Não nhân is an old literary expression meaning to cause another person sorrow or distress, and in classical glosses also to anger or vex someone.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Não nhân` là từ Hán–Việt cũ `惱人`. Trong văn chương Việt, từ thường được hiểu là khiến người khác buồn khổ, đau lòng, như lối nói `một thiên ... não nhân`. Nguồn Hán văn còn ghi nét làm người khác buồn bực hoặc giận tức; nét này cần chú thích theo văn cảnh, không tự đưa vào lời nói hiện đại. `Nhân` ở đây là `人` nghĩa người khác, không phải `nhân` nguyên nhân và toàn từ không có nghĩa người làm việc bằng não. Hiện nay nên dùng `làm đau lòng`, `khiến buồn bực`, `gây xót xa` cho rõ, trừ khi cố ý giữ giọng cổ. `Não nhân` miêu tả tác động cảm xúc trong câu; nó không tự chứng minh câu chuyện có thật, người gây ra có ác ý, người nghe mắc bệnh tâm thần hay có căn cứ quy trách nhiệm.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Gây cho người khác nỗi buồn, sự đau khổ hoặc cảm giác xót xa, chủ yếu trong văn chương cổ.
🇬🇧 To cause another person sorrow, distress, or heartbreak in old literary language.
Ví dụ dùng từ:
Nhà chú giải dịch não nhân trong câu thơ là làm người đọc thêm buồn khổ.
The annotator glosses não nhân in the verse as causing the reader greater sorrow.
Source: VietLayers editorial exampleKhúc hát não nhân kể cảnh chia lìa bằng giọng cổ, không phải tên một thể loại âm nhạc riêng.
The sorrow-causing song recounts a separation in an old style and is not the name of a distinct musical genre.
Source: VietLayers editorial exampleTác giả dùng càng não nhân để tăng nỗi đau của câu chuyện, chứ không nói tới bộ não con người.
The author uses càng não nhân to heighten the story's sorrow, not to refer to the human brain.
Source: VietLayers editorial exampleBản dịch hiện đại thay lời não nhân bằng lời làm đau lòng để người đọc hiểu ngay tác động cảm xúc.
The modern translation replaces lời não nhân with words that cause heartbreak so the emotional effect is immediately clear.
Source: VietLayers editorial exampleMột tiêu đề tự xưng là chuyện não nhân vẫn cần được kiểm chứng như mọi câu chuyện khác.
A headline calling itself a heartbreaking tale still requires verification like any other story.
Source: VietLayers editorial exampleMá nói: Câu não nhân nghe cổ lắm, con chú giải ra làm người ta buồn khổ thì dễ hiểu hơn nghen.
Mom says: Não nhân sounds very old; gloss it as causing people sorrow so it is easier to understand.
Source: VietLayers editorial exampleNão nhân trong lời bình chỉ nêu sức gợi buồn, không tự quy người kể có ý làm hại ai.
In the commentary, não nhân indicates sorrowful effect and does not by itself attribute harmful intent to the narrator.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Theo một nét nghĩa cổ của 惱人, làm người khác bực bội, phiền lòng hoặc nổi giận.
🇬🇧 In a classical gloss of 惱人, to vex, annoy, or anger another person.
Ví dụ dùng từ:
Ở chú giải Hán văn này, não nhân được hiểu là làm người khác buồn bực chứ không phải làm họ đau buồn sâu sắc.
In this classical Chinese gloss, não nhân means to vex someone rather than to cause profound grief.
Source: VietLayers editorial exampleNgười biên tập không dùng não nhân cho lời phàn nàn hiện đại vì từ làm phiền hoặc chọc giận chính xác hơn.
The editor avoids não nhân for a modern complaint because annoy or anger is more precise.
Source: VietLayers editorial exampleNét não nhân nghĩa gây giận phải dựa vào văn cảnh và nguồn chú giải, không được tự gán từ một câu thiếu đoạn trước sau.
The sense of não nhân meaning to anger someone must be based on context and a gloss, not assigned from an isolated sentence.
Source: VietLayers editorial example