mỏ hàn

nounB2
Giải nghĩa nhanh:

Mỏ hàn usually means a soldering iron that heats solder, and in specified welding systems can mean the welding torch or gun that delivers heat, gas, or an electrode.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
mỏ hàn(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Mỏ hàn` thường chỉ dụng cụ cầm tay có đầu được nung nóng để làm chảy vật liệu hàn mềm và tạo mối nối, nhất là trong điện–điện tử; tiếng Anh là `soldering iron`. Định nghĩa cũ nhấn mỏ sắt nung đỏ để hàn thiếc, còn thiết bị hiện đại có thể dùng điện, trạm điều khiển nhiệt hoặc nguồn nhiệt khác. Trong các cụm `mỏ hàn khí`, `mỏ hàn MIG/TIG`, từ chỉ đầu súng/torch đưa nhiệt, khí bảo vệ hoặc điện cực tới mối hàn; khi đó dịch `welding torch` hay `welding gun`, không phải soldering iron. Mỏ hàn không đồng nhất với cả máy hàn. `Mỏ hàn chì` là tên gọi quen, nhưng tên không tự chứng minh hợp kim đang dùng có chì; phải xem vật liệu thực tế. Nguồn Hán–Nôm định vị trực tiếp `焊`, `釬`, `銲`, `𬭍` trong ngữ liệu `hàn xì, mỏ hàn`; entry giữ chúng như các dạng ghi song song cho thành tố hàn, không gắn các chữ đồng âm nghĩa lạnh, họ Hàn hay bút lông.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1dụng cụ có đầu nóng làm chảy vật liệu hàn mềm để nối chi tiếtĐiện tử; hàn thiếc[neutral]
B1

🇻🇳 Dụng cụ truyền nhiệt qua đầu mỏ để làm chảy thiếc hàn hoặc hợp kim hàn mềm tại mối nối, thường dùng trong điện tử và sửa chữa nhỏ.

🇬🇧 A soldering iron whose heated tip melts solder at a joint, commonly used in electronics and small repairs.

Grammar Patterns:
dùng + mỏ hàn + để + hànđầu + mỏ hàncắm/rút/gác + mỏ hàn

Ví dụ dùng từ:

Kỹ thuật viên dùng mỏ hàn để làm chảy thiếc tại chân linh kiện trên bảng mạch.

The technician uses a soldering iron to melt solder at the component lead on the circuit board.

Source: VietLayers editorial example

Đầu mỏ hàn sạch truyền nhiệt đều hơn vào mối nối nhỏ.

A clean soldering-iron tip transfers heat more evenly to the small joint.

Source: VietLayers editorial example

Khi tạm ngưng, cô đặt mỏ hàn lên giá chịu nhiệt chứ không để trên mặt bàn.

During a pause, she places the soldering iron in its heat-resistant stand rather than on the bench.

Source: VietLayers editorial example

Anh rút điện và chờ mỏ hàn nguội trước khi thay đầu mũi.

He unplugs the soldering iron and waits for it to cool before changing the tip.

Source: VietLayers editorial example

Tên `mỏ hàn chì` vẫn được nói quen, nhưng phải đọc nhãn vật liệu mới biết dây hàn có chì hay không.

The familiar name mỏ hàn chì persists, but the material label is needed to know whether the solder wire contains lead.

Source: VietLayers editorial example

Trong tài liệu này, mỏ hàn được dịch là `soldering iron`, còn thiếc hàn là `solder`.

In this manual, mỏ hàn is translated as soldering iron, while thiếc hàn is solder.

Source: VietLayers editorial example

Chiếc mỏ hàn có bộ điều khiển nhiệt vẫn là dụng cụ hàn mềm, không vì có màn hình mà thành máy hàn hồ quang.

A temperature-controlled soldering iron remains a soft-soldering tool and does not become an arc welder merely because it has a display.

Source: VietLayers editorial example
2đầu súng hoặc torch đưa nhiệt, khí hay điện cực tới mối hàn trong hệ thống hànKỹ thuật hàn[neutral]
C1

🇻🇳 Bộ phận người thợ cầm và hướng vào mối nối trong hàn khí, MIG, TIG hoặc quy trình tương ứng; cấu tạo và tên tiếng Anh phụ thuộc hệ thống.

🇬🇧 The hand-held welding torch or gun that directs heat, shielding gas, or an electrode to a weld in gas, MIG, TIG, or related systems.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
mỏ hàn + khí/MIG/TIGcầm/đưa + mỏ hàn + tới mối nối

Ví dụ dùng từ:

Thợ kiểm tra mỏ hàn MIG và dây dẫn trước khi bắt đầu ca làm.

The welder checks the MIG welding gun and its lead before starting the shift.

Source: VietLayers editorial example

Ở cụm `mỏ hàn khí`, bản dịch phù hợp là `welding torch`, không phải `soldering iron`.

In the phrase mỏ hàn khí, the appropriate translation is welding torch rather than soldering iron.

Source: VietLayers editorial example

Mỏ hàn TIG là phần người thợ điều khiển ở mối hàn, còn nguồn điện nằm trong thiết bị khác.

The TIG torch is the part the welder controls at the joint, while the power source is housed in separate equipment.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Có lẽ vẫn còn xăng trong thùng, vì khi để mỏ hàn xì vào, thùng xăng quỉ quái nổ tung, chiếc xe phụt cháy, tiêu tan hoàn toàn.
Henri CharrièreBanco - Papillon Giang Hồ Tung Cánh, 8. Quả Bom
Kim Cúc mình đôn` da sắt trong phim quyền cước Ba Tàu, nhan đề "Anh hùng bản xứ", võ của cậu Vương Vũ vất đi, cậu dùng xe ô tô cán bà ta, bà ta cứ sống ne răng cải mả và bà ta chỉ chết khi cậu taì tử tàu Vương Vũ dùng mỏ hàn xì khạc lửa vô thân thể bà ta.
Duyên AnhCám Ơn Em Đã Yêu Anh, Chương 5
Mặt trời như mỏ hàn xì lửa
Hoàng Văn ChíTrăm Hoa Đua Nở Trên Đất Bắc, II. Phái thanh niên
Sức mạnh vô hình từ đầu ngón tay của hắn phóng ra đã có tác dụng của mỏ hàn nhiệt.
Người Thứ TámZ.28 Macao... Trinh Nữ Giang Hồ, XII. Cuộc giải cứu kỳ lạ