nết

nounB1
Giải nghĩa nhanh:

Nết means a person's habitual disposition and patterns of conduct; in có nết it is a positive evaluation, while compounds such as xấu nết show that the noun itself is not always positive.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
nết(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Nết` là những thói quen và cách cư xử lặp lại đến mức được xem như một nét tương đối ổn định của một người: `tính nết`, `quen nết`, `xấu nết`. Trong tổ hợp `có nết`, từ mang lời khen rằng người ấy cư xử phải phép theo tiêu chí của người nói; nhưng bản thân `nết` không tự có nghĩa tốt, vì còn có `xấu nết`, `mất nết`. Muốn nhận xét công bằng, nên nêu hành vi quan sát được như giữ lời, biết xin lỗi, tôn trọng ranh giới, thay vì lấy sự im lặng, phục tùng, giới, tuổi, nghề hoặc hoàn cảnh gia đình làm thước đo. Câu tục ngữ `cái nết đánh chết cái đẹp` là lời đề cao cách sống hơn ngoại hình trong hệ giá trị truyền thống; `đánh chết` là lối nói nhấn mạnh, không phải nghĩa bạo lực literal và cũng không đặt ra chuẩn duy nhất để chấm phẩm giá. `Nét` là đường, dáng hoặc đặc điểm nhìn thấy; không được viết lẫn với `nết`. Tab chữ ghi `𢟗` như một cách viết Nôm của đầu mục, chưa chia theo từng cấu trúc đánh giá.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1thói quen và cách cư xử đã thành đặc điểm tương đối ổn định của một ngườiTính cách; cách cư xử[neutral]
B1

🇻🇳 Tổng thể những cách phản ứng, sinh hoạt và đối xử với người khác được lặp lại, thường dùng khi nhận xét tính cách hoặc hành vi.

🇬🇧 A person's habitual disposition and recurring patterns of behavior or conduct.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
tính + nếttính từ + nếtquen/biết + nết + aimỗi người + một nết

Ví dụ dùng từ:

Làm chung lâu ngày, chị biết nết anh Tư: hễ hứa giờ nào là tới đúng giờ đó.

After working together for a long time, she knows Uncle Tư's ways: whenever he promises a time, he arrives then.

Source: VietLayers editorial example

Mỗi người một nết, nên cả nhóm thống nhất cách góp ý thay vì bắt ai cũng phản ứng giống nhau.

Everyone has a different disposition, so the group agrees on how to give feedback instead of demanding identical reactions.

Source: VietLayers editorial example

Nói đứa nhỏ xấu nết phải kèm hành vi cụ thể; một lần làm đổ nước chưa đủ để đóng nhãn cả con người.

Calling a child ill-behaved should refer to specific conduct; spilling water once is not enough to label the whole person.

Source: VietLayers editorial example

Má quen nết cậu Út hay quên chìa khóa, nên để một chỗ cất dự phòng có ghi rõ.

Mom knows the youngest uncle's habit of forgetting his keys, so she keeps a clearly marked spare in one place.

Source: VietLayers editorial example

Tính nết có thể đổi khi người ta học cách lắng nghe, xin lỗi và sửa việc mình làm sai.

A person's habitual ways can change as they learn to listen, apologize, and correct what they did wrong.

Source: VietLayers editorial example

Từ nết trong xấu nết không chứng minh một thói quen là bẩm sinh hoặc không thể sửa.

The word nết in xấu nết does not prove that a habit is innate or impossible to change.

Source: VietLayers editorial example
2cách cư xử được người nói đánh giá là phải phép hoặc tốtLời khen; đánh giá xã hội[informal]
B2

🇻🇳 Trong `có nết` và một số lời khen, cách cư xử được xem là đúng mực theo tiêu chí của người nói hoặc cộng đồng.

🇬🇧 Good manners or commendable conduct in evaluative expressions such as có nết.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
có + nếtđẹp người + đẹp nếtcái nết + của + ai

Ví dụ dùng từ:

Bà khen cô bé có nết vì em biết nhận lỗi và trả món đồ nhặt được cho chủ.

Grandma praises the girl for good conduct because she admits her mistake and returns a found item to its owner.

Source: VietLayers editorial example

Có nết không đồng nghĩa luôn im lặng; góp ý thẳng mà tôn trọng vẫn là cách cư xử đàng hoàng.

Having good manners does not mean always staying silent; candid, respectful feedback is still decent conduct.

Source: VietLayers editorial example

Cái nết đánh chết cái đẹp là lời coi trọng cách sống hơn vẻ ngoài, không phải phép chấm điểm phụ nữ.

The proverb values conduct over appearance; it is not a scoring rule for women.

Source: VietLayers editorial example

Một lời khen đẹp người đẹp nết chỉ là đánh giá trong văn cảnh, không phải chứng nhận phẩm giá trọn đời.

The compliment beautiful in looks and conduct is a contextual judgment, not a lifelong certificate of worth.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Nó muốn trổ tài, giúp cậu Minh thấy tận mắt thói ăn nết ở của bầy ong.
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Cái tổ ong