Giải nghĩa nhanh:

Rền can describe a low, resonant sound continuing or recurring in waves; colloquially it can mark something lasting unusually long, and in traditional food language it describes well-cooked sticky rice or cakes with an even, cohesive texture.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
rền(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rền` có ba lớp: (1) tả âm trầm, mạnh và vang vọng liên tục hoặc từng hồi: `sấm rền`, `trống rền`, `tiếng máy rền` (*rumbling; booming; reverberating*). Âm rền không tự cho biết máy hỏng, sắp mưa hay nguồn âm nguy hiểm; (2) khẩu ngữ chỉ hoạt động/trạng thái kéo dài liên tục, quá lâu hoặc quá nhiều so với thường: `mưa rền mấy ngày`, `đi chơi rền`, `chẵn rền` (*for days on end; continuously; repeatedly*), trong đó mức quá lâu là đánh giá theo hoàn cảnh; (3) tả xôi hoặc bánh nếp được nấu kỹ nên dẻo đều, kết dính và được đánh giá ngon: `xôi rền`, `bánh chưng rền`, có thể nói `bánh tét nấu rền` trong lời bếp (*evenly soft and glutinous; thoroughly cooked to a cohesive texture*). Độ rền không tự bảo đảm an toàn thực phẩm hay mọi thành phần đã chín. Tab Nôm `𡃚` chỉ ghi lớp `sấm rền`.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

3 nét nghĩa
1có âm trầm, mạnh, vang vọng liên tục hoặc từng hồiÂm thanh; tự nhiên; máy móc[neutral]
B1

🇻🇳 Tả tiếng có âm vực trầm, độ vang rõ và kéo dài hay lặp thành từng đợt nối nhau.

🇬🇧 Describes a low, strong sound that resonates continuously or returns in successive waves.

Grammar Patterns:
danh từ âm thanh + rềnrền + vangrền + trạng từtiếng + vật + rền

Ví dụ dùng từ:

Sấm rền phía xa từng hồi, nhưng nhà vườn vẫn xem dự báo trước khi thu dọn.

Thunder rumbles in the distance in waves, but the growers still check the forecast before packing up.

Source: VietLayers editorial example

Tiếng trống rền qua sân đình rồi lắng xuống khi đoàn múa dừng lại.

The drums boom across the communal-house yard and subside when the dance troupe stops.

Source: VietLayers editorial example

Máy nổ rền đều không tự chứng minh máy đang hư; thợ còn phải kiểm tra tải và các bộ phận.

A steadily rumbling engine does not by itself prove a fault; the technician must still inspect the load and components.

Source: VietLayers editorial example

Trong bản dịch, sấm rền là thunder rumbled, còn lời ca rền vang có thể cần resounded.

In translation, sấm rền becomes thunder rumbled, while lời ca rền vang may call for resounded.

Source: VietLayers editorial example
2diễn ra liên tục hoặc lặp lại quá lâu, quá nhiều so với mức thường trong cách nói khẩu ngữThời lượng; tần suất; khẩu ngữ[informal]
B1

🇻🇳 Đặt sau hoạt động hoặc trạng thái để nhấn nó kéo dài liền nhiều giờ, ngày hay lượt, thường kèm đánh giá là lâu hoặc nhiều hơn bình thường.

🇬🇧 Colloquially marks an activity or condition as continuing or recurring for an unusually long time or many successive instances.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
động từ/trạng thái + rền + thời lượngrền + mấy + đơn vịchẵn/lẻ + rền

Ví dụ dùng từ:

Mưa rền ba ngày làm sân lúc nào cũng ướt, nhưng câu ấy chưa nói tổng lượng mưa.

Rain continues for three days, leaving the yard constantly wet, but the sentence does not state the total rainfall.

Source: VietLayers editorial example

Mấy đứa nhỏ đi chơi rền từ sáng tới chiều rồi mới ghé nhà ngoại ăn cơm.

The children stay out playing from morning until late afternoon before stopping at Grandma's for dinner.

Source: VietLayers editorial example

Trong cách nói chẵn rền, rền chỉ kết quả chẵn lặp nhiều lượt; nó không dự báo lượt kế tiếp.

In chẵn rền, rền means that an even result has repeated for several rounds; it does not predict the next round.

Source: VietLayers editorial example
3dẻo đều, kết dính và chín kỹ ở xôi hoặc bánh nếpẨm thực; kết cấu món nếp[neutral]
B1

🇻🇳 Tả kết cấu xôi, bánh chưng, bánh tét hay món nếp sau khi nấu kỹ, hạt nếp dẻo đều và quyện thành khối ổn định.

🇬🇧 Describes sticky rice or a glutinous-rice cake cooked to an even, cohesive, pleasantly soft and chewy texture.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
món nếp + rềnnấu/luộc/đồ + cho + rềnrền + mà/nhưng + đánh giá

Ví dụ dùng từ:

Nồi xôi nếp than đồ vừa lửa nên hạt chín đều và rền mà không nhão.

The purple sticky rice is steamed over moderate heat until evenly cooked and cohesive without becoming mushy.

Source: VietLayers editorial example

Đòn bánh tét nấu rền, lớp nếp quyện chắc quanh phần nhân nhưng vẫn cắt ra gọn.

The bánh tét is thoroughly cooked to a cohesive texture, with sticky rice holding firmly around the filling while slicing neatly.

Source: VietLayers editorial example

Bánh chưng rền nói về độ dẻo chín kỹ; vẫn phải kiểm tra bảo quản và từng phần nhân riêng.

Bánh chưng rền describes a thoroughly cooked glutinous texture; storage and each part of the filling still require separate checks.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

nổ vang rền tại chợ .
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Đồng thanh tương ứng