Năn is an aquatic sedge whose edible corm is also called củ năn; as an isolated verb it is obsolete and survives chiefly in ăn năn and năn nỉ.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Năn` trước hết là tên một loài cỏ lác sống nơi ẩm hoặc dưới nước, thường được đối chiếu với `Eleocharis dulcis`; phần củ dưới đất ăn được gọi là `củ năn`, cũng gặp tên `củ năng` hoặc `mã thầy` tùy vùng và nguồn. Tên dân gian có thể bao quát không hoàn toàn giống nhau, nên văn bản khoa học, nông nghiệp hay an toàn thực phẩm phải xác minh loài và bộ phận cụ thể. Ở một lớp từ cũ, `năn` từng có thể chỉ việc than vãn nhưng gần như không còn là động từ tự do trong tiếng Việt hiện đại; nó chủ yếu tồn tại như thành tố trong `ăn năn`, `năn nỉ`. Không được lấy nghĩa cũ ấy để giải mọi âm tiết `năn`, và không gán công dụng chữa bệnh cho củ năn nếu thiếu nguồn y khoa.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Loài cỏ lác thủy sinh, thường được nhận diện là Eleocharis dulcis; củ nằm dưới đất có thể dùng làm thực phẩm.
🇬🇧 An aquatic sedge, commonly identified as Eleocharis dulcis, whose underground corm is edible.
Ví dụ dùng từ:
Ngoại gọt củ năn rồi ngâm nước sạch để phần thịt giữ màu sáng.
Grandmother peels the water-chestnut corms and soaks them in clean water so the flesh stays pale.
Source: VietLayers editorial exampleĐám năn mọc dày ở chỗ đất thấp, nơi mặt ruộng còn đọng nước sau mùa mưa.
The sedges grow thickly in the low ground where water remains after the rainy season.
Source: VietLayers editorial exampleCô bán hàng gọi rổ này là củ năn, còn người mua từ vùng khác quen tên củ năng.
The vendor calls these corms củ năn, while a buyer from another region knows them as củ năng.
Source: VietLayers editorial exampleBếp thái năn thành lát mỏng để món xào có độ giòn nhẹ.
The kitchen slices the water chestnut thinly to give the stir-fry a light crunch.
Source: VietLayers editorial exampleTên năn ngoài chợ chưa đủ để xác định chính xác loài cây trong một báo cáo thực vật.
The market name năn alone is not enough to identify the exact plant species in a botanical report.
Source: VietLayers editorial exampleChú Tư nhổ năn vừa đủ dùng, chừa lại phần ruộng cho cây tiếp tục lên.
Uncle Tư harvests only enough sedge for use and leaves the rest of the patch to keep growing.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Yếu tố động từ cũ liên quan đến than thở hoặc khẩn khoản, nay hầu như chỉ còn trong những tổ hợp đã từ vựng hóa như ăn năn và năn nỉ.
🇬🇧 An obsolete verbal element associated with lamenting or pleading, now surviving chiefly in lexicalized expressions such as ăn năn and năn nỉ.
Ví dụ dùng từ:
Trong tiếng Việt hiện nay, năn không thường đứng riêng với nghĩa than vãn.
In present-day Vietnamese, năn does not ordinarily stand alone with the meaning to lament.
Source: VietLayers editorial exampleThành tố năn trong ăn năn thuộc một tổ hợp cố định, không phải tên cây năn.
The element năn in ăn năn belongs to a fixed expression and is not the plant name.
Source: VietLayers editorial exampleKhi gặp năn nỉ, người học cần hiểu cả cụm là khẩn khoản xin chứ không dịch riêng từng tiếng năn.
In năn nỉ, learners should understand the whole phrase as pleading rather than translate năn separately.
Source: VietLayers editorial exampleMục từ năn ghi lại lớp nghĩa cũ để giải cấu tạo từ, chứ không khuyên phục hồi một động từ đã ít dùng.
The entry records the older layer of meaning to explain word formation, not to recommend reviving a rarely used standalone verb.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Gió thổi mạnh qua vùng đất phèn, đầy năn và lác, một thứ âm thanh huyền bí từ lòng đất trồi lên, lác và năn giống như những sợi tóc dây cước vàng lườm, run rẩy không nên lời.”