Rô is a colloquial short form of cá rô, and it is also the Vietnamese name of the diamond suit (♦) in a standard deck of playing cards.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Rô` có hai danh từ đồng âm: (1) khẩu ngữ nói tắt `cá rô`, thường khi ngữ cảnh đã rõ: `con rô`, `rô đồng`, `canh rô` (*climbing perch/other fish called cá rô*, phải theo toàn tên). `Rô` một mình không định danh chắc loài: `cá rô đồng` thường là *Anabas testudineus*, còn `cá rô phi` thuộc nhóm tilapia khác; tên món không tự cho biết nguồn nuôi/bắt hay dị ứng; (2) tên chất bài có ký hiệu hình thoi `♦`, theo bộ bài Tây chuẩn thường in đỏ: `át rô`, `mười rô`, `chất rô` (*diamonds; ace/ten of diamonds*). Trong lớp này, `rô` không dịch là fish hoặc viên kim cương thật, và màu/hình cần theo bộ bài đang dùng nếu là thiết kế không chuẩn. Phân biệt `rô` với `rổ` đồ đan, `rồ` mất bình tĩnh/nhãn nhạy cảm và `rô-bốt` là khoản vay khác. Tab Nôm `鮋` chỉ ghi thành tố trong `cá rô`, không áp cho chất bài.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Danh từ gọi gọn con cá hoặc món từ cá có tên cá rô; loài cụ thể phải xác định bằng tên đầy đủ.
🇬🇧 A colloquial short form of cá rô, referring to a fish or dish whose specific species must be determined from the full name and context.
Ví dụ dùng từ:
Ngoại lựa mấy con rô đồng nhỏ để nấu canh với rau cải.
Grandma selects several small climbing perch for soup with mustard greens.
Source: VietLayers editorial exampleChú gọi gọn là rô vì cả nhà đang nói về mớ cá rô mới mua.
He shortens the name to rô because everyone is already discussing the cá rô they just bought.
Source: VietLayers editorial exampleRô kho tộ trong thực đơn cần ghi rõ loại cá nếu quán dùng một giống cụ thể.
Rô kho tộ on a menu should identify the fish when the restaurant uses a specific species.
Source: VietLayers editorial exampleCon rô trong câu này là cá rô đồng, không phải rô phi.
The rô in this sentence is a climbing perch, not a tilapia.
Source: VietLayers editorial exampleTên rô không tự cho biết cá được nuôi hay đánh bắt, còn thông tin dị ứng phải xem theo món hoàn chỉnh.
The word rô does not show whether the fish was farmed or caught, and allergy information depends on the complete dish.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Một trong bốn chất của bộ bài Tây, gọi tên các quân như át rô, mười rô, đầm rô.
🇬🇧 The diamond suit (♦) in a standard French-suited deck, as in the ace, ten, or queen of diamonds.
Ví dụ dùng từ:
Cô đặt quân mười rô cạnh quân chín rô để minh họa cách xếp bài.
She places the ten of diamonds beside the nine of diamonds to illustrate card ordering.
Source: VietLayers editorial exampleÁt rô có ký hiệu ♦, không phải hình một con cá rô.
The ace of diamonds bears the ♦ symbol, not a picture of a cá rô.
Source: VietLayers editorial exampleTrong bộ bài chuẩn này, chất rô được in màu đỏ cùng chất cơ.
In this standard deck, diamonds are printed in red along with hearts.
Source: VietLayers editorial exampleNgười dịch viết queen of diamonds cho đầm rô, không dịch rô thành diamond gemstone đứng riêng.
The translator renders đầm rô as queen of diamonds rather than treating rô as a standalone gemstone.
Source: VietLayers editorial exampleNếu bộ bài thiết kế lại màu, tên chất rô vẫn dựa vào ký hiệu hình thoi chứ không chỉ nhìn màu.
If a custom deck changes the colors, the rô suit is still identified by the diamond-shaped symbol rather than color alone.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Ðó là cá lóc, cá trê, cá rô do trời sanh, trời dưỡng.”