rượu khai vị

nounB1
Giải nghĩa nhanh:

Rượu khai vị is an aperitif—an alcoholic drink served before a meal; the term describes its role, not one fixed recipe or alcohol level.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
rượu khai vị(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rượu khai vị` là đồ uống có cồn được dùng/phục vụ trước bữa ăn (*aperitif*). Đây trước hết là tên theo vai trò trong trình tự bữa ăn, không phải một công thức duy nhất: phân loại chính thức còn tách loại làm từ vang và loại không làm từ vang. Vì vậy đầu mục không tự cho biết nguyên liệu, thương hiệu, vị đắng/ngọt/chua, màu, nồng độ hay cách pha; cũng không bảo đảm mọi rượu vang, cocktail hoặc rượu mùi đều là rượu khai vị nếu chúng không được dùng trong vai trò ấy. Không dịch `rượu khai vị` thành *appetizer* khi nói về đồ uống: *appetizer/starter* thường là món ăn, còn *aperitif* là từ chính xác. Tên gọi truyền thống gợi mục đích mở đầu bữa ăn nhưng không phải khẳng định y khoa rằng đồ uống chữa bệnh, giúp tiêu hóa hoặc an toàn cho mọi người. Trong nhà hàng Sài Gòn có thể gặp `ly rượu khai vị`, `mời rượu khai vị`, `khai vị bằng vang/cocktail`; phân biệt `rượu tiêu vị/digestif` dùng sau bữa ăn. Tab Hán–Nôm để trống cho toàn cụm dù `khai vị` có yếu tố Hán–Việt, vì chưa có chứng tích trực tiếp đủ định vị cho chính đầu mục này.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1đồ uống có cồn được phục vụ trước bữa ăn, tiếng Anh là aperitifẨm thực; nhà hàng; trình tự bữa ăn[neutral]
B1

🇻🇳 Tên theo vai trò trước bữa ăn; loại rượu, thành phần, vị và nồng độ phải được nêu riêng.

🇬🇧 An aperitif: an alcoholic drink served before a meal.

Grammar Patterns:
ly/chai + rượu khai vịmời/dùng/phục vụ + rượu khai vịrượu khai vị + trước + bữa ăn

Ví dụ dùng từ:

Nhà hàng mời một ly rượu khai vị trước khi dọn món đầu tiên.

The restaurant offers an aperitif before serving the first course.

Source: VietLayers editorial example

Người dịch dùng aperitif cho rượu khai vị, còn appetizer dành cho món ăn mở đầu.

The translator uses aperitif for rượu khai vị and reserves appetizer for the opening food course.

Source: VietLayers editorial example

Tên rượu khai vị cho biết vai trò trước bữa ăn chứ không xác định một công thức duy nhất.

The name rượu khai vị identifies a pre-meal role rather than one fixed recipe.

Source: VietLayers editorial example

Danh mục chính thức tách rượu khai vị làm từ vang khỏi loại rượu khai vị không làm từ vang.

The official classification separates wine-based rượu khai vị from non-wine-based aperitifs.

Source: VietLayers editorial example

Một chai vermouth có thể được dùng làm rượu khai vị, nhưng nhãn đầu mục không tự cho biết nhãn hiệu hay cách pha.

A bottle of vermouth may be served as rượu khai vị, but the headword does not specify a brand or mixing method.

Source: VietLayers editorial example

Ở Sài Gòn, câu mình dùng rượu khai vị nghen là lời đề nghị uống trước bữa ăn, không phải chỉ món ăn.

In Saigon, mình dùng rượu khai vị nghen proposes a drink before the meal, not an appetizer dish.

Source: VietLayers editorial example

Cụm rượu khai vị không bảo đảm đồ uống nhẹ, ít cồn, vị đắng hay vị ngọt.

Rượu khai vị does not guarantee that the drink is light, low-alcohol, bitter, or sweet.

Source: VietLayers editorial example

Gọi một ly là rượu khai vị không biến lời mời thành nghĩa vụ phải uống.

Calling a glass rượu khai vị does not turn an invitation into an obligation to drink.

Source: VietLayers editorial example

Tên rượu khai vị không phải bằng chứng rằng thức uống giúp tiêu hóa, chữa bệnh hay phù hợp với mọi thực khách.

The term rượu khai vị is not evidence that the drink aids digestion, treats illness, or suits every diner.

Source: VietLayers editorial example

Thực đơn đặt rượu khai vị trước món ăn và rượu tiêu vị sau bữa để người đọc thấy rõ hai vai trò.

The menu places rượu khai vị before the food and a digestif after the meal to make the two roles clear.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Thôi, ngồi uống rượu khai vị mà chờ anh em.
Hồ Biểu ChánhĐoạn tình, Chương 2