cười xỉu

slang expressionB1
Giải nghĩa nhanh:

A modern, non-vulgar slang expression meaning to laugh extremely hard or to find something hilariously funny. Xỉu is usually hyperbolic here: the speaker normally did not literally faint. English equivalents include laugh so hard, crack up, or that's hilarious.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
cười xỉu(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Cụm tiếng lóng hiện đại dùng để nhấn một chuyện rất buồn cười hoặc phản ứng bật cười mạnh, phổ biến trong hội thoại và bình luận mạng. “Xỉu” thường là cường điệu vui, không báo một cơn ngất thật; bản dịch có thể là laugh so hard, crack up, burst out laughing hoặc that's hilarious. Nếu một người thực sự mất ý thức, phải mô tả “ngất xỉu” cùng tình trạng y tế, không dùng nghĩa lóng để làm nhẹ sự việc. Cụm không tục nhưng rất thân mật, không phù hợp trong văn bản trang trọng.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1cười rất mạnh hoặc thấy một chuyện cực kỳ buồn cười; cách nói cường điệuTiếng lóng hội thoại và mạng xã hội[slang]
B1

🇻🇳 Diễn tả việc bật cười nhiều hoặc đánh giá một lời, hình ảnh hay tình huống là rất hài. Trong bình luận mạng, người viết có thể dùng cụm chỉ để biểu lộ phản ứng mà không thật sự cười thành tiếng.

🇬🇧 Expresses intense laughter or judges a remark, image, or situation to be extremely funny. In online comments, it may simply mark a humorous reaction without literal audible laughter.

Grammar Patterns:
chủ ngữ + cười xỉuđộng từ + mà + cười xỉucười xỉu + luôn/quá

Ví dụ dùng từ:

Cả nhà cười xỉu khi con mèo nghe tiếng mở tủ rồi chạy nhầm vô phòng tắm.

The whole family cracks up when the cat hears the cupboard open and runs into the bathroom by mistake.

Source: VietLayers editorial example

“Đọc tin nhắn của anh Hai mà em cười xỉu, ảnh sửa một chữ thành ra nghĩa khác hẳn,” cô em nói.

“I laughed so hard at our eldest brother's message; one typo changed the meaning completely,” his younger sister says.

Source: VietLayers editorial example

Đoạn hậu trường tự nhiên hơn cảnh chính nên khán giả coi mà cười xỉu.

The behind-the-scenes clip is more spontaneous than the main scene and has viewers cracking up.

Source: VietLayers editorial example

“Cười xỉu luôn, con chó tha nguyên chiếc dép ra mời khách,” chị bình luận dưới video.

“That's hilarious—the dog brought an entire slipper out to greet the visitor,” she comments under the video.

Source: VietLayers editorial example

Anh kể chuyện bằng vẻ mặt nghiêm quá làm tụi bạn càng cười xỉu.

His completely serious expression while telling the story makes his friends laugh even harder.

Source: VietLayers editorial example

Bức ảnh không chế giễu ai, chỉ bắt trúng khoảnh khắc ngộ nghĩnh khiến mọi người cười xỉu.

The photograph mocks no one; it simply captures a funny moment that makes everyone crack up.

Source: VietLayers editorial example

Thấy người bạn không thích bị quay, cả nhóm ngừng đăng clip dù ban đầu ai cũng cười xỉu.

When they realise their friend does not want to be filmed, the group stops sharing the clip even though everyone initially found it hilarious.

Source: VietLayers editorial example

Trong bình luận “cười xỉu”, người viết thường chỉ nói quá để khen chuyện hài chứ không báo mình bất tỉnh.

In the comment cười xỉu, the writer is usually exaggerating praise for something funny, not reporting unconsciousness.

Source: VietLayers editorial example

Nếu người xem thật sự ngất và cần giúp đỡ, phải nói ngất xỉu; không dùng cười xỉu như một mô tả y tế.

If a viewer actually faints and needs help, the correct description is ngất xỉu; cười xỉu is not a medical account.

Source: VietLayers editorial example

Cười xỉu hợp với tin nhắn thân mật; trong bài tường thuật trang trọng, chị đổi thành khiến khán giả bật cười.

Cười xỉu suits an informal message; in a formal report, she changes it to “made the audience burst out laughing.”

Source: VietLayers editorial example