Ngai is a throne-like ceremonial seat for a ruler; it can also be a chair-shaped ritual object used to hold an ancestral or sacred tablet.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Ngai` có hai nét vật thể liên hệ về hình dáng. Thứ nhất là ghế có tựa và tay vịn dành cho vua trong nghi lễ, buổi chầu; `ngai vàng` còn có thể hoán dụ cho ngôi vua hoặc vương quyền, nhưng tên không bảo đảm ghế làm hoàn toàn bằng vàng. Thứ hai là đồ thờ có dáng như ghế, dùng làm nơi đặt linh vị/bài vị trong một số truyền thống: `ngai thờ`, đôi khi gọi `ỷ thờ`; cấu tạo, vị trí và cách dùng thay đổi theo cộng đồng, gia đình và di tích. Không gọi mọi ghế chạm trổ là ngai, không suy người ngồi ghế sang có quyền lực hợp pháp và không xem một cách bày đồ thờ là chuẩn bắt buộc toàn quốc. Trong lời hiện đại, `lên ngai`, `giành ngai vàng` thường thuộc văn cảnh lịch sử, hư cấu hoặc ẩn dụ. Từ điển Nôm ghi `凱` với âm Nôm ngai trong `ngai vàng`; đây không phải cách đọc Hán–Việt của chữ và không chứng minh một từ nguyên duy nhất cho cả hai nét.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Ghế có tựa và tay vịn dành cho vua ngồi trong nghi lễ, đồng thời có thể hoán dụ cho địa vị hoặc quyền lực quân chủ.
🇬🇧 A ceremonial throne for a monarch, also used metonymically for kingship or royal power.
Ví dụ dùng từ:
Bảo tàng đặt ngai sau lớp chắn và ghi rõ niên đại cùng lịch sử tu bổ.
The museum displays the throne behind a barrier and records its date and restoration history.
Source: VietLayers editorial exampleNgai vàng trong truyện tượng trưng cho ngôi vua, không nhất thiết được đúc bằng vàng nguyên khối.
The golden throne in the story symbolizes kingship and need not be made of solid gold.
Source: VietLayers editorial exampleNhà vua ngự trên ngai trong cảnh nghi lễ được phục dựng cho bộ phim.
The king sits on the throne in a ceremonial scene reconstructed for the film.
Source: VietLayers editorial exampleNhân vật muốn giành ngai, nhưng tham vọng ấy không tự tạo quyền cai trị chính đáng.
The character wants to seize the throne, but that ambition does not create legitimate authority.
Source: VietLayers editorial exampleHướng dẫn viên nói: Xin đừng bước qua dây để chạm vào ngai, hiện vật đang được bảo quản.
The guide says: Please do not cross the rope to touch the throne; the artifact is under conservation.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Vật nghi lễ có dáng ghế và tay vịn, được dùng để đặt linh vị, bài vị hay biểu trưng thờ phụng trong một số truyền thống.
🇬🇧 A chair-shaped ritual object used in some traditions to hold an ancestral or sacred tablet.
Ví dụ dùng từ:
Ngai thờ trong nhà cổ được kiểm kê riêng với bài vị và các đồ nghi lễ khác.
The ritual throne in the old house is catalogued separately from the ancestral tablet and other ceremonial objects.
Source: VietLayers editorial exampleNghệ nhân đo từng tay ngai trước khi phục chế phần gỗ bị nứt.
The craftsperson measures each arm of the ritual seat before restoring the cracked wood.
Source: VietLayers editorial exampleGia đình hỏi người phụ trách di tích về cách di chuyển ngai cho đúng quy trình bảo quản.
The family asks the heritage manager how to move the ritual seat under proper conservation procedures.
Source: VietLayers editorial exampleNgai thờ là một loại đồ thờ cụ thể, không phải tên chung cho toàn bộ bàn thờ.
A ritual throne is one specific ceremonial object, not a general name for the entire altar.
Source: VietLayers editorial exampleChú nói: Nhà mình không có ngai, chỉ có khám thờ; hai vật đó đừng ghi lẫn nghen.
Uncle says: Our house has no ritual throne, only a shrine cabinet; do not catalogue the two as the same object.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Cái bộ ván nhỏ bé mà ông đang ngồi trở thành cái ngai vàng.”