Giải nghĩa nhanh:

Rạp is a temporary covered structure for an event or a venue for performances and films; it can also describe a person bowing or lying very low, vegetation flattened to one side, or, in old usage, something low.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
rạp(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rạp` có ba nhóm: (1) danh từ chỉ mái/nhà dựng tạm để che mưa nắng trong đám cưới, hội hè, tang lễ, hoặc nhà chuyên dùng biểu diễn và chiếu phim: `dựng rạp`, `rạp hát`, `rạp cải lương`, `rạp chiếu phim` (*marquee; temporary pavilion; theater; cinema*); (2) yếu tố chỉ tư thế cúi, nằm sát thấp hoặc cây cối đổ hẳn về một phía: `cúi rạp`, `nằm rạp`, `lúa rạp xuống` (*bow low; lie flat; be flattened*); (3) tính từ cũ nghĩa thấp, còn thấy trong tục ngữ `vồng rạp`. Không gọi mọi mái che là rạp, không suy tòa nhà có chữ rạp đang hoạt động, và không biến cây rạp thành kết luận về năng suất hay nguyên nhân thiệt hại. `Rạp đám cưới` rất tự nhiên ở Sài Gòn–Nam Bộ; `rạp hát`, `rạp cải lương`, `rạp chiếu bóng` còn lưu ký ức sân khấu–điện ảnh đô thị. Phân biệt `rạp` với `ráp` lắp khớp/bề mặt thô, `rắp` toan định và `rập` theo khuôn. Tab Nôm ghi `𠪸` cho `rạp tuồng` và `𢺍` cho `rạp xuống`, không gom mọi nghĩa vào một chữ.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

3 nét nghĩa
1mái che tạm cho sự kiện hoặc nhà dành cho biểu diễn và chiếu phimKiến trúc tạm; sân khấu; điện ảnh[neutral]
A2

🇻🇳 Một kết cấu che tạm dựng cho dịp đông người, hoặc một công trình chuyên dùng cho sân khấu, trình diễn hay điện ảnh.

🇬🇧 A temporary covered event structure, or a building dedicated to stage performance, entertainment, or film exhibition.

Grammar Patterns:
dựng/tháo + rạprạp + loại hình/sự kiệnvào/ra/ở + rạp

Ví dụ dùng từ:

Nhà cô dựng rạp đám cưới trong sân và chừa lối đi chung cho hàng xóm.

Her family puts up a wedding marquee in the yard and keeps the shared passage clear for neighbors.

Source: VietLayers editorial example

Rạp cải lương cũ trên đường lớn được nhắc trong hồi ức về Sài Gòn, nhưng hiện trạng phải kiểm tra riêng.

The old cải lương theater on the main road appears in memories of Saigon, but its current condition requires separate verification.

Source: VietLayers editorial example

Hai đứa mua vé rạp chiếu phim rồi coi kỹ suất chiếu và số ghế.

The two of them buy cinema tickets and check the screening time and seat numbers.

Source: VietLayers editorial example

Rạp tạm phải được kiểm tra khung, lối thoát và tải gió chứ không chỉ trang trí cho đẹp.

A temporary marquee must be checked for framing, exits, and wind loads, not merely decorated attractively.

Source: VietLayers editorial example
2ở tư thế cúi, nằm hoặc đổ hẳn thấp xuốngTư thế; chuyển động; cây trồng[neutral]
B1

🇻🇳 Hạ thân người rất thấp, nằm sát mặt đất, hoặc tả cây và lá bị ép đổ về một phía.

🇬🇧 To bow or lower the body very deeply, lie flat, or be flattened to one side of vegetation.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
cúi/nằm + rạprạp + người/thân + xuốngcây/lúa + rạp + về/xuống + hướng

Ví dụ dùng từ:

Mọi người rạp người xuống sau tấm chắn theo hướng dẫn an toàn tại chỗ.

Everyone lowers themselves behind the barrier under the on-site safety instructions.

Source: VietLayers editorial example

Anh nằm rạp để nhìn dưới gầm xe, nhưng đã chèn bánh trước khi kiểm tra.

He lies flat to look under the vehicle after chocking the wheels before the inspection.

Source: VietLayers editorial example

Gió lớn làm hàng chuối rạp về phía mương, chưa đủ để kết luận toàn bộ cây đã gãy.

Strong wind flattens the banana plants toward the ditch, but that does not show that every stem has broken.

Source: VietLayers editorial example

Ruộng lúa rạp xuống sau mưa cần được khảo sát trước khi ước tính phần sản lượng mất.

The rice flattened after the rain must be surveyed before estimating the yield loss.

Source: VietLayers editorial example
3thấp trong cách dùng cũ hoặc tục ngữTừ cũ; tục ngữ[archaic]
C1

🇻🇳 Tính từ cũ nghĩa thấp, hiện chủ yếu gặp trong văn liệu và một số câu tục ngữ về dấu hiệu thời tiết.

🇬🇧 An old adjective meaning low, now found mainly in older texts and weather proverbs.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
danh từ + rạprạp + trong + tục ngữ

Ví dụ dùng từ:

Trong câu vồng rạp mưa rào, rạp mang nghĩa cũ là thấp chứ không chỉ một nhà biểu diễn.

In the proverb vồng rạp mưa rào, rạp has the old meaning low rather than denoting a performance venue.

Source: VietLayers editorial example

Người biên tập chú mống rạp là vồng thấp và không trình bày câu tục ngữ như dự báo chắc chắn.

The editor glosses mống rạp as a low rainbow and does not present the proverb as a guaranteed forecast.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Bàng ngã rạp xuống, xuồng lấn tới.
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Ông Bang Cà Ròn