Quyền biến means adapting one's course of action flexibly to changed circumstances; in management, lý thuyết quyền biến is contingency theory.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Quyền biến` là biết tạm thay hoặc điều chỉnh cách xử trí để hợp tình thế mới thay vì giữ máy móc một cách làm: *flexible; adaptive; expedient* tùy sắc thái. Từ trang trọng, cũ hoặc văn chương có thể khen sự linh hoạt nhưng cũng có thể gợi việc dùng phương tiện tạm thời; nó không tự đồng nghĩa khôn ngoan, đúng đạo đức hay đúng pháp luật. Quyền biến phải còn giới hạn mục tiêu, nguyên tắc cốt lõi và trách nhiệm giải trình; khác `tùy tiện` là làm thiếu căn cứ, `cơ hội` là chạy theo lợi ích, `ứng biến` là phản ứng nhanh với tình huống, và `linh hoạt` là từ rộng, trung tính hơn. Trong quản trị, `lý thuyết/cách tiếp cận quyền biến` dịch *contingency theory/approach*: không có một cách tổ chức tốt nhất cho mọi hoàn cảnh, nhưng không có nghĩa muốn làm sao cũng được. Tab ghi trọn `權變`.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Tạm điều chỉnh phương pháp hoặc đường lối trước biến đổi của tình thế, trong khi vẫn cần giữ giới hạn và mục tiêu đã xác định.
🇬🇧 Flexible or expedient adaptation of one's method or course to changing circumstances.
Ví dụ dùng từ:
Người chỉ huy quyền biến đổi tuyến đi khi cầu hư, nhưng vẫn giữ mục tiêu đưa dân đến nơi an toàn.
The commander adapts the route when the bridge fails while preserving the goal of bringing residents to safety.
Source: VietLayers editorial exampleQuyền biến không phải tùy tiện; mọi thay đổi khẩn vẫn phải được ghi lý do và người chịu trách nhiệm.
Adaptive discretion is not arbitrariness; every urgent change still requires a recorded reason and accountable person.
Source: VietLayers editorial exampleNhân vật biết quyền biến nên đổi cách thương lượng khi điều kiện của hai bên thay đổi.
The character is adaptable enough to change the negotiation method when both sides' circumstances shift.
Source: VietLayers editorial exampleLời khen quyền biến chỉ nói cách xử trí linh hoạt, không tự chứng minh quyết định ấy đúng đạo đức.
Praising a decision as expedient describes flexibility but does not prove it morally right.
Source: VietLayers editorial exampleBản dịch chọn adaptive cho quyền biến trong quản trị, còn expedient hợp hơn khi nhấn giải pháp tạm thời.
A translation may use adaptive for managerial quyền biến and expedient when emphasizing a temporary solution.
Source: VietLayers editorial exampleÔng ngoại nói làm việc lớn phải biết quyền biến, nhưng không được mượn hoàn cảnh để nuốt lời.
Grandfather says major undertakings require adaptability, but circumstances must not become an excuse for breaking one's word.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Quan điểm quản trị và tổ chức lựa chọn cấu trúc hay phương pháp theo môi trường, nhiệm vụ, công nghệ và con người thay vì áp một mô hình duy nhất.
🇬🇧 The contingency approach in management, under which an appropriate structure or method depends on the specific environment and task.
Ví dụ dùng từ:
Lý thuyết quyền biến không tìm một cơ cấu tốt nhất cho mọi tổ chức mà xét điều kiện cụ thể.
Contingency theory does not seek one best structure for every organization; it examines particular conditions.
Source: VietLayers editorial exampleCách tiếp cận quyền biến chọn mức phân quyền khác nhau theo rủi ro, năng lực và tốc độ phản hồi cần thiết.
A contingency approach selects different degrees of decentralization according to risk, capability, and required response speed.
Source: VietLayers editorial exampleQuản trị quyền biến vẫn cần tiêu chí đánh giá, chứ phụ thuộc hoàn cảnh không có nghĩa khỏi cần chứng cứ.
Contingency management still requires evaluation criteria; context dependence does not eliminate the need for evidence.
Source: VietLayers editorial exampleBài học dùng quyền biến theo nghĩa contingency, không phải quyền lực biến đổi hay quyền được thay đổi.
The lesson uses quyền biến to mean contingency, not changing power or a right to make changes.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“- Thằng Coóng là tay quyền biến lắm.”