sa chân

verbB1
Giải nghĩa nhanh:

Sa chân literally means to misstep into a low, soft, or hazardous place; figuratively, it means to fall into an undesirable situation or course of action.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
sa chân(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Sa chân` có hai nét: (1) bước hụt hoặc đặt chân vào chỗ thấp, mềm, trơn hay nguy hiểm rồi bị sụt/mắc/ngã (*misstep, lose one's footing*); (2) nghĩa chuyển, lâm vào hoàn cảnh hoặc đường đi không hay, khó thoát (*fall into an undesirable situation*). Cụm từ không tự cho biết người ấy bị thương, mắc kẹt, có lỗi, phạm pháp hay không thể sửa sai. Nghĩa chuyển thường mang sắc thái cảnh báo hoặc tiếc nuối; cần tránh dùng để kỳ thị người đang gặp khó khăn. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ, `sa chân xuống sình`, `sa chân vô chỗ lầy`, `lỡ sa chân` tự nhiên; văn viết chung thường dùng `sa chân vào`. Phân biệt `sa chân` với `trượt chân` là chân trượt, `sẩy chân` là bước hụt và `lỡ bước` thường thiên về nghĩa chuyển. Tab Hán–Nôm để trống vì chưa có chứng tích trực tiếp đủ chắc cho toàn cụm.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1bước hụt hoặc đặt chân vào chỗ thấp, mềm, trơn hay nguy hiểmChuyển động; địa hình; an toàn[neutral]
B1

🇻🇳 Một bước chân đi sai chỗ khiến người bị sụt, mắc hoặc mất thăng bằng; kết quả cụ thể do câu nêu.

🇬🇧 To misstep into a low, soft, slippery, or hazardous place and sink, become caught, or lose one's footing.

Grammar Patterns:
sa chân + xuống/vào + nơilỡ/suýt + sa chân

Ví dụ dùng từ:

Anh Ba sa chân xuống sình nhưng vịn được cọc tre bên mé ruộng.

Anh Ba steps into the mud but catches hold of a bamboo stake at the field's edge.

Source: VietLayers editorial example

Trời tối, cô suýt sa chân vào ổ gà nên đi chậm lại.

In the dark, she nearly steps into a pothole, so she slows down.

Source: VietLayers editorial example

Đứa nhỏ sa chân khỏi bậc thấp, còn có bị đau hay không phải chờ người lớn kiểm tra.

The child missteps off the low step; an adult still needs to check whether it is hurt.

Source: VietLayers editorial example

Đường bờ trơn, má dặn tụi nhỏ coi chừng sa chân xuống kênh.

The bank is slippery, so Mom warns the children not to lose their footing and fall into the canal.

Source: VietLayers editorial example

Người dịch chọn lose one's footing cho sa chân khi câu không nói bàn chân mắc hẳn vào vật gì.

The translator chooses lose one's footing for sa chân when the sentence does not say that the foot becomes physically trapped.

Source: VietLayers editorial example
2lâm vào hoàn cảnh, thói quen hoặc đường đi không hay và khó thoátHoàn cảnh; hành vi; cảnh báo[literary]
B2

🇻🇳 Nghĩa chuyển về việc đi vào tình thế bất lợi; không tự quy lỗi, chẩn đoán hay xác định hậu quả.

🇬🇧 Figuratively, to fall into an undesirable situation, habit, or course of action.

Grammar Patterns:
sa chân + vào + tình thế/việclỡ/đã + sa chângiúp + người + sa chân

Ví dụ dùng từ:

Cậu từng sa chân vào cờ bạc rồi chủ động tìm người hỗ trợ để dừng lại.

He once fell into gambling and then sought support to stop.

Source: VietLayers editorial example

Bộ phim kể chuyện một người sa chân vào đường dây làm ăn phi pháp, chứ cụm từ chưa nói kết cục của họ.

The film follows someone drawn into an illegal operation; the phrase itself does not reveal the outcome.

Source: VietLayers editorial example

Chị khuyên em kiểm tra hợp đồng để khỏi sa chân vào khoản vay đầy phí ẩn.

She advises her younger sibling to check the contract to avoid getting trapped in a loan with hidden fees.

Source: VietLayers editorial example

Người từng sa chân vẫn có thể sửa sai, nên lời giải không được biến một bước lầm thành bản chất con người.

Someone who has made a serious misstep can still make amends, so the definition must not turn one mistake into a person's essence.

Source: VietLayers editorial example

Trong đoạn văn, sa chân là nghĩa chuyển về hoàn cảnh bất lợi, không phải té ngã thật.

In the passage, sa chân figuratively denotes adversity rather than a physical fall.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Tôi ở đây biết đâu không sa chân vào tội lỗi.
Dung SàigònBâng Khuâng Tơ Trời, Chương 5
Em không ngờ một đứa như em mà lại có ngày sa chân vào biển tình.
Dương HàBên Giòng Sông Trẹm, Chương 26
Cũng có những người con gái con nhà lành sa chân lỡ bước.
Dương Hùng CườngBuồn Vui Phi Trường, Chương 5
Còn cách đỉnh đồi 50 mét, chàng sa chân xuống cái hố khá sâu.
Người Thứ TámZ.28 Bhutan Sấm Sét Rừng Khuya, VII. Trở về khởi điểm