Ngất usually means to faint or briefly lose consciousness; in combinations such as cao ngất, it means extremely high.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Ngất` có hai nét cần tách. Nét y khoa đời thường là đột ngột mất ý thức trong thời gian ngắn, thường gọi *faint* hoặc *pass out*; bản thân từ không cho biết nguyên nhân, thời lượng hay mức nguy hiểm và không đồng nghĩa tự động với ngủ, hôn mê, co giật hoặc tim phổi ngừng hoạt động. Người chưa tỉnh nhanh, không thở, đau ngực, bị thương nặng, co giật hoặc ngất khi vận động cần được xem là tình huống cấp cứu theo hướng dẫn địa phương. Nét thứ hai xuất hiện trong tổ hợp `cao ngất`, `ngất trời`, nhấn độ cao vượt hẳn tầm thường: *towering*, *sky-high*, *extremely high*; đây không phải số đo. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ, `xỉu`, `ngất xỉu`, `té xỉu` gần nét mất ý thức; `cao chót vót`, `cao dữ`, `cao quá trời` gần nét độ cao, nhưng sắc thái khác nhau. Không nhầm `ngất` với `ngạt` khó thở, `ngát` thơm, `ngắt` làm đứt hay `ngặt` chặt nghiêm. Tab ghi `𤴥` theo âm Nôm ngất.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Mất nhận biết và không đáp ứng trong một khoảng ngắn, thường do lượng máu lên não giảm tạm thời nhưng nguyên nhân cụ thể phải được đánh giá riêng.
🇬🇧 To faint or briefly lose consciousness, with the specific cause requiring separate assessment.
Ví dụ dùng từ:
Cô ấy thấy choáng rồi ngất trong chốc lát, còn nguyên nhân phải được kiểm tra riêng.
She feels dizzy and briefly faints, while the cause needs separate assessment.
Source: VietLayers editorial exampleNgất là mất ý thức tạm thời, không phải cách gọi chung cho ngủ sâu hay hôn mê.
Fainting is a temporary loss of consciousness, not a general term for deep sleep or coma.
Source: VietLayers editorial exampleChú bị ngất sau khi đứng lâu, nhưng câu này chưa đủ để chẩn đoán bệnh.
He faints after standing for a long time, but that statement is not enough for a diagnosis.
Source: VietLayers editorial exampleMá nói cô bán hàng bị xỉu, gần với bị ngất trong lời Nam Bộ.
Mom says the vendor xỉu, a Southern expression close to fainting.
Source: VietLayers editorial exampleNếu người ngất không tỉnh nhanh hoặc không thở, cần gọi trợ giúp khẩn cấp tại nơi đang ở.
If a person who faints does not quickly recover or is not breathing, local emergency help is needed.
Source: VietLayers editorial exampleNgất khi đang vận động cần được xem xét nghiêm túc, không nên chỉ cho là mệt.
Fainting during exercise requires serious assessment and should not simply be dismissed as tiredness.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Nhấn một vật, mức giá hoặc hình ảnh vươn lên rất cao, thường giàu tính gợi hình hoặc cường điệu.
🇬🇧 In fixed combinations, towering, sky-high, or extremely high.
Ví dụ dùng từ:
Hàng sao cao ngất che một khoảng nắng trên con đường đất đỏ.
The towering dipterocarp trees shade part of the red-dirt road.
Source: VietLayers editorial exampleGiá phòng cao ngất là lời nhấn mạnh, không cho biết con số cụ thể.
Calling room prices sky-high is emphasis, not an exact figure.
Source: VietLayers editorial exampleTòa nhà cao ngất giữa trung tâm không tự chứng minh nó cao nhất thành phố.
A towering building downtown is not thereby proven to be the city's tallest.
Source: VietLayers editorial exampleTrong lời Nam Bộ, cao quá trời có thể gần cao ngất nhưng nghe khẩu ngữ hơn.
In Southern speech, cao quá trời can approximate cao ngất but sounds more conversational.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Nhưng cái thành sầu của ông, thật là cao ngất, dài dằng dặc.”