Quyền hành is the authority or power to direct, decide, and exercise control, especially in formal or literary contexts.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Quyền hành` là quyền quyết định, chỉ huy và điều hành người hoặc công việc: *authority; power; command*. Từ thường xuất hiện trong văn viết, lời bàn về tổ chức, chính trị hoặc quan hệ có thứ bậc; các mẫu quen là `có quyền hành`, `nắm quyền hành`, `trao quyền hành`. Nó không tự xác định quyền ấy đến từ luật, chức danh, sức ép hay ảnh hưởng thực tế, nên khi hậu quả quan trọng phải nêu căn cứ và phạm vi. Có quyền hành cũng không đồng nghĩa có uy tín, đúng đắn, không bị kiểm soát hoặc được can thiệp vào mọi việc. Phân biệt `quyền hành` với `quyền hạn` là ranh được phép, `thẩm quyền` nhấn nguồn giao quyền hợp lệ, `quyền lực` rộng hơn về sức chi phối, `quyền bính` trang trọng và nhấn quyền nằm trong tay, `quyền uy` thêm sức nể phục. Nguồn chữ ghi mặt chữ `權衡`, nhưng `權衡` trong Hán văn cổ thường mang nghĩa cân nhắc, cân đo; vì vậy tab chỉ ghi chứng tích thận trọng và không chiếu nghĩa quyền hành hiện đại ngược về mọi văn bản cổ. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ, `có quyền`, `nắm quyền`, `có tiếng nói` thường tự nhiên hơn, nhưng `có tiếng nói` có thể chỉ ảnh hưởng chứ chưa chắc có quyền quyết định.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Khả năng hoặc tư cách ra quyết định, chỉ huy và điều hành trong một tổ chức, cộng đồng hay quan hệ có thứ bậc.
🇬🇧 Authority or power to make decisions, command, and direct people or affairs.
Ví dụ dùng từ:
Người quản lý có quyền hành trong công việc nhưng không được can thiệp vào đời tư của nhân viên.
A manager has authority at work but may not intrude into employees' private lives.
Source: VietLayers editorial exampleHội đồng trao quyền hành cho ban điều hành trong đúng phạm vi nghị quyết.
The council grants authority to the executive team within the scope of the resolution.
Source: VietLayers editorial exampleNhân vật nắm quyền hành nhờ kiểm soát bộ máy, dù chức danh của ông ta nghe khá khiêm tốn.
The character wields power by controlling the apparatus, even though his title sounds modest.
Source: VietLayers editorial exampleQuyền hành không tự tạo ra uy tín; người lãnh đạo vẫn phải thuyết phục bằng năng lực và cách đối xử.
Authority does not create credibility by itself; a leader must still persuade through competence and conduct.
Source: VietLayers editorial exampleBản điều lệ phân tán quyền hành để không một cá nhân nào tự quyết mọi việc.
The charter disperses authority so that no individual can decide everything alone.
Source: VietLayers editorial exampleBà không muốn quyền hành trong nhà bị hiểu thành quyền áp đặt lựa chọn lên con cháu đã trưởng thành.
She does not want household authority to be understood as a right to impose choices on her adult children.
Source: VietLayers editorial exampleQuyền hành khác quyền hạn: quyền hành nhấn việc chỉ huy, còn quyền hạn vạch ranh việc được phép làm.
Command authority differs from authority limits: the former stresses direction, while the latter marks the boundary of permitted action.
Source: VietLayers editorial exampleÔng Tư nói người đó có tiếng nói lớn; bài phân tích chỉ dùng quyền hành nếu người ấy thật sự có quyền quyết định.
Mr Tư says that person has a strong voice; the analysis uses quyền hành only if that person truly has decision-making authority.
Source: VietLayers editorial exampleLạm dụng quyền hành là dùng vị trí chỉ huy vượt mục đích hoặc giới hạn được giao.
Abuse of authority means using a position of command beyond its assigned purpose or limits.
Source: VietLayers editorial exampleMặt chữ từng ghi cho quyền hành là 權衡, nhưng chú giải phải cảnh báo rằng tổ hợp cổ còn có nghĩa cân nhắc.
The written form recorded for quyền hành is 權衡, but the note must warn that the classical compound also means weighing or deliberation.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“- Làm vua phải nắm tất cả quyền hành không nên giao cho ai hết, nhứt là quyền binh-bị.”