Reo means to cry out in joy or excitement; it also describes a person, object, or natural scene producing a continuing series of lively or noticeable sounds.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Reo` có hai lớp: (1) người hoặc đám đông cất tiếng vì vui mừng, phấn khởi: `reo lên`, `reo mừng`, `hò reo` (*cheer; cry out with joy*). Tiếng reo cho thấy phản ứng hào hứng nhưng không tự chứng minh mọi người đồng ý, sự kiện đã thành công hay tin được nghe là đúng; (2) vật, cây, gió, nước hoặc thiết bị phát chuỗi âm liên tục, thường được cảm nhận trong hoặc vui tai: `thông reo`, `suối reo`, `chuông điện thoại reo`, `ấm nước reo` (*rustle; murmur; sing; ring* theo nguồn âm). `Ấm reo` có thể là dấu hiệu nước nóng và phát tiếng trước khi sôi, không đồng nghĩa nước đã đạt điểm sôi. Phân biệt `reo` với `réo` cao giọng/gay gắt, và `gieo` là rải hạt. Tab Nôm ghi `嗂` cho `reo cười` và `招` cho `thông reo`, không kéo chữ qua lớp khác.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Bật tiếng hoặc cùng nhau kêu thành tiếng để biểu lộ niềm vui, sự phấn khích hay hưởng ứng trong khoảnh khắc.
🇬🇧 To cheer or cry out in joy, excitement, or enthusiastic response.
Ví dụ dùng từ:
Đám nhỏ reo lên khi thấy chiếc lồng đèn lớn được thắp sáng.
The children cheer when the large lantern lights up.
Source: VietLayers editorial exampleCả khán đài hò reo sau bàn thắng nhưng trận đấu vẫn còn mười phút.
The whole stand cheers after the goal, although ten minutes remain in the match.
Source: VietLayers editorial exampleMá reo mừng khi nghe con báo đã về tới bến xe an toàn.
Mom cries out with joy when her child says they have reached the bus station safely.
Source: VietLayers editorial exampleTiếng reo trong phòng cho thấy sự hào hứng, không tự chứng minh mọi người đã đồng ý với đề xuất.
The cheering in the room shows excitement but does not prove that everyone agreed with the proposal.
Source: VietLayers editorial exampleTrong câu reo lên sung sướng, reo dịch là cried out with joy chứ không phải rang.
In reo lên sung sướng, reo means cried out with joy rather than rang.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Tả cây cối, dòng nước, gió hoặc đồ vật phát âm nối tiếp thành chuỗi; bản dịch thay đổi theo nguồn âm.
🇬🇧 Describes a natural source or object producing a continuing or repeated series of lively, noticeable, or pleasantly perceived sounds.
Ví dụ dùng từ:
Hàng cây reo trong gió sớm, lá va nhau thành một lớp âm thanh nhẹ.
The trees rustle in the morning breeze, their leaves forming a soft layer of sound.
Source: VietLayers editorial exampleChuông điện thoại reo hai lần rồi chuyển sang hộp thư thoại.
The phone rings twice and then goes to voicemail.
Source: VietLayers editorial exampleẤm nước mới reo chứ chưa sôi, nên chú Tư còn chờ theo chỉ báo của ấm.
The kettle has only begun to sing and has not yet boiled, so Uncle Tư waits for its indicator.
Source: VietLayers editorial exampleTrong văn tả, suối reo có thể dịch là the stream murmured hoặc sang tùy sắc thái.
In descriptive prose, suối reo may be rendered as the stream murmured or sang, depending on tone.
Source: VietLayers editorial exampleTiếng máy reo khác thường cần được mô tả rõ hơn, vì riêng reo chưa cho biết máy hỏng.
An unusual singing machine noise needs fuller description, because reo alone does not establish a fault.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Dân xóm Tà Lốc hò reo, chỉ trỏ .”