Giải nghĩa nhanh:

Rò describes a container or system leaking liquid, gas, electricity, or another flow through an unintended opening or path; it also extends to information leaking outside its intended circle.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rò` có hai lớp: (1) vật chứa, đường ống, hệ thống hoặc lớp ngăn có chỗ hở rất nhỏ làm nước, khí, điện hay dòng khác thoát/truyền ra ngoài ý muốn: `ống rò nước`, `bình rò khí`, `rò điện`, `lỗ rò` (*leak; leakage; current leakage* theo chủ thể). `Rò` thường nhìn từ chỗ chứa/hệ thống có đường thất thoát, còn `rỉ` thường tả chất lỏng chảy/thấm từng ít; hai từ giao nhau trong thực tế. Từ không tự xác định vị trí lỗ, nguyên nhân, lưu lượng, độc tính hay mức nguy hiểm; (2) thông tin bị lộ ra ngoài phạm vi dự kiến: `rò tin`, `rò thông tin`, `nguồn tin bị rò` (*leak; be disclosed without authorization*). Nội dung bị rò chưa chắc đúng, và từ không tự chứng minh ai vi phạm, cố ý hay phạm tội. `Rò rỉ` là dạng ghép rất thông dụng và có thể dùng cho cả vật chất lẫn thông tin. Tra Hán–Nôm chỉ gặp `rò mạ`, `cò rò`, không có chứng tích trực tiếp cho hai lớp thất thoát đang giải nên tab chữ để trống.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1có đường hở ngoài ý muốn làm chất lỏng, khí, điện hoặc dòng khác thất thoátVật chứa; đường ống; kỹ thuật; an toàn[neutral]
B1

🇻🇳 Tả vật chứa/hệ thống bị hở hoặc dòng thoát qua đường không dự kiến; loại dòng và mức nguy hiểm phải nêu riêng.

🇬🇧 For a container or system to leak liquid, gas, electricity, or another flow through an unintended opening or path.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
vật/hệ thống + rò + chất/dòngchất/dòng + rò + rabị + ròlỗ/chỗ + rò

Ví dụ dùng từ:

Ống nước rò ở đoạn dưới bồn nên chú khóa nguồn và gọi thợ kiểm tra.

The water pipe is leaking below the tank, so he shuts off the supply and calls a technician.

Source: VietLayers editorial example

Bình rò khí là mô tả cần xử lý theo quy trình an toàn, không nên tự tìm lỗ bằng lửa.

A leaking gas cylinder must be handled under safety procedures and never searched for with a flame.

Source: VietLayers editorial example

Thiết bị báo có dòng rò điện, nhưng vị trí và nguyên nhân phải được người đủ chuyên môn xác định.

The device reports electrical leakage, but a qualified person must identify its location and cause.

Source: VietLayers editorial example

Chân đê có chỗ rò nước nên đội trực đánh dấu và theo dõi lưu lượng.

A section at the foot of the dike is seeping, so the duty team marks it and monitors the flow.

Source: VietLayers editorial example

Lỗ rò nhỏ không đồng nghĩa rủi ro luôn nhỏ, vì còn tùy chất, áp suất và môi trường.

A small leak opening does not always mean a small risk, because the material, pressure, and surroundings also matter.

Source: VietLayers editorial example

Trong ống rò nước, rò nhấn hệ thống bị hở; nước rỉ ra nhấn chất lỏng thoát chậm.

In ống rò nước, rò emphasizes the compromised system; nước rỉ ra emphasizes the liquid escaping slowly.

Source: VietLayers editorial example
2thông tin thoát ra ngoài phạm vi được dự kiến hoặc cho phépThông tin; dữ liệu; bảo mật[neutral]
B1

🇻🇳 Tả tin, dữ liệu hoặc nội dung được biết bên ngoài nhóm/kênh dự kiến, thường khi chưa được công bố chính thức.

🇬🇧 For news, data, or information to leak beyond its intended or authorized audience, often before official release.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
tin/thông tin + bị + ròrò + ra + ngoàirò + từ + nguồnnghi + rò + dữ liệu

Ví dụ dùng từ:

Lịch ra mắt bị rò trước giờ công bố nên công ty kiểm tra lại quyền truy cập.

The launch schedule was leaked before the announcement, so the company reviews access permissions.

Source: VietLayers editorial example

Một đoạn dữ liệu rò ra ngoài chưa đủ cho biết ai đã gửi hoặc gửi bằng cách nào.

A fragment of data leaking outside does not identify who sent it or by what method.

Source: VietLayers editorial example

Tin rò trên mạng vẫn phải được kiểm chứng, vì bị lộ không có nghĩa nội dung ấy đúng.

Leaked news online still requires verification, because disclosure does not make it accurate.

Source: VietLayers editorial example

Nhóm ghi nhận khả năng rò thông tin nhưng không quy trách nhiệm khi chưa có nhật ký và chứng cứ.

The team records a possible information leak but assigns no blame without logs and evidence.

Source: VietLayers editorial example