Giải nghĩa nhanh:

Rốt is an old or restricted word meaning last or final; dictionaries also record a slightly sour taste and an old regional verb meaning to pen or shut in animals.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
rốt(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rốt` là đầu mục nhiều nét nhưng phần lớn đã hạn chế phạm vi: (1) tính từ cũ nghĩa ở sau chót, cuối cùng (`con rốt`, `rốt mùa`; *last, final*), nay thường sống trong `rốt cuộc`, `rốt lòng`, `sau rốt`; (2) tính từ chỉ vị hơi chua, thường thấy trong lời tả trái cây (`bưởi rốt`; *slightly tart*), là nét từ điển cũ/hiếm, không tự cho độ axit, độ chín, an toàn hay chất lượng; (3) động từ vùng/cũ tương ứng `nhốt`, đưa con vật vào chuồng/lồng và giữ ở đó (`rốt gà vào chuồng`; *pen, shut in*). Nét thứ ba không phải giấy phép đối xử tùy tiện với động vật và không nên mở sang giam giữ người. Phân biệt `rốt` với `rót` chất lỏng, `rớt` rơi/thi hỏng, `rột` chỉ thấy trong tổ hợp âm thanh, cùng `rôn rốt` là từ láy vị hơi chua. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ hiện nay, `sau chót/cuối cùng`, `hơi chua/chua nhẹ`, `nhốt gà vô chuồng` tự nhiên và rõ hơn. Tab Nôm chỉ ghi `卒` cho nét sau chót có khảo cứu trực tiếp, không gắn chữ ấy sang vị giác hay động từ nhốt.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

3 nét nghĩa
1cũ: ở vị trí hoặc thời điểm sau chót, cuối cùngThứ tự; thời gian; từ cũ[archaic]
B2

🇻🇳 Tính từ cũ chỉ phần sau cùng trong thứ tự, không tự mang nghĩa kết luận hay kết quả như toàn cụm rốt cuộc.

🇬🇧 Old or restricted: last or final in an order, position, or period.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
danh từ + rốtrốt + thời gian/nơisau + rốt

Ví dụ dùng từ:

Văn bản cũ dùng con rốt để chỉ người ở vị trí sau chót, không phải người kém nhất.

An old text uses con rốt for the person in the last position, not the least capable person.

Source: VietLayers editorial example

Cụm rốt mùa trong câu xưa nghĩa là vào phần cuối mùa, chưa cho biết một ngày cụ thể.

In the old sentence, rốt mùa means late in the season without naming an exact day.

Source: VietLayers editorial example

Người chú giải đổi rốt năm thành cuối năm cho độc giả hiện đại dễ hiểu.

The annotator renders rốt năm as the end of the year for modern readers.

Source: VietLayers editorial example

Rốt trong rốt cuộc vẫn mang nét sau chót, nhưng nghĩa của cả cụm phải được giải ở mục riêng.

Rốt in rốt cuộc retains the idea of finality, but the whole expression requires its own entry.

Source: VietLayers editorial example
2cũ/hiếm: có vị hơi chua, nhất là khi tả trái câyVị giác; trái cây; từ hiếm[archaic]
C1

🇻🇳 Nét vị giác được từ điển ghi nhận; không thay phép đo độ axit hay kết luận thực phẩm hư, non hoặc không an toàn.

🇬🇧 Old or rare: slightly sour or tart, especially of fruit.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
trái + rốtvị + rốtăn + hơi rốt

Ví dụ dùng từ:

Bà nói trái bưởi này rốt chớ không ngọt, nghĩa là vị hơi chua theo cách nói cũ.

She says this pomelo is rốt rather than sweet, meaning mildly tart in older usage.

Source: VietLayers editorial example

Từ rốt chỉ cảm nhận hơi chua trong câu ấy, không chứng minh trái còn sống hay đã hư.

Rốt describes a slightly sour taste in that sentence; it does not prove that the fruit is unripe or spoiled.

Source: VietLayers editorial example

Thực đơn hiện đại nên giải rốt là slightly tart nếu cố ý giữ từ vị giác hiếm này.

A modern menu should gloss rốt as slightly tart if it deliberately preserves this rare taste word.

Source: VietLayers editorial example
3vùng/cũ: nhốt con vật vào chuồng hoặc lồngChăn nuôi; động vật; từ vùng cũ[archaic]
C1

🇻🇳 Biến thể vùng cũ của nhốt; đối tượng, cách giữ và điều kiện chăm sóc phải nêu riêng.

🇬🇧 Old regional verb: to pen or shut an animal in an enclosure.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
rốt + con vật + vào + chuồng/lồngđem + con vật + rốt lại

Ví dụ dùng từ:

Trời sụp tối, bà rốt gà vào chuồng theo cách nói vùng cũ.

At dusk, she pens the chickens in the coop, using an old regional verb.

Source: VietLayers editorial example

Bản hiện đại đổi rốt gà thành nhốt gà để tránh người đọc hiểu lầm với rót nước.

The modern edition changes rốt gà to nhốt gà so readers do not confuse it with pouring water.

Source: VietLayers editorial example

Động từ rốt không cho biết chuồng có đủ rộng, sạch hay an toàn cho con vật.

The verb rốt does not show whether the enclosure is spacious, clean, or safe for the animal.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Rốt cuộc con cu rừng chịu đá lộn, mặc dù bị gài bẫy nhưng cũng đá.
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Bốn Cái Ngu