nhưng xuất hiện dày trong văn Nam Bộ khi tả nhà cửa, giồng đất, cảnh cư trú và vóc người.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1ở vị trí tương đối cao, ít ẩm thấp và thường thoángĐịa thế; nhà ở; không gian sinh hoạt[neutral]
B1

🇻🇳 Tả đất, nền, chỗ, nhà hoặc không gian tương đối cao, khô và thoáng hơn nơi thấp ẩm chung quanh.

🇬🇧 Elevated, relatively dry, and often airy rather than low and damp, of land, a site, floor, house, or space.

Từ đồng nghĩa · bấm để mở mục từ

Các cách nói cùng nghĩa ở nét này; độ tự nhiên có thể thay đổi theo vùng và người nói.

Grammar Patterns:
đất/nền/chỗ/nhà + cao ráocao ráo + và/với + rộng rãi/mát mẻ/sạch sẽlựa/kiếm/cất ở + chỗ + cao ráo

Ví dụ dùng từ:

Nhà lá tuy nhỏ nhưng cao ráo, phía trước còn có hàng ba đón gió.

The thatched house is small but raised and airy, with a veranda at the front to catch the breeze.

Source: VietLayers editorial example

Bà con lựa một giồng đất cao ráo để dựng chòi qua mùa nước.

The residents choose a high, dry ridge on which to build a shelter for the flood season.

Source: VietLayers editorial example

Nền cao ráo giúp căn phòng bớt ẩm, nhưng vẫn phải kiểm tra kết cấu và chỗ thoát nước.

A raised, dry floor helps reduce dampness, but the structure and drainage still need inspection.

Source: VietLayers editorial example

Chỗ cao ráo trong câu chỉ vị trí tương đối thuận lợi, không bảo đảm nước lớn chẳng bao giờ tới.

Cao ráo in the sentence marks a relatively favorable site; it does not guarantee that high water can never reach it.

Source: VietLayers editorial example

Người dịch dùng high and dry cho đất cao ráo, còn airy phù hợp hơn khi câu nhấn căn nhà thoáng.

A translator uses high and dry for elevated land, while airy fits better when the sentence emphasizes a well-ventilated house.

Source: VietLayers editorial example
2có vóc người cao, gọn hoặc trông khá cân đốiVóc dáng; miêu tả con người[neutral]
B1

🇻🇳 Tả người có dáng cao và tương đối gọn, ngay ngắn hoặc cân đối theo ấn tượng của người nói.

🇬🇧 Tall with a neat, relatively well-proportioned build in the speaker's visual assessment.

Từ đồng nghĩa · bấm để mở mục từ

Các cách nói cùng nghĩa ở nét này; độ tự nhiên có thể thay đổi theo vùng và người nói.

Grammar Patterns:
người/cô/cậu + cao ráodáng/vóc + cao ráocao ráo + và/dấu phẩy + đặc điểm ngoại hình khác

Ví dụ dùng từ:

Cậu thanh niên cao ráo bước xuống ghe rồi tự giới thiệu với chủ vườn.

The tall, well-built young man steps off the boat and introduces himself to the orchard owner.

Source: VietLayers editorial example

Cô vận động viên cao ráo, nhưng thành tích của cô phải xem bằng kết quả thi đấu chớ không nhìn dáng mà đoán.

The athlete is tall and well-proportioned, but her performance must be judged by competition results rather than her build.

Source: VietLayers editorial example

Hai chữ cao ráo cho một ấn tượng thuận mắt, không đặt ra một chiều cao chuẩn cho mọi người.

Cao ráo conveys a favorable visual impression; it does not set a standard height for everyone.

Source: VietLayers editorial example

Anh ấy cao ráo không có nghĩa là hồ sơ đã cho biết cân nặng, sức khỏe hay sức mạnh của anh.

Describing him as cao ráo does not mean the record states his weight, health, or strength.

Source: VietLayers editorial example

Khi tả người, bản dịch chọn tall and well-proportioned cho cao ráo chứ không dịch ráo riêng thành dry.

When describing a person, the translation renders cao ráo as tall and well-proportioned rather than translating ráo separately as dry.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

nền xây đá cao ráo
Hồ Biểu ChánhÁi tình miếu, Chương 1
nhà cất tuy nhỏ, song cao ráo khoảng khoát.
Hồ Biểu ChánhBỏ vợ, Chương 1
lại có người đẹp tuyệt trần vóc đáng cao ráo, nước da trắng mịn
Sơn NamBà Chúa Hòn, Chương 3
Thai Đề đẹp trai, cao ráo, sạch sẽ
Duyên AnhCám Ơn Em Đã Yêu Anh, Chương 3