Giải nghĩa nhanh:

Ngài can mean a silkworm moth or, in literary usage, a fine curved eyebrow; as an honorific, it addresses or refers to a highly respected person, deity, or title-holder.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
ngài(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Ngài` gồm các lớp đồng âm. Danh từ chỉ con bướm trưởng thành của tằm; hình dáng ấy tạo lối văn chương `mày ngài`, `nét ngài` chỉ hàng lông mày đẹp, nay mang sắc thái cổ và không nên dùng làm chuẩn sắc đẹp hay giới. Là đại từ/từ tôn xưng, ngài dùng để gọi trực tiếp người được đặt ở vị trí rất trang trọng, để nhắc thần/thánh theo niềm tin, hoặc đứng trước chức tước như `ngài đại sứ`. Trong giao tiếp Sài Gòn–Nam Bộ hằng ngày, `ông/bà/anh/chị/cô/chú` theo quan hệ thường tự nhiên hơn; dùng `ngài` sai hoàn cảnh có thể nghe xa cách, kiểu cách hoặc mỉa mai. Tôn xưng không chứng minh người ấy có chức vụ, quyền lực, phẩm hạnh hay phát biểu đúng; tên chức vụ phải kiểm tra riêng. Tab chữ tách `𧍋` cho danh từ con ngài và `𠊚` cho cách gọi người đáng kính, không lấy một chữ phủ lên mọi nghĩa.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

3 nét nghĩa
1bướm trưởng thành của con tằmCôn trùng; nghề tằm[neutral]
B1

🇻🇳 Côn trùng dạng bướm phát triển từ nhộng tằm, thuộc vòng đời của loài tằm nuôi hoặc các loài tằm liên quan.

🇬🇧 The adult moth that emerges from a silkworm pupa.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
con + ngàingài + động từ sinh họcngài + của + loài tằm

Ví dụ dùng từ:

Con ngài vừa chui khỏi kén được người nuôi tằm chuyển sang khay theo dõi.

The silkworm moth that has just emerged from its cocoon is moved to an observation tray.

Source: VietLayers editorial example

Ngài tằm là giai đoạn trưởng thành của côn trùng, không phải tên khác của con nhộng.

The silkworm moth is the adult insect stage, not another name for the pupa.

Source: VietLayers editorial example

Bé hỏi: Con ngài này có phải từ cái kén hồi bữa mình coi không má?

The child asks: Is this moth from the cocoon we looked at the other day, Mom?

Source: VietLayers editorial example
2lông mày đẹp trong lối nói văn chương cũVăn chương; thẩm mỹ lịch sử[literary]
C1

🇻🇳 Hình ảnh văn chương lấy dáng con ngài để gọi hoặc ca ngợi hàng lông mày cong thanh, thường thấy trong văn thơ cũ.

🇬🇧 In older literary language, a fine curved eyebrow likened to a moth.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
mày/nét + ngàimắt phượng + mày ngài

Ví dụ dùng từ:

Nét ngài trong câu thơ là hình ảnh lông mày đẹp theo mỹ cảm cũ, không phải tên bộ phận giải phẫu mới.

Nét ngài in the poem is an old aesthetic image for beautiful eyebrows, not a new anatomical term.

Source: VietLayers editorial example

Cụm mắt phượng mày ngài thuộc lối khen văn chương và không nên biến thành chuẩn ngoại hình bắt buộc.

The phrase mắt phượng mày ngài is a literary compliment and should not become a mandatory beauty standard.

Source: VietLayers editorial example
3đại từ hoặc từ tôn xưng rất trang trọng dành cho người, thần thánh hay chức tướcXưng hô; nghi thức; tôn giáo; ngoại giao[formal]
B2

🇻🇳 Từ dùng để gọi hoặc nhắc một đối tượng được tôn kính cao, và có thể đặt trước chức tước trong nghi thức hay văn phong trang trọng.

🇬🇧 A highly formal honorific pronoun or title used for a respected person, deity, or office-holder.

Grammar Patterns:
thưa/kính mời + ngàingài + chức tướcngài + động từnói với/về + ngài

Ví dụ dùng từ:

Trong bản dịch nghi lễ, ngài là cách xưng hô rất trang trọng chứ không phải đại từ dùng với mọi người lớn tuổi.

In the ceremonial translation, ngài is a highly formal address, not a pronoun for every older person.

Source: VietLayers editorial example

Người dẫn chương trình nói: Kính mời ngài đại sứ phát biểu, sau khi ban tổ chức xác nhận đúng chức danh.

The host says: We invite His Excellency the ambassador to speak, after organizers verify the correct title.

Source: VietLayers editorial example

Tín đồ gọi vị thần là ngài theo niềm tin của họ; từ điển ghi cách xưng gọi chứ không xác nhận quyền năng siêu nhiên.

Worshippers refer to the deity as ngài within their belief; the dictionary records the address without validating supernatural power.

Source: VietLayers editorial example

Ở quán Sài Gòn, gọi khách là ngài có thể nghe quá kiểu cách; anh, chị, cô, chú thường tự nhiên hơn khi đúng quan hệ.

In a Saigon café, addressing a customer as ngài may sound overly grand; anh, chị, cô, or chú is often more natural when appropriate.

Source: VietLayers editorial example

Một tài khoản tự xưng ngài chủ tịch không làm chức vụ ấy trở thành sự thật.

An account calling itself ngài chủ tịch does not make that office genuine.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Gia Long bị Tây Sơn rượt, ngài phải dùng ghe biển mà chạy từ Cà Mau ra Phú Quốc.
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Nhứt phá sơn lâm