Mạnh miệng describes speaking boldly and forcefully, often with conspicuous confidence and sometimes with an implication of boasting or overconfidence.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Mạnh miệng` tả cách nói dõng dạc, quả quyết, đầy tự tin; trong nhiều câu còn hàm ý nói to tát, khoa trương hoặc hứa nhiều hơn khả năng thực hiện. Phải dựa vào văn cảnh để chọn `speak boldly`, `be outspoken`, `boast`, `talk big`; không mặc định mọi lời mạnh miệng đều sai hay dối. Âm lượng và vẻ tự tin không chứng minh nội dung đúng, người nói có thẩm quyền hoặc lời ấy là đe dọa. Cũng không nhầm với nghĩa khỏe trong `mạnh` hay bộ phận cơ thể `miệng` theo nghĩa đen.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Phát biểu với vẻ tự tin, rõ và mạnh; sắc thái có thể trung tính, khen hoặc dè chừng tùy nội dung.
🇬🇧 Speaking boldly, forcefully, and with conspicuous confidence, with tone depending on context.
Ví dụ dùng từ:
Chị mạnh miệng phản đối việc đổi số liệu và yêu cầu lưu bản gốc.
She speaks out forcefully against altering the figures and asks that the original be preserved.
Source: VietLayers editorial exampleAnh mạnh miệng khẳng định nhưng nhóm vẫn kiểm tra nguồn độc lập.
He asserts the claim confidently, but the team still checks an independent source.
Source: VietLayers editorial exampleNói mạnh miệng không tự trao cho ai quyền quyết định cuối.
Speaking forcefully does not grant anyone final decision-making authority.
Source: VietLayers editorial exampleCô dịch `mạnh miệng phản đối` là `spoke out strongly against`, không phải `had a strong mouth`.
She translates mạnh miệng phản đối as spoke out strongly against, not had a strong mouth.
Source: VietLayers editorial exampleGiọng mạnh miệng có thể nghe quả quyết mà chưa chắc là lời đe dọa.
A forceful tone may sound assertive without necessarily being a threat.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Tỏ ra rất chắc chắn, khoe hoặc hứa lớn trong khi căn cứ hay khả năng thực hiện chưa tương xứng, thường mang ý chê.
🇬🇧 Talking big, boasting, or making overconfident claims not yet matched by evidence or action.
Ví dụ dùng từ:
Đừng mạnh miệng hứa giao hàng ngày mai khi kho chưa xác nhận số lượng.
Do not promise delivery tomorrow so confidently when the warehouse has not confirmed the quantity.
Source: VietLayers editorial exampleÔng chủ mạnh miệng tuyên bố sẽ mở mười điểm bán nhưng chưa nêu vốn và thời hạn.
The owner boasts that he will open ten outlets but gives no funding plan or timeline.
Source: VietLayers editorial exampleGọi lời ấy mạnh miệng là nhận xét về độ tự tin, chưa chứng minh người nói cố ý dối.
Calling the statement overconfident comments on its tone; it does not prove deliberate lying.
Source: VietLayers editorial exampleCậu bớt mạnh miệng sau khi xem lại dữ liệu thử nghiệm.
He tones down his bold claims after reviewing the pilot data.
Source: VietLayers editorial exampleBáo cáo đối chiếu lời mạnh miệng với kết quả thực tế thay vì chế giễu người phát biểu.
The report compares the boastful claim with actual results instead of mocking the speaker.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Nàng nói nhưng không mạnh miệng lắm:”