Sắn usually means cassava, Manihot esculenta; an old regional homonym means an intestinal worm, also called lãi.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Sắn` hiện chủ yếu là cây bụi *Manihot esculenta* và củ giàu tinh bột của cây ấy (*cassava*). Ở Sài Gòn–Nam Bộ, tên quen dùng là `khoai mì`, `củ mì`; không nhập với `củ sắn` theo một số vùng nghĩa là `củ đậu/sắn nước` (*jicama*). Sắn sống hoặc chế biến không đúng cách có thể còn hợp chất sinh cyanide, nên mục từ không thay hướng dẫn an toàn thực phẩm. Một đồng âm cũ/vùng của `sắn` là `lãi`, tức giun ký sinh đường ruột, gặp trong `đau sắn`, `sắn kim`; nghĩa này không phải tên khoa học của một loài và không đủ để tự chẩn đoán hay chọn thuốc.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Ở Nam Bộ thường gọi khoai mì/củ mì; giống, độc chất và cách chế biến phải theo nguồn chuyên môn.
🇬🇧 Cassava, Manihot esculenta: a tropical shrub and its starchy tuberous roots.
Ví dụ dùng từ:
Nông hộ thu hoạch sắn khi củ đã đạt độ lớn phù hợp.
The farm household harvests cassava when the roots have reached a suitable size.
Source: VietLayers editorial exampleỞ Nam Bộ, sắn theo nghĩa cassava thường được gọi là khoai mì.
In Southern Vietnam, sắn meaning cassava is commonly called khoai mì.
Source: VietLayers editorial exampleNhà máy dùng sắn làm nguyên liệu sản xuất tinh bột.
The factory uses cassava as a source of starch.
Source: VietLayers editorial exampleSắn phải được chế biến đúng cách trước khi dùng làm thức ăn.
Cassava must be processed correctly before being used as food.
Source: VietLayers editorial exampleTên sắn không tự cho biết giống cây, hàm lượng độc chất hay cách chế biến an toàn.
The name sắn alone does not identify the cultivar, toxin level, or safe processing method.
Source: VietLayers editorial exampleCủ sắn ở câu này là cassava, không phải củ đậu giòn ăn sống.
Củ sắn in this sentence means cassava, not the crisp raw vegetable jicama.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Gặp trong đau sắn, sắn kim; không định danh loài và không dùng thay xét nghiệm.
🇬🇧 Old regional usage: an intestinal parasitic worm, also called lãi.
Ví dụ dùng từ:
Trong lời cũ, đau sắn chỉ cơn đau bị cho là do giun lãi trong ruột.
In old usage, đau sắn meant pain believed to be caused by intestinal worms.
Source: VietLayers editorial exampleSắn ở nghĩa giun lãi không đồng nhất với cây sắn lấy củ.
Sắn in the worm sense is unrelated to the cassava plant.
Source: VietLayers editorial exampleTên sắn kim là cách gọi dân gian cũ, không thay cho định danh ký sinh trùng.
Sắn kim is an old folk name and does not replace parasite identification.
Source: VietLayers editorial exampleChỉ đau bụng thì chưa đủ kết luận một người bị sắn hay tự dùng thuốc xổ.
Abdominal pain alone is not enough to diagnose worms or justify self-treatment.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Này là nghệ sĩ bán sắn.”