An old and now uncommon French-derived expression meaning local, locally made, or domestic, from local. In some historical speech it could carry a dismissive implication of makeshift or lower quality, but local origin does not itself prove poor quality.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
Từ vay Pháp cũ, từ `local`, nghĩa là thuộc địa phương, làm tại chỗ hoặc hàng nội địa — local, locally made, domestic. Gặp trong văn liệu thế kỷ XX và một số lời nói cũ ở Nam Bộ, chẳng hạn `lựu đạn lô can, hàng lô can`; hiện nay thường thay bằng `địa phương, nội địa, sản xuất tại chỗ`. Một số từ điển vay mượn còn ghi nét chê `chất lượng kém`, phản ánh thái độ trong vài hoàn cảnh lịch sử; không được suy cứ hàng lô can là hàng dở, giả hay thiếu an toàn. Cũng không nhập với `lô` là một kiện/lô hàng hoặc `can` là đồ đựng chất lỏng.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Tả sản phẩm, phương tiện hay nguồn lực có xuất xứ tại địa phương hoặc trong nước, theo một cách nói nay đã cũ; chất lượng phải được đánh giá riêng.
🇬🇧 An old expression for something local, domestically sourced, or made on site; quality must be assessed separately.
Ví dụ dùng từ:
Bản chú thích giải lựu đạn lô can là lựu đạn làm tại địa phương trong điều kiện kháng chiến.
The note explains lựu đạn lô can as grenades made locally under wartime conditions.
Source: VietLayers editorial exampleQuảng cáo cũ phân biệt hàng lô can với hàng ngoại nhập, còn văn bản hiện nay thường viết hàng nội địa.
An old advertisement contrasts local goods with imports, while present-day writing usually says domestic goods.
Source: VietLayers editorial exampleÔng dùng lô can theo thói quen thời trước; đứa cháu ghi chú bên cạnh là sản xuất tại chỗ.
He uses the old expression lô can, and his grandchild glosses it as locally made.
Source: VietLayers editorial exampleLô can nói về nguồn gốc địa phương trong câu này, không phải tên một nhãn hàng.
Here lô can describes local origin; it is not a brand name.
Source: VietLayers editorial exampleĐồ lô can không mặc nhiên là đồ dở; muốn so chất lượng phải xem vật liệu, quy trình và kiểm định.
Locally made goods are not inherently inferior; their materials, process, and testing determine quality.
Source: VietLayers editorial exampleNhà biên tập giữ nguyên hàng lô can trong lời nhân vật rồi giải thích bằng từ nội địa.
The editor preserves hàng lô can in the character's speech and explains it with the modern term nội địa.
Source: VietLayers editorial exampleTrong hồ sơ lịch sử, local của tiếng Pháp được Việt hóa thành lô can theo lối ghi âm cũ.
In the historical record, French local was adapted into Vietnamese as lô can under an older pronunciation-based spelling.
Source: VietLayers editorial exampleNếu tài liệu chỉ ghi máy lô can, ta biết máy được gọi là hàng địa phương chớ chưa biết nó tốt hay xấu.
If a document merely says máy lô can, we know it was described as local, not whether it was good or bad.
Source: VietLayers editorial exampleBảo tàng chú giải từ lô can để khách trẻ hiểu ngôn ngữ của một thời mà không lặp lại thành kiến chuộng hàng ngoại.
The museum glosses lô can so younger visitors understand the language of an era without repeating a bias in favour of imports.
Source: VietLayers editorial exampleTrong bản dịch hiện đại, locally made hoặc domestic thường rõ hơn việc giữ nguyên lô can không chú thích.
In a modern translation, 'locally made' or 'domestic' is usually clearer than leaving lô can unexplained.
Source: VietLayers editorial example