Cù lao has several historically distinct senses. Most commonly in southern geography, it is an island or substantial area of land surrounded by river or coastal water. In literary Sino-Vietnamese, 劬勞 means arduous parental care. Older southern culinary usage also names a chimney pot heated at the centre and, by extension, the communal soup or hotpot served in it.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
Mục đồng âm nhiều lớp. Trong địa lý và lời Nam Bộ, “cù lao” là khoảng đất nổi có nước bao quanh, thường là đảo giữa sông nhưng cũng có trong tên đảo ven biển; không phải mọi bãi bồi nhỏ đều là cù lao. Trong văn chương, từ Hán–Việt `劬勞` chỉ sự nhọc nhằn, thường nói công cha mẹ nuôi con trong “ơn/đức cù lao”. Trong từ vựng ẩm thực Nam Bộ cũ, “cù lao” còn chỉ nồi kim loại có ống đốt than ở giữa và món canh/lẩu dùng chung được dọn trong nồi ấy. Ba lớp nguồn gốc không được nhập nghĩa hoặc gán chung chữ Hán.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
4 nét nghĩa🇻🇳 Phần đất tương đối ổn định được sông, rạch, biển hoặc vùng nước khác bao quanh. Ở Nam Bộ, từ đặc biệt thường dùng cho các đảo sông có thể có vườn, đường và khu dân cư; trong địa danh ven biển, nó cũng có thể chỉ đảo ngoài biển.
🇬🇧 A relatively stable area of land surrounded by river, canal, coastal, or other water. In southern Vietnam it commonly denotes an inhabited or cultivated river island, while some coastal place names use it for a sea island.
Ví dụ dùng từ:
Chiếc phà chở khách từ bờ thành phố sang cù lao giữa sông mỗi nửa giờ.
The ferry carries passengers from the city bank to the river island every half hour.
Source: VietLayers editorial example“Nhà ngoại ở trên cù lao, qua khỏi bến rồi còn đi thêm một đoạn vườn,” má chỉ đường.
“Grandma's house is on the river island; after the landing, continue along the orchard road,” Mom explains.
Source: VietLayers editorial exampleMùa nước lên, người dân trên cù lao theo dõi bờ sông chỗ nào bị xói mạnh.
During high water, residents of the river island watch for stretches of bank undergoing severe erosion.
Source: VietLayers editorial exampleCù lao lớn có đường, trường học và xóm dân; không nên dịch máy móc thành một sandbar nhỏ.
A large cù lao may have roads, a school, and residential neighbourhoods, so it should not automatically be translated as a small sandbar.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Từ Hán–Việt `劬勞`, chỉ công sức khó nhọc và bền bỉ, hiện chủ yếu gặp trong lời văn trang trọng nói về công cha mẹ sinh thành, nuôi dưỡng như “ơn cù lao, đức cù lao”.
🇬🇧 The literary Sino-Vietnamese word 劬勞 for arduous, sustained care or toil, now encountered chiefly in formal references to the efforts of parents in raising a child.
Ví dụ dùng từ:
Bài thơ dùng cụm “ơn cù lao” để nói công cha mẹ nuôi con, không phải một hòn đảo.
The poem uses ơn cù lao for the care parents devote to raising a child, not for an island.
Source: VietLayers editorial exampleTrong lời văn hiện đại, chị đổi “đức cù lao” thành “công ơn nuôi dưỡng” để người đọc nhỏ tuổi dễ hiểu.
In the modern version, she replaces đức cù lao with “the care devoted to raising a child” so younger readers can understand it.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Cách gọi cũ ở Nam Bộ cho loại nồi dọn trên bàn, có ống rỗng ở giữa để chứa than nóng và phần nước cùng thức ăn nằm vòng quanh. Vật dụng gần với chimney hotpot nhưng hình dạng, chất liệu có thể thay đổi.
🇬🇧 An older southern term for a table pot with a central chimney holding hot charcoal and a surrounding compartment for broth and food, broadly comparable to a chimney hotpot.
Ví dụ dùng từ:
Ông ngoại lấy cái cù lao bằng kim loại ra, đặt than vào ống giữa rồi mới chan nước dùng.
Grandpa takes out the metal chimney pot, places charcoal in its central tube, and then pours in the broth.
Source: VietLayers editorial example“Coi chừng ống than giữa nồi cù lao còn nóng nghen con,” ngoại nhắc.
“Be careful—the charcoal chimney in the pot is still hot,” Grandma warns the child.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Theo hoán dụ từ vật đựng, tên món nước dùng chung được giữ nóng trong nồi cù lao, thường xuất hiện trong tiệc gia đình Nam Bộ trước đây. Thịt, cá, lòng, rau và cách nêm thay đổi theo nhà và thời kỳ.
🇬🇧 By metonymy, a shared soup or hotpot kept hot in a cù lao chimney pot, particularly in older southern family banquets. Its meat, fish, offal, vegetables, and seasoning are not fixed.
Ví dụ dùng từ:
Mâm tiệc có món cù lao đặt giữa bàn để mọi người tự múc khi nước dùng còn nóng.
The banquet includes a shared chimney-pot soup in the centre of the table, allowing everyone to serve themselves while the broth is hot.
Source: VietLayers editorial exampleBà nội nói món cù lao nhà bà nấu với nguyên liệu sẵn có, chớ không theo một công thức cố định.
Grandma says her family's cù lao dish uses whatever ingredients are available rather than one fixed recipe.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“- Dạ ở cù lao Ông Chưởng.”
“Rạch Cầu Kiệu chảy đến đó thì giữa rạch mọc lên một cù lao.”
“Còn món cù lao, món thịt kho nước dừa nữa chứ.”
“- Chín chữ cù lao để kể công cha mẹ.”