Giải nghĩa nhanh:

Rồng is the dragon of Vietnamese and East Asian legend, and historically served as a symbol or respectful substitute for the king and royal objects.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
rồng(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rồng` trước hết là linh vật tưởng tượng trong truyền thuyết Việt Nam và nhiều truyền thống Đông Á, thường được hình dung thân dài, có vảy, gắn với nước, mây, mưa và quyền năng (*dragon*). Hình dạng, số móng và ý nghĩa thay đổi theo thời kỳ/tác phẩm; định nghĩa không trình bày rồng như động vật đã được khoa học xác nhận. Trong huyền thoại `Con Rồng cháu Tiên`, rồng thuộc câu chuyện nguồn gốc cộng đồng, không phải phả hệ sinh học. Lớp cũ/trang trọng dùng `rồng` làm biểu trưng hoặc từ thay cho vua và đồ thuộc vua: `ngai rồng`, `mình rồng`, `thuyền rồng` (*royal throne/person/barge* theo cụm); đây là ngôn ngữ quân chủ lịch sử, không phải đánh giá phẩm giá con người hiện nay. Trong đời sống Sài Gòn–Nam Bộ có `múa rồng`, `lân sư rồng`, trang trí rồng ở đình/chùa/hội quán; phải tôn trọng ngữ cảnh nghi lễ cụ thể, không gom mọi cộng đồng vào một biểu tượng. Các tổ hợp `vòi rồng`, `xương rồng`, `cá rồng`, `Bến Nhà Rồng` đã từ vựng hóa hoặc là tên riêng, không giải bằng cách cộng cơ học nghĩa con rồng. `Long` là âm Hán–Việt trong `long bào`, `long mạch`; không thay máy móc mọi `rồng`. Tab Nôm ghi `𧍰` đúng đầu mục lịch sử.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1linh vật tưởng tượng thân dài, có vảy, gắn với nước, mây và quyền năng trong truyền thuyếtTruyền thuyết; mỹ thuật; tín ngưỡng; biểu tượng[neutral]
B1

🇻🇳 Nhân vật/biểu tượng truyền thuyết có hình dạng và ý nghĩa biến đổi theo truyền thống; không phải loài vật được xác nhận khoa học.

🇬🇧 A legendary dragon whose form and symbolism vary across Vietnamese and East Asian traditions.

Grammar Patterns:
con/hình + rồngrồng + động từmúa/vẽ/chạm + rồngrồng + chầu/bay

Ví dụ dùng từ:

Nghệ nhân chạm hình rồng uốn theo thân cột, còn kiểu vảy dựa vào mẫu của công trình.

The artisan carves a dragon curling around the pillar, with the scale pattern based on the building's model.

Source: VietLayers editorial example

Đội lân sư rồng biểu diễn ngoài sân hội quán trong chương trình Tết của khu phố.

The lion-and-dragon troupe performs in the assembly hall courtyard during the neighborhood's Tết program.

Source: VietLayers editorial example

Truyện kể rồng gọi mây làm mưa là huyền thoại, không phải mô tả khí tượng học.

The story of a dragon summoning clouds and rain is a legend, not a meteorological account.

Source: VietLayers editorial example

Cụm Con Rồng cháu Tiên diễn đạt huyền thoại nguồn gốc, không xác lập quan hệ huyết thống sinh học.

Con Rồng cháu Tiên expresses an origin myth, not a biological genealogy.

Source: VietLayers editorial example

Bé vẽ con rồng màu vàng có bốn chân; tranh tưởng tượng không phải mẫu duy nhất của rồng Việt.

The child draws a four-legged yellow dragon; an imagined picture is not the only model for Vietnamese dragons.

Source: VietLayers editorial example

Người thuyết minh nói rõ hình rồng trên mái có niên đại và phong cách riêng, thay vì gọi chung là biểu tượng vĩnh viễn.

The guide states the roof dragon's specific date and style instead of treating it as an unchanging symbol.

Source: VietLayers editorial example
2cũ/trang trọng: biểu trưng hoặc từ thay cho vua và vật thuộc nhà vuaLịch sử quân chủ; văn chương; nghi lễ[archaic]
B1

🇻🇳 Lối hoán dụ trong ngôn ngữ quân chủ lịch sử; nghĩa cụ thể do danh từ đi cùng quyết định và không dùng để xếp hạng phẩm giá hiện đại.

🇬🇧 Historically, a royal emblem or respectful metonym for the monarch, the royal body, or royal objects.

Grammar Patterns:
danh từ + rồngrồng + danh từ trong lối cũthuộc + ngai/bệ/thuyền + rồng

Ví dụ dùng từ:

Trong văn bản cũ, ngai rồng là ngai của vua, không phải chiếc ghế dành cho một con rồng.

In an old text, ngai rồng is the king's throne, not a chair intended for a dragon.

Source: VietLayers editorial example

Bức họa ghi thuyền rồng để chỉ thuyền ngự trong ngữ cảnh cung đình.

The painting labels a royal barge thuyền rồng in a courtly context.

Source: VietLayers editorial example

Cụm mình rồng là lối tôn xưng thân thể vua thời trước; bản dịch cần giữ nhãn lịch sử.

Mình rồng is an old honorific for the king's body, so a translation needs a historical label.

Source: VietLayers editorial example

Biểu trưng rồng từng gắn với vương quyền, nhưng không vì vậy mà chứng minh một người cao quý hơn người khác.

The dragon was associated with royal power, but that does not prove one person's greater human worth.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Hắn trông lạ quá, mắt xếch, cườm tay xăm mình con rồng.
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Cái va li bí mật