Ngạo means arrogantly disdainful or scornful, especially in compounds such as kiêu ngạo, cao ngạo, ngạo mạn, and ngạo đời.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Ngạo` (`傲`) mang nghĩa kiêu căng và khinh người/khinh đời, hiện thường xuất hiện trong từ ghép hơn là đứng độc lập: `kiêu ngạo`, `cao ngạo`, `ngạo mạn`, `ngạo đời`. Khi đứng trong `ngạo nghễ`, sắc thái có thể nghiêng về hiên ngang, tự hào và bất khuất, nên không thể lấy nghĩa chê của ngạo áp máy móc cho toàn cụm. `Tự hào` có thể tích cực và không đồng nghĩa kiêu ngạo; `kiêu hãnh` cũng có thể chính đáng tùy căn cứ; `ngông` nhấn khác thường hoặc bất chấp hơn. `Ngạo` là từ đánh giá mạnh, nên cần nêu lời nói/hành vi cụ thể thay vì gán phẩm chất cố định cho người, vùng, nghề hay thế hệ. Nó không tự chứng minh phân biệt đối xử, lạm quyền, vi phạm hay bệnh lý. Trong lời Nam Bộ có thể nói `làm bộ cao`, `coi người ta không ra gì`, `chảnh` theo ngữ cảnh; `chảnh` là tiếng lóng rộng và nhẹ/nặng tùy câu, không phải biến thể hoàn toàn. Chữ `傲` ghi đúng lớp Hán–Việt.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Có thái độ tự đặt mình cao hơn và xem nhẹ người khác, chuẩn mực hoặc cuộc đời, thường được diễn đạt qua các từ ghép.
🇬🇧 Arrogant, haughty, or disdainful toward other people, conventions, or the world.
Ví dụ dùng từ:
Lời nói kiêu ngạo khiến đồng nghiệp khó chịu vì anh xem nhẹ công sức của họ.
His arrogant remark upsets colleagues because it belittles their work.
Source: VietLayers editorial exampleNhân vật ngạo đời trong truyện tỏ vẻ coi thường mọi quy ước, nhưng tác giả không mặc định anh ta đúng.
The world-scorning character dismisses every convention, but the author does not present him as automatically right.
Source: VietLayers editorial exampleCô mô tả giọng cao ngạo bằng câu nói cụ thể thay vì chỉ dán nhãn người phát biểu.
She demonstrates the haughty tone with an exact quotation rather than merely labeling the speaker.
Source: VietLayers editorial exampleThái độ ngạo mạn là lời đánh giá; muốn kết luận lạm quyền vẫn phải có hành vi và căn cứ riêng.
Calling an attitude arrogant is an evaluation; a finding of abuse of power still requires separate conduct and evidence.
Source: VietLayers editorial exampleTự hào về thành quả không đồng nghĩa kiêu ngạo nếu người nói vẫn tôn trọng đóng góp của người khác.
Pride in an achievement is not arrogance when the speaker respects others' contributions.
Source: VietLayers editorial exampleBà nói nó làm bộ cao, một cách diễn đạt Nam Bộ gần với vẻ ngạo trong tình huống ấy.
She says he acts superior, a Southern phrasing close to vẻ ngạo in that situation.
Source: VietLayers editorial exampleTừ chảnh có thể nhẹ hơn ngạo và mang nét trêu, nên không thay máy móc trong văn trang trọng.
The slang chảnh can be lighter and teasing, so it should not mechanically replace ngạo in formal prose.
Source: VietLayers editorial exampleCâu thơ dùng ngạo nghễ với sắc thái hiên ngang, không thể tách chữ ngạo rồi dịch toàn cụm là arrogant.
The poem uses ngạo nghễ to convey proud defiance; the whole phrase cannot be translated as arrogant from ngạo alone.
Source: VietLayers editorial exampleMột lần trả lời cộc chưa đủ chứng minh ai có bản chất ngạo; cần xét hoàn cảnh và cách cư xử lặp lại.
One curt reply does not prove an arrogant nature; context and repeated behavior matter.
Source: VietLayers editorial exampleChữ 傲 trong tab Hán–Nôm ghi âm ngạo và nét kiêu khinh, còn từng từ ghép phải được giải riêng.
The Hán–Nôm tab records 傲 as ngạo with a haughty sense, while each compound needs its own definition.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“- Ông đây hồi đó không ngạo nghễ sao?”