Giải nghĩa nhanh:

Nấm can mean a fungus, an edible mushroom, a fungal infection, or a rounded mound of earth; in mọc như nấm, it figuratively describes rapid proliferation.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
nấm(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Nấm` có năm lớp dùng. (1) Tên chung cho sinh vật thuộc giới Nấm (`fungus/fungi`), gồm nấm men, nấm mốc và những loài tạo thể quả quen gọi là cây nấm; theo phân loại hiện đại, nấm không phải thực vật. (2) Trong ăn uống, `nấm` thường chỉ thể quả dùng làm nguyên liệu, như nấm rơm, nấm mối; tên gọi không chứng minh một cây nấm hoang ăn được, nên không tự hái ăn khi chưa được nhận diện đáng tin cậy. (3) Theo hoán dụ, `nấm` chỉ bệnh hoặc tình trạng nhiễm nấm, như `nấm da`, `nấm móng`; triệu chứng giống nhau có thể do nguyên nhân khác, không tự chẩn đoán từ từ này. (4) `Nấm` còn là mô đất đắp vun tròn, thường trong `nấm mồ`, `đắp nấm` (`mound`); không đồng nhất mọi gò đất với mộ. (5) Cụm so sánh `mọc như nấm` nói nhiều sự vật xuất hiện nhanh và dày, thường có sắc thái ngạc nhiên hoặc chê; không tự chứng minh phát triển thiếu phép, kém chất lượng hay bền vững. Chữ `蕈/菍` chỉ được định vị ở cây nấm, còn `埝/𡎜` ở nấm đất; nghĩa bệnh và nghĩa bóng không có chữ riêng trong chứng tích đang dùng.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

5 nét nghĩa
1sinh vật thuộc giới NấmSinh học[neutral]
B1

🇻🇳 Tên chung cho các sinh vật nhân thực thuộc giới Nấm, gồm nấm men, nấm mốc và nhiều loài tạo thể quả.

🇬🇧 A fungus, or fungi collectively, including yeasts, molds, and mushroom-forming species.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
loài/giới + nấmnấm + sống/phát triểnbào tử/sợi + nấm

Ví dụ dùng từ:

Nấm là một giới sinh vật riêng, không phải nhóm thực vật bậc thấp như cách phân loại cũ.

Fungi form their own biological kingdom rather than a group of lower plants as in older classifications.

Source: VietLayers editorial example

Phòng thí nghiệm nuôi mẫu nấm men trong điều kiện kiểm soát để xác định chủng.

The laboratory cultures the yeast sample under controlled conditions to identify the strain.

Source: VietLayers editorial example
2thể quả dạng cây nấm dùng hoặc nhắc đến như thực phẩmThực phẩm; ẩm thực[neutral]
A2

🇻🇳 Phần thể quả quen thấy của một số loài nấm, thường được thu hái hoặc nuôi trồng làm nguyên liệu nấu ăn.

🇬🇧 A mushroom fruiting body, especially one cultivated or collected as food.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
nấm + tên loạihái/trồng/nấu + nấmmón + nấm

Ví dụ dùng từ:

Má xào nấm rơm với mướp, nêm vừa tay để giữ vị ngọt thanh của món nhà.

Mom stir-fries straw mushrooms with luffa and seasons lightly to preserve the dish's gentle sweetness.

Source: VietLayers editorial example

Không nên ăn nấm hoang chỉ vì trông giống loại quen; việc nhận diện sai có thể gây ngộ độc.

Wild mushrooms should not be eaten merely because they resemble a familiar kind; misidentification can cause poisoning.

Source: VietLayers editorial example
3bệnh hoặc tình trạng nhiễm do nấmY học; sức khỏe[neutral]
B1

🇻🇳 Cách gọi rút gọn cho bệnh hay tình trạng nhiễm nấm ở da, tóc, móng hoặc bộ phận khác.

🇬🇧 A fungal infection, often named by the affected body area.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
nấm + bộ phậnbị/nhiễm + nấmđiều trị + nấm

Ví dụ dùng từ:

Vết ngứa chưa đủ để kết luận là nấm da vì nhiều tình trạng khác cũng có biểu hiện gần giống.

An itchy patch is not enough to diagnose a fungal skin infection because other conditions can look similar.

Source: VietLayers editorial example

Bác sĩ lấy mẫu kiểm tra trước khi xác nhận nấm móng và chọn cách điều trị phù hợp.

The clinician takes a sample before confirming a fungal nail infection and choosing suitable treatment.

Source: VietLayers editorial example
4mô đất nhỏ được vun đắp thành khối trònĐịa hình nhỏ; mai táng[neutral]
B2

🇻🇳 Mô đất được vun hoặc đắp thành khối nhô tròn, đặc biệt trong cách gọi nấm mồ.

🇬🇧 A small rounded mound of earth, especially a grave mound.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
nấm + đất/mồđắp/vun + nấmmột + nấm + danh từ

Ví dụ dùng từ:

Gia đình sửa lại nấm mồ bị mưa xói rồi trồng cỏ thấp quanh lối đi.

The family repairs the rain-eroded grave mound and plants low grass along the path.

Source: VietLayers editorial example

Một nấm đất giữa vườn chưa chắc là mộ; phải xem dấu tích và hồ sơ khu đất trước khi kết luận.

A mound of earth in a garden is not necessarily a grave; evidence and land records must be checked before drawing a conclusion.

Source: VietLayers editorial example
5xuất hiện nhanh và nhiều trong so sánh mọc như nấmNghĩa bóng; so sánh[informal]
B1

🇻🇳 Trong cụm mọc như nấm, chỉ sự vật xuất hiện dồn dập, nhiều nơi trong thời gian ngắn.

🇬🇧 In the simile mọc như nấm, to spring up rapidly and in large numbers.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
danh từ số nhiều + mọc như nấmxuất hiện/mở ra + như nấm

Ví dụ dùng từ:

Quán cà phê mọc như nấm quanh ga metro, nhưng câu này chỉ nói tốc độ và số lượng.

Cafés spring up like mushrooms around the metro station, but the phrase describes only speed and number.

Source: VietLayers editorial example

Nói ứng dụng mới xuất hiện như nấm không có nghĩa mọi ứng dụng đều kém chất lượng hay trái phép.

Saying new apps appear like mushrooms does not mean they are all low-quality or unlawful.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Tôi dừng bước, ngạc nhiên và sợ sệ, nhận ra một nấm đất vuông vức.
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Con sấu cuối cùng