To sink, submerge, or go in so deeply that all or part of something disappears up to a stated point. The point is often named, as in lút đầu, lút cổ, or lút mắt.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
Động từ/tính từ chỉ vật, người hoặc một phần thân thể chìm, lún hay thọc sâu đến mức bị nước, đất hoặc vật khác che khuất tới một mốc: submerged or driven in up to a point. Các tổ hợp `lút đầu`, `lút cổ`, `lút mắt`, `ngập lút` phải xác định đúng mốc và môi trường; không mặc định chủ thể chết đuối, mắc kẹt hay vật bị hư. Trong nghĩa chuyển, `lút đầu trong công việc` là bận ngập đầu, nhưng không phải số đo khối lượng việc. Chữ Nôm `𣹕` có chứng tích cuối thế kỷ XIX cho cả `lút` và `lụt`; đây là chữ Nôm ghi từ Việt, không biến `lút` thành Hán–Việt.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Chỉ người, vật hoặc phần của vật ngập, lún hay đi sâu vào môi trường quanh nó tới mức phần dưới mốc nêu ra không còn thấy.
🇬🇧 Describes a person, object, or part of an object as submerged, sunken, or inserted so deeply that it disappears up to a stated point.
Ví dụ dùng từ:
Nước ngoài sân lên lút mắt cá, cả nhà kê đồ điện lên cao.
The yard water rises above ankle level, so the family moves electrical items higher.
Source: VietLayers editorial exampleThằng nhỏ bước xuống bãi bùn, một chân lún lút tới gối nên ba kéo lên.
The boy steps into the mud and one leg sinks to the knee, so Dad pulls him out.
Source: VietLayers editorial exampleCây cọc được đóng lút xuống nền đất mềm, chỉ còn đầu sơn đỏ nhô lên.
The stake is driven deep into the soft ground, leaving only its red-painted tip visible.
Source: VietLayers editorial exampleMưa lớn làm luống rau ngập lút, má mở rãnh cho nước thoát bớt.
Heavy rain submerges the vegetable bed, and Mom opens a channel to drain some water.
Source: VietLayers editorial example'Đừng lội ra đó, chỗ trũng nước lút đầu con đó,' cậu Hai gọi với.
'Don't wade out there; the hollow is deep enough to cover your head,' Uncle Hai calls.
Source: VietLayers editorial exampleNói nước lút cổ là nêu độ sâu tương đối với người trong cảnh, không phải mực đo tuyệt đối.
Saying the water reaches someone's neck gives a body-relative depth, not an absolute measurement.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Trong cách nói hình ảnh, chỉ trạng thái bị một khối việc hay vấn đề bao vây, chiếm phần lớn thời gian và sự chú ý.
🇬🇧 Figuratively describes being overwhelmed or deeply occupied by work or another demanding matter.
Ví dụ dùng từ:
Cuối tháng chị bận lút đầu với sổ sách, nhưng vẫn hẹn khách ngày trả lời rõ ràng.
At month-end she is buried in bookkeeping, but she still gives the customer a clear reply date.
Source: VietLayers editorial exampleQuán đông làm cả bếp lút đầu trong đơn mang đi suốt giờ trưa.
The rush leaves the whole kitchen buried in takeout orders throughout lunch.
Source: VietLayers editorial exampleBận lút đầu là cách nói tăng mức, không cho biết chính xác còn bao nhiêu việc.
Being lút đầu in work is an intensifying expression, not an exact count of remaining tasks.
Source: VietLayers editorial exampleAnh nói đang lút đầu với dự án chớ không có nghĩa anh được phép bỏ luôn lời hẹn đã nhận.
He says he is buried in a project, but that does not excuse abandoning a commitment he accepted.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Lái xe, chạy không được, chàng đạp lút ga săng vậy.”