Nạn means a calamity or dangerous ordeal, and by extension a serious harmful problem affecting many people or recurring widely.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Nạn` là âm Hán–Việt của `難`, có hai cách dùng liên hệ. (1) Tai họa, hiểm cảnh hoặc biến cố gây tổn thất đáng kể cho người, tài sản hay sinh kế, như `gặp nạn`, `lâm nạn`, `thoát nạn`, `nạn lụt`, `nạn đói`; từ không tự cho biết nguyên nhân, quy mô, lỗi pháp lý hoặc người chịu hại. (2) Theo nghĩa mở rộng, vấn đề nghiêm trọng gây hại và xảy ra lan rộng hoặc lặp lại, như `nạn buôn người`, `nạn ô nhiễm`, `nạn tin giả`; phải có chứng cứ về mức độ và phạm vi, không biến mọi bất tiện hoặc hành vi cá biệt thành một `nạn`. Trong `nạn nhân`, thành tố nạn liên quan tai họa nhưng toàn cụm chỉ người bị thiệt hại; không dùng nhãn ấy để tước quyền chủ động hay quy lỗi cho người bị hại.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Tai họa, hiểm cảnh hoặc biến cố gây nguy hiểm và tổn thất đáng kể cho người, tài sản hay sinh kế.
🇬🇧 A calamity, dangerous ordeal, or event causing substantial harm to people, property, or livelihoods.
Ví dụ dùng từ:
Chiếc ghe gặp nạn giữa dòng, đội cứu hộ đưa cả bốn người vào bờ an toàn.
The boat runs into distress midstream, and rescuers bring all four people safely ashore.
Source: VietLayers editorial exampleGia đình lâm nạn sau vụ cháy được bố trí chỗ ở tạm trong đêm.
The family struck by the fire is provided temporary accommodation for the night.
Source: VietLayers editorial exampleThoát nạn không có nghĩa thiệt hại đã hết; người sống sót vẫn có thể cần chăm sóc và hỗ trợ lâu dài.
Escaping a calamity does not mean all harm is over; survivors may still need long-term care and support.
Source: VietLayers editorial exampleBản tin chỉ gọi là nạn lụt sau khi có dữ liệu về vùng ngập và thiệt hại, không suy từ một con đường đọng nước.
The report calls it a flood disaster only after documenting inundation and damage, not from one waterlogged street.
Source: VietLayers editorial exampleTrong lúc hoạn nạn, bà con góp chỗ ngủ, thức ăn và xuồng máy theo nhu cầu thực tế.
In adversity, neighbors contribute sleeping space, food, and motorboats according to actual needs.
Source: VietLayers editorial exampleTừ nạn không tự xác định ai có lỗi; trách nhiệm phải dựa vào điều tra và quy định liên quan.
The word nạn does not determine fault; responsibility must be based on investigation and applicable rules.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Vấn đề nghiêm trọng gây hại cho nhiều người hoặc tái diễn trên phạm vi đáng kể.
🇬🇧 A serious harmful problem that affects many people or recurs on a significant scale.
Ví dụ dùng từ:
Muốn đánh giá nạn buôn người, cơ quan chức năng phải dựa vào hồ sơ vụ việc và bảo vệ người bị hại.
To assess human trafficking, authorities must rely on case records and protect those harmed.
Source: VietLayers editorial examplePhóng sự về nạn ô nhiễm dẫn số liệu quan trắc thay vì chỉ dùng vài hình ảnh gây sốc.
The report on widespread pollution cites monitoring data rather than relying only on a few shocking images.
Source: VietLayers editorial exampleNạn tin giả không được giải quyết bằng cách gắn nhãn mọi ý kiến trái chiều là sai sự thật.
The widespread problem of misinformation is not solved by labeling every dissenting opinion false.
Source: VietLayers editorial exampleGọi chuyện xếp hàng lâu một buổi là đại nạn chỉ là lối cường điệu, không phải mô tả quy mô đã được kiểm chứng.
Calling one long wait in line a great calamity is rhetorical exaggeration, not a verified description of scale.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Hùng mừng thầm hy vọng tai qua nạn khỏi vì chàng đã đánh lạc hướng xã Tư một cách khéo léo.”