Rang means to cook food by stirring or tossing it repeatedly in a hot pan, especially dry-roasting nuts, seeds, grains, spices, or coffee beans.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Rang` là làm chín hoặc làm thơm thực phẩm bằng cách đảo đều trong chảo/nồi nóng (*dry-roast; toast; roast in a pan*), điển hình với hạt, ngũ cốc, gia vị và cà phê. Cách rang cơ bản thường không dùng nước và có thể không dùng hoặc chỉ dùng ít chất béo; tuy vậy các tổ hợp đã quen như `cơm rang`, `thịt rang`, `rang muối` có quy trình riêng, có thể dùng dầu, mỡ hay gia vị, nên không được lấy một công thức áp cho mọi câu. `Rang` không tự cho biết nhiệt độ, thời gian, độ chín hoặc mức an toàn. Trong Nam Bộ, thường nói `đậu phộng rang`, `mè rang`, `bắp rang`; món `cơm rang` ở nhiều vùng tương ứng với cách gọi phổ biến `cơm chiên` ở Sài Gòn–Nam Bộ. Phân biệt `rang` với `chiên` ngập/áp chảo trong chất béo, `xào` làm chín nhanh cùng dầu và nguyên liệu ẩm, `nướng` dùng nguồn nhiệt không nhất thiết qua chảo, cùng `ram` là mục đồng âm gần khác nghĩa. Tab Nôm ghi `㶥` theo dẫn nghĩa `rang nấu`.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Làm nóng thực phẩm, nhất là hạt, ngũ cốc, gia vị hay cà phê, trong dụng cụ nóng và đảo liên tục để nhiệt phân bố đều.
🇬🇧 To heat food—especially nuts, grains, spices, or coffee—in a hot vessel while stirring or tossing it repeatedly.
Ví dụ dùng từ:
Má rang đậu phộng trên lửa nhỏ rồi để nguội mới giã.
Mom dry-roasts the peanuts over low heat and lets them cool before pounding them.
Source: VietLayers editorial exampleChị rang mè tới lúc vừa dậy mùi, chớ không chỉ nhìn màu mà đoán đã chín.
She toasts the sesame until fragrant rather than judging doneness from color alone.
Source: VietLayers editorial exampleXưởng rang cà phê ghi riêng nhiệt độ và thời gian cho từng mẻ.
The coffee roastery records the temperature and time for each batch separately.
Source: VietLayers editorial exampleNgoại rang mớ gia vị trong chảo khô trước khi xay.
Grandma dry-roasts the spices in a dry pan before grinding them.
Source: VietLayers editorial exampleBắp rang trong câu này là bắp được làm nở bằng nhiệt, còn cách thêm bơ tùy công thức.
Here bắp rang is corn popped with heat, while adding butter depends on the recipe.
Source: VietLayers editorial exampleTừ rang không tự nói hạt đã đạt nhiệt độ an toàn hay còn cháy âm bên trong.
The verb rang does not by itself show that the kernels reached a safe temperature or avoided scorching inside.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Dùng trong một số tên món đã ổn định, nơi nguyên liệu được đảo và làm săn, khô hay thấm vị; lượng chất béo và gia vị tùy món.
🇬🇧 Used in established dish names whose ingredients are tossed and cooked until firmer, drier, or seasoned, with fat and seasoning varying by dish.
Ví dụ dùng từ:
Ngoài Bắc gọi cơm rang trứng, còn nhiều quán Sài Gòn ghi cơm chiên trứng.
Northern speakers say cơm rang trứng, while many Saigon menus use cơm chiên trứng.
Source: VietLayers editorial exampleMón thịt rang có thể dùng phần mỡ của thịt, nên rang không phải lúc nào cũng hoàn toàn không dầu mỡ.
Thịt rang may cook in the meat's own fat, so rang does not always mean entirely fat-free.
Source: VietLayers editorial exampleĐầu bếp rang muối tôm theo công thức riêng, không hiểu rang muối là chỉ đổ muối khô vào chảo.
The cook prepares salt-roasted shrimp by a specific method rather than treating rang muối as merely heating dry salt.
Source: VietLayers editorial exampleBản dịch của rang phải theo món: dry-roast hợp với hạt, còn fried rice hợp với cơm rang.
The translation of rang depends on the dish: dry-roast suits nuts, while fried rice suits cơm rang.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Rùa nướng, rùa rang, rùa nấu cháo, rùa xào lá cách lá lốt.”