Giải nghĩa nhanh:

Ranh can mean a boundary line, describe someone as sly or precociously crafty, and in older usage refer to a folk belief about a lost child or to something small and insignificant.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
ranh(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Ranh` có các lớp đồng âm cần tách: (1) danh từ chỉ đường hoặc chỗ phân chia: `ranh đất`, `phân ranh` (*boundary; dividing line*); (2) tính từ khẩu ngữ chỉ vẻ tinh quái, khôn vặt, thường dùng về trẻ nhỏ nhưng dễ thành lời hạ thấp: *sly; crafty; cheeky*; (3) danh từ cũ trong một niềm tin dân gian, nói đứa con mất sớm “lộn lại” làm đứa sinh sau — chỉ được trình bày như quan niệm, không phải sự kiện; (4) yếu tố cũ/vùng chỉ loại nhỏ, ít giá trị trong `cá ranh`. Đường ranh thực địa không tự có giá trị pháp lý nếu chưa khớp hồ sơ và đo đạc. Khi nhận xét người, nên nêu hành vi cụ thể thay vì gắn nhãn `ranh`, nhất là với trẻ em. Phân biệt `ranh` với `rành` biết rõ, `rảnh` không bận và `rãnh` là đường lõm. Tab `棂` áp dụng lớp ranh giới, `伶` áp dụng ranh con; không nhập hai lớp thành một từ nguyên duy nhất.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

4 nét nghĩa
1đường hoặc chỗ phân chia hai phần đất hay hai phạm viĐất đai; không gian; phân chia[neutral]
B1

🇻🇳 Vạch, mốc hoặc chỗ được dùng để ngăn và phân biệt hai khu vực, phần sở hữu hay phạm vi liền nhau.

🇬🇧 A line, marker, or place used to divide and distinguish two adjoining areas, parcels, or scopes.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
ranh + giữa + hai bênxác định/cắm/phân + ranhsát + ranh + địa điểm

Ví dụ dùng từ:

Hai nhà thống nhất chưa dời hàng rào cho tới khi đo lại ranh đất.

The two households agree not to move the fence until the land boundary is surveyed again.

Source: VietLayers editorial example

Cọc gỗ chỉ đánh dấu ranh tạm, còn vị trí pháp lý phải đối chiếu hồ sơ.

The wooden stake marks only a provisional boundary; the legal position must be checked against the records.

Source: VietLayers editorial example

Mương nhỏ chạy sát ranh hai vườn nhưng không mặc nhiên thuộc riêng bên nào.

The small ditch runs along the boundary between the two gardens but does not automatically belong to either side alone.

Source: VietLayers editorial example

Bản đồ tô đường ranh quản lý để người đọc phân biệt với ranh sở hữu đất.

The map colours the administrative boundary so readers do not confuse it with a property boundary.

Source: VietLayers editorial example
2tinh quái hoặc khôn vặt theo một lời nhận xét khẩu ngữĐánh giá hành vi; khẩu ngữ[informal]
B2

🇻🇳 Bị người nói đánh giá là nhanh trí theo lối láu lỉnh, biết đối phó hoặc dùng mẹo nhỏ, thường có sắc thái chê hay trêu.

🇬🇧 Judged in colloquial speech to be sly, cheeky, or clever in using small tricks, often teasingly or critically.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
chủ thể + ranh + mức độđồ + ranhranh + như + so sánh

Ví dụ dùng từ:

Bé giấu chìa khóa rồi cười, bà nói ranh dữ ha theo giọng trêu chứ không mắng nặng.

The child hides the key and laughs; Grandmother says ranh dữ ha teasingly rather than as a harsh insult.

Source: VietLayers editorial example

Thay vì bảo em ranh, cô chỉ rõ em đã đổi luật chơi giữa chừng để có lợi cho mình.

Instead of calling the child sly, the teacher points out that he changed the rules midway to benefit himself.

Source: VietLayers editorial example

Từ ranh có thể nghe vui giữa người thân nhưng thành coi thường khi dùng với người không thân.

The word ranh can sound playful among close relatives but belittling when used with someone who is not close.

Source: VietLayers editorial example
3tên gọi cũ gắn với niềm tin dân gian về đứa trẻ mất sớmDân gian; tín ngưỡng cũ[archaic]
C1

🇻🇳 Trong một quan niệm dân gian cũ, đứa trẻ mất sớm được cho là trở lại làm người con sinh sau; đây là mô tả tín ngưỡng, không phải kết luận thực tế.

🇬🇧 In an old folk belief, a child who died young was thought to return as a later-born child; this describes a belief, not an established fact.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
được gọi là + ranhtheo quan niệm cũ + ranh

Ví dụ dùng từ:

Tư liệu ghi người xưa gọi đứa bé là ranh theo một niềm tin tái sinh, không phải chẩn đoán y khoa.

The source records that people once called the child ranh under a rebirth belief, not as a medical diagnosis.

Source: VietLayers editorial example

Gia đình nhắc chuyện ranh như ký ức tín ngưỡng của thế hệ trước và tôn trọng nỗi mất mát của cha mẹ.

The family discusses the ranh belief as part of an older generation's religious memory while respecting the parents' loss.

Source: VietLayers editorial example
4nhỏ hoặc ít giá trị trong một số tổ hợp cũ và vùngPhương ngữ; phân loại dân gian[regional]
C1

🇻🇳 Yếu tố hiếm dùng để chỉ vật hay con vật nhỏ, không đáng kể, còn gặp trong tổ hợp cá ranh.

🇬🇧 A rare regional or older element meaning small or insignificant, retained in expressions such as cá ranh.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
danh từ + ranh

Ví dụ dùng từ:

Trong cách gọi cũ, cá ranh là mớ cá nhỏ chứ ranh ở đây không có nghĩa tinh quái.

In older usage, cá ranh means a batch of small fish; ranh here does not mean sly.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Chiều bữa sau quan Phủ đi vô kinh Bạch Ngưu đặng phân ranh đất của dân xin khẩn.
Hồ Biểu ChánhAi làm được, Chương sáu
Hòn chông phân ranh đất với nước.
Hồ Biểu ChánhNgười thất chí, Chương 10
Mãi đến nay, nhiều bà mẹ khi nổi giận đã không tiếc lời mắng nhiếc con cái trong nhà: -Mày là con ranh, con lộn!
Sơn Nam – Tô Nguyệt ĐìnhChuyện Xưa Tích Củ, Con ranh, con lộn
Thằng ranh kia lại cả đời chưa hề mó đến cái súng bao giờ.
Honoré de BalzacÔng Già Goriot, Chương 8