Mằn is an old or specialist verb for manually putting a dislocated joint back into position or removing a bone lodged in the throat; it describes a practice, not a safe do-it-yourself instruction.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Mằn` là động từ cũ/chuyên biệt: (1) nắn một khớp bị sai về vị trí; (2) gỡ mảnh xương mắc trong họng. Từ này ngày nay ít gặp ngoài lời kể, ghi chép cũ hoặc cách gọi nghề dân gian. Định nghĩa chỉ nhận diện hành động, không xác nhận người thực hiện có chuyên môn và không phải hướng dẫn tự xử trí. Trật khớp có thể kèm tổn thương mạch máu, thần kinh hoặc gãy xương; không tự kéo/nắn. Dị vật sắc mắc ở họng cũng cần được nhân viên y tế đánh giá thay vì móc, nuốt cơm hay dùng mẹo có thể làm tổn thương sâu hơn.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Cách gọi cũ cho việc dùng thao tác tay đưa khớp sai trở lại vị trí; trong y khoa hiện đại, thủ thuật phải do người có chuyên môn thực hiện sau đánh giá phù hợp.
🇬🇧 An old term for manually reducing a dislocated joint, a procedure that requires appropriate professional assessment.
Ví dụ dùng từ:
Trong lời kể cũ, người ta nói đưa cánh tay bị sai khớp đi mằn.
In the old account, people say the dislocated arm was taken to be manually reset.
Source: VietLayers editorial exampleBản chú giải ghi `mằn khớp` là cách nói cũ, không dùng nó làm chỉ dẫn tự nắn.
The glossary marks mằn khớp as an old expression, not as an instruction for self-reduction.
Source: VietLayers editorial exampleNghe tiếng `mằn` trong chuyện xưa, cô hiểu đó là nắn khớp chớ không phải xoa bóp thư giãn.
Hearing mằn in an old story, she understands it as joint reduction, not relaxation massage.
Source: VietLayers editorial exampleNgười bị nghi trật khớp được giữ yên và đưa đi khám, không để người không chuyên mằn thử.
The person with a suspected dislocation is kept still and taken for care rather than letting an untrained person try to reset it.
Source: VietLayers editorial exampleBác sĩ hỏi có ai đã kéo hoặc mằn khớp trước khi bệnh nhân tới viện hay chưa.
The doctor asks whether anyone pulled or tried to reset the joint before the patient reached the hospital.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Cách gọi cũ cho việc lấy mảnh xương, thường là xương cá, mắc ở vùng họng; không đồng nghĩa với mọi cảm giác vướng họng và không phải mẹo tự chữa.
🇬🇧 An old term for removing a bone, often a fish bone, lodged in the throat; it is not a diagnosis or a home-remedy instruction.
Ví dụ dùng từ:
Ông bà từng gọi việc gỡ xương cá mắc trong họng là mằn xương.
Older generations sometimes called removing a lodged fish bone mằn xương.
Source: VietLayers editorial exampleTừ `mằn` trong đoạn này nói tới xương hóc, không nói tới xương khớp.
Here mằn refers to a lodged bone, not to a joint.
Source: VietLayers editorial exampleBé nuốt đau sau bữa cá nên gia đình đưa đi khám, không tự mằn bằng vật nhọn.
The child has painful swallowing after a fish meal, so the family seeks care instead of probing with a sharp object.
Source: VietLayers editorial exampleNgười biên tập giữ `mằn xương` trong phần lời cũ và giải bằng tiếng Việt hiện nay.
The editor keeps mằn xương in the old-usage section and explains it in present-day Vietnamese.
Source: VietLayers editorial exampleCảm giác vướng họng chưa đủ kết luận có xương để mằn; cần được kiểm tra đúng cách.
A sensation in the throat is not enough to conclude that there is a bone to remove; proper assessment is needed.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Người ta nấu cháo ép con nằm mà ăn và mằn chân con rồi nói đạn xuyên qua bắp chuối chớ xương ống quyển không gãy.”