cù léc

verbB1
Giải nghĩa nhanh:

Cù léc is a Southern expression meaning to tickle someone by lightly touching sensitive areas; chọc léc and thọc léc are closely related variants.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
cù léc(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Cù léc` là làm người khác nhột bằng cách chạm, rà hoặc chọc nhẹ vào vùng nhạy cảm như hông, nách, lòng bàn chân; tương ứng `cù`, tiếng Anh *tickle*. Các dạng `chọc léc`, `thọc léc`, cùng chính tả `cù lét/chọc lét/thọc lét`, có thể gặp theo vùng và nguồn. Tiếng cười không tự chứng minh người bị cù đang thoải mái hay đồng ý; phải dừng khi họ né, khó chịu hoặc yêu cầu dừng. Không nhập với chọc ghẹo bằng lời, đâm/chọc gây thương tích hay cảm giác nhột tự phát.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1làm nhột bằng cách chạm hoặc chọc nhẹ vào vùng nhạy cảmCơ thể; vui đùa; giao tiếp[regional]
B1

🇻🇳 Cù, chọc léc và thọc léc gần nghĩa; đồng thuận và mức tiếp xúc phải theo tình huống.

🇬🇧 To tickle someone through light contact with a sensitive area.

Grammar Patterns:
cù léc + người/bộ phậnbị + cù léccù léc + cho + nhột

Ví dụ dùng từ:

Chị hỏi trước rồi mới cù léc bàn chân em bé thật nhẹ.

She asks first and then gently tickles the baby's foot.

Source: VietLayers editorial example

Thằng nhỏ cười khi bị cù léc ở hông nhưng đưa tay ra hiệu dừng.

The child laughs when tickled at the side but signals to stop.

Source: VietLayers editorial example

Người lớn ngưng cù léc ngay khi đứa trẻ nói không thích.

The adult stops tickling as soon as the child says it does not like it.

Source: VietLayers editorial example

Trong lời Nam Bộ, cù léc, chọc léc và thọc léc có thể cùng chỉ hành động làm nhột.

In Southern speech, cù léc, chọc léc, and thọc léc can all denote tickling.

Source: VietLayers editorial example

Các dạng cù léc và cù lét khác chính tả nhưng cần kiểm tra giọng của văn bản gốc.

Cù léc and cù lét differ in spelling, so the source text's voice should be checked.

Source: VietLayers editorial example

Cù léc là tiếp xúc làm nhột, không phải chọc bằng vật nhọn.

Cù léc is tickling contact, not poking with a sharp object.

Source: VietLayers editorial example

Tiếng cười khi bị cù léc không tự có nghĩa là người đó đồng ý tiếp tục.

Laughter while being tickled does not by itself mean consent to continue.

Source: VietLayers editorial example

Bạn bè không dùng cù léc để ép một người đang bị giữ tay chân.

Friends do not use tickling on someone whose arms or legs are being restrained.

Source: VietLayers editorial example

Cảm giác da tự nhiên thấy nhột không phải lúc nào cũng do ai cù léc.

A spontaneous ticklish sensation is not always caused by someone tickling.

Source: VietLayers editorial example

Bản dịch dùng tickle cho cù léc và giữ phần cơ thể khi câu có nêu.

The translation uses tickle for cù léc and retains the body part when stated.

Source: VietLayers editorial example