Ngã can name a numbered junction or the Vietnamese ngã tone; as a verb it means to fall, die euphemistically, lose resolve, or become settled in fixed expressions; as the Sino-Vietnamese morpheme 我, it means self or ego.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Ngã` có nhiều lớp đồng âm. Là danh từ đứng trước số, nó chỉ chỗ nhiều đường hoặc nhánh sông gặp rồi tỏa ra: `ngã ba`, `ngã tư`; không dùng `ngả ba`. Nó cũng là tên thanh điệu mang dấu `~`: `dấu ngã`. Là động từ, ngã là mất thăng bằng và đổ xuống ngoài ý muốn, gần `té` trong khẩu ngữ Nam Bộ; một cú ngã không tự cho biết mức chấn thương. Theo lối tránh/trang trọng, `ngã xuống` có thể nghĩa chết, thường trong chiến tranh hoặc hy sinh, nhưng không nên tự động tô cao mọi cái chết. Nghĩa chuyển là không giữ vững ý chí (`ngã lòng`, `ngã trước cám dỗ`); phải mô tả hành vi thay vì gắn nhãn nhân cách. Trong `ngã giá`, `ngã lẽ`, `ngã ngũ`, yếu tố ngã mang ý đã xác định, dứt khoát. Một đồng âm Hán–Việt `我` nghĩa tôi/cái tôi chỉ xuất hiện như yếu tố trong `bản ngã`, `vô ngã`, `ngã chấp`; không trộn nghĩa này với động từ té. Chữ `我` cũng từng được mượn ghi âm Nôm ngả/ngã, nên tab chữ ghi rõ hai vai trò thay vì suy mọi nghĩa từ chữ Hán.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
5 nét nghĩa🇻🇳 Hai danh từ đồng âm: giao điểm hay chỗ phân nhánh gọi theo số hướng như ngã ba, ngã tư; và tên thanh điệu cùng dấu ngã trong chính tả tiếng Việt.
🇬🇧 Two homonymous nouns: a numbered junction or branching point; and the Vietnamese ngã tone and its tilde-shaped mark.
Ví dụ dùng từ:
Tới ngã ba, anh quẹo phải rồi chạy thẳng tới chợ.
At the three-way junction, turn right and continue to the market.
Source: VietLayers editorial exampleNgã ba sông có dòng chảy phức tạp, người lái ghe phải theo báo hiệu luồng.
The river junction has complex currents, so boat operators must follow channel markers.
Source: VietLayers editorial exampleChữ cũng mang dấu ngã, còn chữ củng là một từ khác và hiếm gặp.
The word cũng carries the ngã tone mark, whereas củng is a different and uncommon word.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Đổ người hay vật xuống do mất thăng bằng hoặc tác động; trong lối nói tránh hay tưởng niệm, ngã xuống có thể chỉ một người đã chết.
🇬🇧 To fall after losing balance or being knocked down; euphemistically or solemnly, to fall in death.
Ví dụ dùng từ:
Sàn ướt làm cô trượt chân ngã, nên cửa hàng rào chỗ đó và đặt biển cảnh báo.
The wet floor makes her slip and fall, so the shop blocks the area and posts a warning sign.
Source: VietLayers editorial exampleTrong lời Sài Gòn–Nam Bộ, té thường tự nhiên hơn ngã khi kể một lần mất thăng bằng: Thằng nhỏ té rồi.
In Saigon and Southern speech, té is often more natural than ngã for a fall: The child fell down.
Source: VietLayers editorial exampleBia tưởng niệm ghi những người đã ngã xuống, còn hồ sơ lịch sử phải nêu đúng danh tính và hoàn cảnh.
The memorial names those who fell, while the historical record must state identities and circumstances accurately.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Mất sự kiên định hoặc bị khuất phục về tinh thần trong một tình huống, thường trong các kết hợp cố định.
🇬🇧 To lose resolve or succumb under pressure, hardship, or temptation.
Ví dụ dùng từ:
Một lần nản chưa đủ gọi ai đã ngã lòng; cần nghe họ nói và xem khó khăn cụ thể.
One moment of discouragement is not enough to say someone has lost heart; listen to them and consider the specific difficulty.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Yếu tố đứng trước danh từ trong ngã giá, ngã lẽ, ngã ngũ để nói kết quả hoặc thỏa thuận đã rõ.
🇬🇧 A bound verb-like element meaning settled or determined in fixed expressions such as ngã giá and ngã ngũ.
Ví dụ dùng từ:
Hai bên mới ngã giá bằng lời; hợp đồng vẫn phải ghi rõ số tiền, hàng hóa và thời hạn.
The parties have only settled the price verbally; the contract must still state the amount, goods, and deadline.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Âm Hán–Việt của 我, dùng như yếu tố ghép trong thuật ngữ triết học, Phật học và tâm lý như bản ngã, vô ngã, ngã chấp.
🇬🇧 The Sino-Vietnamese bound morpheme for self, I, or ego, written 我 and used in philosophical compounds.
Ví dụ dùng từ:
Ngã trong bản ngã là yếu tố Hán–Việt nghĩa cái tôi, không phải động từ ngã xuống.
The ngã in bản ngã is the Sino-Vietnamese element meaning self or ego, not the verb to fall.
Source: VietLayers editorial exampleKhi giải vô ngã, từ điển chỉ nêu nghĩa thuật ngữ và bối cảnh, không biến một khái niệm triết học thành chẩn đoán tâm lý.
When explaining vô ngã, the dictionary gives its technical meaning and context rather than turning a philosophical concept into a psychological diagnosis.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Tôi nói thiệt, tôi sẽ xô ngã.”
“- Cụ Thủ Khoa ngã thì tướng sĩ đều bủn rủn hết.”
“Xuống Ngã Tư mà làm gì!”
“Ổng thất chí ngã lòng hay sao?”