gạo sấy

nounB2
Giải nghĩa nhanh:

In Vietnam War writing, gạo sấy is dried precooked rice carried as a field ration and rehydrated with water, though food-technology sources also use the same term for parboiled rice, so context is essential.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
gạo sấy(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Gạo sấy có hai phạm vi cần tách. Trong hồi ký và văn chương chiến tranh Việt Nam, đó là cơm hoặc gạo đã được làm chín/xử lý rồi sấy khô thành khẩu phần gọn nhẹ; người dùng thường chế hay ngâm nước cho nở, đôi lúc nhai khô khi thiếu nước. Trong một số giáo trình công nghệ thực phẩm, gạo đồ sau gia công nước–nhiệt cũng được gọi là gạo sấy; đây không mặc nhiên là cùng loại khẩu phần ăn liền. Từ không độc quyền Nam Bộ và không tự cho biết hãng, thành phần, giá trị dinh dưỡng, hạn dùng, lượng nước hay cách chuẩn bị an toàn của một sản phẩm hiện nay.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1khẩu phần cơm/gạo đã xử lý và sấy khô, dùng nhiều trong tư liệu chiến tranhLương thực dã chiến; lịch sử chiến tranh Việt Nam[archaic]
B2

🇻🇳 Cơm hoặc gạo đã được làm chín hay xử lý trước rồi sấy khô để mang theo, thường làm nở lại bằng nước trước khi ăn.

🇬🇧 Dried precooked rice carried as a field ration, normally rehydrated with water before eating.

Từ đồng nghĩa · bấm để mở mục từ

Các cách nói cùng nghĩa ở nét này; độ tự nhiên có thể thay đổi theo vùng và người nói.

Grammar Patterns:
đổ/chế/ngâm + nước + vào + gạo sấyăn/nhai + gạo sấybao/bịch/phần + gạo sấy

Ví dụ dùng từ:

Người lính chế nước vào bịch gạo sấy rồi chờ hạt nở mới chia cho đồng đội.

The soldier adds water to the pouch of dried precooked rice and waits for it to expand before sharing it.

Source: VietLayers editorial example

“Nước còn ít, để dành pha gạo sấy làm bữa trưa nghen,” người chỉ huy dặn.

“Water is scarce, so save some to rehydrate the rice ration for lunch,” the commander says.

Source: VietLayers editorial example

Trong hồi ký, gạo sấy thường đi cùng thịt hộp và những món lương thực mang theo khi hành quân.

In memoirs, the dried rice ration often appears with canned meat and other portable field foods.

Source: VietLayers editorial example

Có đoạn kể binh sĩ nhai gạo sấy khô vì không còn nước, nhưng đó không phải hướng dẫn sử dụng an toàn cho sản phẩm hiện nay.

One passage says soldiers chewed the ration dry because they had no water, but that is not a safe-use instruction for a modern product.

Source: VietLayers editorial example

Nhân vật đổi rau lấy gạo sấy vì cần thứ lương thực có thể giữ và mang đi thuận tiện.

The character trades vegetables for dried rice because a portable, storable food is needed.

Source: VietLayers editorial example

Tên gạo sấy không tự cho biết khẩu phần do quân đội nào cấp hoặc được sản xuất ở nước nào.

The term does not by itself identify which military supplied the ration or where it was produced.

Source: VietLayers editorial example

Người biên tập dịch gạo sấy là dried precooked rice ration khi câu nằm trong cảnh hành quân.

The editor translates the term as dried precooked rice ration in a military-field context.

Source: VietLayers editorial example

Một bao gạo sấy trong truyện là lương thực, không phải bằng chứng người mang nó đang thuộc một đơn vị cụ thể.

A bag of dried rice in a story is food, not proof that its carrier belongs to a particular unit.

Source: VietLayers editorial example
2tên khác của gạo đồ trong một số tài liệu công nghệ thực phẩmCông nghệ thực phẩm[formal]
C1

🇻🇳 Cách gọi gạo đã qua xử lý nước–nhiệt trước khi xay xát trong một số tài liệu chuyên môn; không đồng nhất máy móc với khẩu phần cơm sấy ăn liền.

🇬🇧 A food-technology term sometimes used for parboiled rice; it should not automatically be equated with an instant dried-rice ration.

Từ đồng nghĩa · bấm để mở mục từ

Các cách nói cùng nghĩa ở nét này; độ tự nhiên có thể thay đổi theo vùng và người nói.

Grammar Patterns:
gạo đồ + hay/còn gọi + gạo sấyquy trình + gạo sấy

Ví dụ dùng từ:

Giáo trình gọi gạo đồ là gạo sấy sau công đoạn gia công nước–nhiệt, khác với nghĩa khẩu phần trong hồi ký.

The textbook calls parboiled rice gạo sấy after hydrothermal processing, distinct from the ration sense in memoirs.

Source: VietLayers editorial example

Khi hồ sơ chỉ ghi gạo sấy, người dịch phải xem quy trình công nghệ hay bối cảnh chiến trường rồi mới chọn parboiled rice hoặc dried rice ration.

When a document says gạo sấy, the translator must inspect whether the context is food processing or the battlefield before choosing parboiled rice or dried rice ration.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Hôm ấy suốt ngày tạm yên, nghĩa là còn có thể đứng trong giao thông hào nhai gạo sấy và ruốc.
Nguyễn Mộng GiácĐêm Trên Thung Lũng, Toàn văn
Còn 2 ống để nấu nước uống và nấu nước đổ vào gạo sấy làm cơm.
Trương Duy HyTôi Tham Chiến Tử Thủ Căn Cứ Hỏa Lực 30 Hạ Lào, Tác Xạ Thiết Lập Căn Cứ Hoả Lực 31 Và A Lưới