đậu phộng

nounA2
Giải nghĩa nhanh:

The southern Vietnamese term for the peanut plant and, more commonly in everyday food contexts, its edible seeds. Standard English uses peanut for both, while northern Vietnamese commonly uses lạc. The word can refer to a crop, raw or cooked seeds, or an ingredient, so the sentence should identify the intended form.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
đậu phộng(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Danh từ quen trong Nam Bộ, tương ứng lạc ở miền Bắc, chỉ cây họ Đậu có quả phát triển dưới đất và hạt ăn được của cây ấy. Trong canh tác, đậu phộng có thể là cây hoặc vụ trồng; trong món ăn, thường là hạt sống, rang, luộc, xay hay ép dầu. Tiếng Anh thông dụng là peanut; về thực vật học đây là cây họ Đậu, nên không dùng cách gọi tree nut. Khi nội dung liên quan dị ứng, phải nêu rõ có đậu phộng hoặc sản phẩm từ đậu phộng, không thay bằng từ mơ hồ hạt nếu cần cảnh báo chính xác.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1cây họ Đậu có quả phát triển dưới đất và được trồng lấy hạtCây trồng và nông nghiệp[informal]
B1

🇻🇳 Cây thân thảo thuộc họ Đậu, sau khi hoa được thụ phấn thì cuống mang bầu quả phát triển xuống đất, nơi quả hình thành. Cây được trồng để lấy hạt làm thực phẩm, dầu hoặc nguyên liệu chế biến.

🇬🇧 A herbaceous legume whose fertilised flower stalk grows downward so the pods develop underground. It is cultivated for seeds used as food, oil, or a processing ingredient.

Grammar Patterns:
trồng/nhổ/thu hoạch + đậu phộngruộng/vụ + đậu phộngđậu phộng + ra hoa/tạo quả

Ví dụ dùng từ:

Sau khi đất ráo, bác xuống giống đậu phộng theo hàng để dễ làm cỏ và theo dõi cây.

After the soil dries, the farmer sows peanuts in rows to make weeding and monitoring easier.

Source: VietLayers editorial example

“Đậu phộng này chưa tới ngày nhổ, con đừng kéo thử làm đứt trái non,” ngoại dặn.

“These peanut plants are not ready to pull; do not test them or you will break off the young pods,” Grandma says.

Source: VietLayers editorial example

Gia đình luân canh đậu phộng với cây trồng khác và ghi lại năng suất từng vụ thay vì đoán bằng mắt.

The family rotates peanuts with other crops and records each harvest's yield rather than estimating it by sight.

Source: VietLayers editorial example
2hạt ăn được dùng trực tiếp hoặc làm nguyên liệu món ăn và dầuThực phẩm, nguyên liệu và cảnh báo dị ứng[informal]
B1

🇻🇳 Hạt lấy từ quả của cây đậu phộng, có thể ăn luộc, rang, giã, xay, ép dầu hoặc dùng trong nước chấm và món ăn. Câu cần nêu dạng chế biến khi điều đó ảnh hưởng đến món, lượng dùng hoặc cảnh báo dị ứng.

🇬🇧 The edible seed from a peanut pod, eaten boiled or roasted, crushed or ground, pressed for oil, or used in sauces and dishes. The form should be stated when it affects the food, quantity, or an allergy warning.

Grammar Patterns:
đậu phộng + rang/luộc/giãrắc/xay/ép + đậu phộngmón + có/không có + đậu phộng

Ví dụ dùng từ:

Má rang đậu phộng trên lửa nhỏ rồi để nguội hẳn mới cho vào hũ kín.

Mom roasts the peanuts over low heat and lets them cool completely before placing them in an airtight jar.

Source: VietLayers editorial example

“Cho con phần gỏi không rắc đậu phộng vì con bị dị ứng nghen cô,” vị khách nói rõ.

“Please make my salad without peanuts because I am allergic,” the customer explains.

Source: VietLayers editorial example

Chị giã đậu phộng vừa dập để rắc lên bún thịt nướng, không xay thành bột mịn.

She lightly crushes the peanuts for the grilled-pork noodles rather than grinding them into a fine powder.

Source: VietLayers editorial example

Tô chè có đậu phộng luộc mềm, còn chén bên cạnh là đậu phộng rang để khách tự thêm.

The dessert soup contains soft boiled peanuts, while the bowl beside it holds roasted peanuts for diners to add themselves.

Source: VietLayers editorial example

Quán ghi rõ nước chấm có đậu phộng xay để người dị ứng nhận biết trước khi gọi món.

The restaurant clearly states that the dipping sauce contains ground peanuts so people with allergies know before ordering.

Source: VietLayers editorial example

Bé chia gói đậu phộng rang thành hai phần, một phần ăn chiều và một phần để mai.

The child divides the packet of roasted peanuts into two portions, one for the afternoon and one for tomorrow.

Source: VietLayers editorial example

Trong công thức này, dầu đậu phộng là dầu ép từ hạt, không phải một nắm đậu được cho nguyên vào chảo.

In this recipe, peanut oil means oil pressed from the seeds, not a handful of whole peanuts added to the pan.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Dưới tàu, vài em bé đi tới lui, bán đậu phộng rang, nước cam, nước xá xị.
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Bức tranh con heo
Nè, tôi mua vài thiên bánh tráng, vài yến đường, đậu phộng, dân ở biển thèm đồ ngọt.
Sơn NamBiển Cỏ Miền Tây, Ngày hội ba khía
Thỉnh thoảng vài người khoác áo tơi chạy nhanh, dầm mưa, cắm đầu ngay hướng ông già Hy, nơi anh Năm Hinh ở trọ để thắng đường, làm kẹo đậu phộng.
Sơn NamBiển Cỏ Miền Tây, Ngày hội ba khía
Ở miệt tôi, không ai xài đậu phộng, rắc hột điều mới đúng điệu.
Sơn NamBiển Cỏ Miền Tây, Ngày hội ba khía