mố

nounB2
Giải nghĩa nhanh:

Mố is an abutment, the end support of a bridge or similar structure that carries loads into the ground and often retains the approach embankment.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
mố(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Mố` là thuật ngữ công trình, thường gặp trong `mố cầu`: kết cấu ở đầu cầu, tựa trên nền hoặc móng để đỡ đầu nhịp/gầm cầu, truyền tải trọng xuống đất và thường giữ phần đất đường dẫn. Tiếng Anh kỹ thuật là `abutment`, không phải `pier` cho trụ nằm giữa các nhịp, không phải toàn bộ `foundation` và cũng không đồng nghĩa với bờ sông. Cầu thường có mố ở hai đầu, nhưng số lượng và cấu tạo thực tế phải đọc hồ sơ thiết kế; tên `mố` không cho phép tự kết luận vật liệu, tải trọng, độ an toàn hay nguyên nhân nứt. `Mố nhô`, `mố vùi`, `mố chữ U` là các kiểu hoặc cách gọi chuyên ngành cần nguồn thiết kế cụ thể. Tra Hán–Nôm không có kết quả định vị cho `mố`, nên tab chữ để trống có chủ đích thay vì lấy chữ gần âm.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1kết cấu ở đầu cầu đỡ đầu nhịp, truyền lực xuống nền và thường giữ đất đường dẫnXây dựng; cầu đường[neutral]
B2

🇻🇳 Bộ phận chịu lực đặt tại đầu cầu hoặc đầu một kết cấu tương tự, nối phần nhịp với nền đường và móng.

🇬🇧 An abutment: an end support that carries a bridge span into its foundation and commonly retains the approach fill.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
mố + cầu/vị tríthân/móng/tường + mốkiểm tra/gia cố + mố

Ví dụ dùng từ:

Mố cầu đỡ đầu dầm và truyền tải trọng xuống nền qua hệ móng.

The bridge abutment supports the end of the girder and transfers loads through the foundation into the ground.

Source: VietLayers editorial example

Kỹ sư kiểm tra mố phía bờ đông sau đợt nước lớn.

The engineer inspects the abutment on the east bank after the high-water event.

Source: VietLayers editorial example

Tường cánh của mố giúp giữ phần đất đường dẫn ở đầu cầu.

The abutment's wing walls help retain the approach fill at the end of the bridge.

Source: VietLayers editorial example

Vết nứt trên mố được đo và theo dõi, chứ chưa thể nhìn ảnh mà kết luận cầu mất an toàn.

The crack on the abutment is measured and monitored; a photograph alone cannot establish that the bridge is unsafe.

Source: VietLayers editorial example

Mố nằm ở đầu nhịp, còn trụ cầu thường đứng giữa các nhịp; hai thuật ngữ không đổi cho nhau.

An abutment stands at the end of a span, while a pier usually stands between spans; the terms are not interchangeable.

Source: VietLayers editorial example

Bản vẽ ghi cao độ đỉnh mố và vị trí gối cầu bằng các ký hiệu riêng.

The drawing marks the top elevation of the abutment and the bearing locations with separate symbols.

Source: VietLayers editorial example

Đội thi công chỉ đắp đất sau mố khi lớp vật liệu và độ chặt đạt yêu cầu thiết kế.

The crew places backfill behind the abutment only when the material and compaction meet the design requirements.

Source: VietLayers editorial example

Cụm móng mố chỉ phần nền móng của mố, không phải tên gọi cho toàn bộ cây cầu.

The phrase móng mố refers to the abutment foundation, not to the entire bridge.

Source: VietLayers editorial example

Muốn biết mố làm bằng bê tông hay vật liệu khác, người đọc phải xem hồ sơ chứ không đoán từ tên bộ phận.

To know whether the abutment is concrete or another material, the reader must consult the records rather than infer it from the component name.

Source: VietLayers editorial example

Báo cáo phân biệt xói gần mố với hư hỏng trong thân mố để đề xuất cách xử lý phù hợp.

The report distinguishes scour near the abutment from damage within the abutment body so that an appropriate remedy can be proposed.

Source: VietLayers editorial example